Radnicki NIS vs Cukaricki
Tỷ số chung cuộc: Radnicki NIS 1-2 Cukaricki tại Super Liga, 8 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radnicki NIS thắng 1, hòa 3, Cukaricki thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 18
- Phong độ
- DLDLW Radnicki NIS
- WLLLD Cukaricki
- 5' V. Ilic · L. Izderic 1-0
- 8' 1-1 S. Tedic
- 13' Slobodan Tedić
- 28' Luka Izderić
- 38' Radomir Milosavljević
- HT1-1
- 59' ▲ F. Matijasevic ▼ A. Cisse
- 59' ▲ G. Vadze ▼ N. Tosic
- 59' ▲ L. Djordjevic ▼ U. Miladinovic
- 60' ▲ F. Kanoute ▼ L. Izderic
- 66' Djordje Petrović
- 72' 1-2 S. Tedic · L. Tufegdzic
- 76' Djordje Petrović
- 76' Djordje Petrović
- 78' ▲ Kone ▼ B. Mboup
- 82' ▲ M. Pavkov ▼ S. Tedic
- 85' ▲ P. Petrovic ▼ R. Milosavljevic
- 87' ▲ B. Nikcevic ▼ L. Tufegdzic
- FT1-2
Đội hình
- 94D. Stanivukovic 7.3
- 71D. Petrovic 5.9
- 2M. Mijailovic 7.0
- 15D. Pavlovic 6.7
- 24M. Ilic 6.9
- 22R. Milosavljevic ▼ 85' 5.6
- 89L. Izderic ⇢ ▼ 60' 6.5
- 97M. Spasic 6.0
- 21V. Ilic ⚽ 7.7
- 7R. Bosic 6.7
- 12B. Mboup ▼ 78' 6.6
Dự bị 9
- 98S. Manojlovic
- 4U. Vitas
- 6F. Kanoute ▲ 60' 6.9
- 70S. Nikolic
- 27P. Petrovic ▲ 85' 6.3
- 30M. Radonjic
- 11S. Ashkovski
- 8N. Belakovic
- 9Kone ▲ 78' 6.7
- 12L. Kalicanin 6.3
- 73N. Miletic 6.9
- 4N. Tomovic 7.3
- 26M. Djokovic 6.6
- 6N. Tosic ▼ 59' 6.2
- 14S. Sissoko 7.3
- 8S. Mijailovic 7.2
- 20A. Cisse ▼ 59' 6.2
- 7L. Tufegdzic ⇢ ▼ 87' 7.3
- 90U. Miladinovic ▼ 59' 7.0
- 9S. Tedic ⚽2 ▼ 82' 8.2
Dự bị 11
- 1N. Mirkovic
- 81V. Carapic
- 27M. Cvetkovic
- 13I. Maiga
- 5M. Docic
- 22F. Matijasevic ▲ 59' 6.5
- 17B. Nikcevic ▲ 87' 6.7
- 11G. Vadze ▲ 59' 6.9
- 88P. Mbong
- 50M. Pavkov ▲ 82' 6.7
- 19L. Djordjevic ▲ 59' 6.3
Thống kê
14⚑1
⚑600
43%Kiểm soát bóng57%
5Dứt điểm24
3Trúng đích8
2Chệch đích9
3Sút trong vòng cấm15
2Sút ngoài vòng cấm9
0Bị chặn7
1Phạt góc6
3Việt vị0
13Phạm lỗi21
4Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua2
304Chuyền bóng399
216Chuyền chính xác291
71%Chính xác chuyền73%
0.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.37
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 87 - 23 | +64 | 75 | |
| 2 | 30 | 55 - 29 | +26 | 62 | |
| 3 | 30 | 62 - 39 | +23 | 61 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 37 | 46 - 54 | -8 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 39 | 0 | 40 | |
| 8 | 37 | 47 - 50 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 35 | +2 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 49 | -14 | 37 | |
| 10 | 30 | 32 - 37 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 26 - 35 | -9 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 39 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 42 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 23 - 46 | -23 | 32 | |
| 15 | 30 | 34 - 55 | -21 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 65 | -39 | 14 |
Relegation Round
So sánh
43Trận đấu42
54Ghi được54
60Thủng lưới55
1.26Bàn thắng mỗi trận1.29
8Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai25