Radnicki NIS vs Cukaricki
Tỷ số chung cuộc: Radnicki NIS 0-2 Cukaricki tại Super Liga, 26 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radnicki NIS thắng 1, hòa 3, Cukaricki thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 16
- Sân vận động
- Gradski Stadion Čair, Niš
- Phong độ
- DLDLW Radnicki NIS
- WLLLD Cukaricki
- 29' ▲ S. Kovač ▼ M. Docić
- 30' Mbouri Yamkam
- HT0-0
- 48' 0-1 Đ. Ivanović · M. Cvetković
- 58' ▲ S. Marjanović ▼ A. Pejović
- 58' ▲ L. Jovanović ▼ M. Škrbić
- 58' ▲ S. Cvetković ▼ N. Belaković
- 65' Luka Subotić
- 65' ▲ N. Vlajković ▼ F. Frei
- 75' ▲ P. Ivelja ▼ S. Petrov
- 77' 0-2 S. Kovač · B. Nikčević
- 84' Milorad Stajić
- 84' Nenad Filipović
- 87' ▲ L. Singh ▼ I. Miladinović
- 87' ▲ L. Adžić ▼ Đ. Ivanović
- 90'+2 ▲ S. Adetunji ▼ M. Cvetković
- FT0-2
Đội hình
- 1D. Rosić 7.9
- 3M. Yamkam 6.6
- 28A. Vojnović 6.3
- 4D. Petrović 6.9
- 20F. Frei ▼ 65' 7.3
- 77M. Stajić 6.3
- 15A. Pejović ▼ 58' 7.0
- 23N. Belaković ▼ 58' 6.6
- 88S. Petrov ▼ 75' 6.6
- 21V. Ilić 6.3
- 9M. Škrbić ▼ 58' 7.0
Dự bị 10
- 33S. Marjanović ▲ 58' 6.9
- 50L. Jovanović ▲ 58' 6.6
- 30S. Cvetković ▲ 58' 6.5
- 31N. Vlajković ▲ 65' 6.5
- 18P. Ivelja ▲ 75' 6.7
- 24A. Stojanović
- 69A. Mesarović
- 44V. Bakić
- 55D. Stevanović
- 8G. Traoré
- 24N. Filipović 6.5
- 15L. Subotić 6.9
- 3N. Tošić 7.2
- 18V. Jovanović 7.2
- 21N. Stanković 7.6
- 45I. Miladinović ▼ 87' 6.9
- 14S. Sissoko 6.9
- 5M. Docić ▼ 29' 7.3
- 47B. Nikčević ⇢ 7.9
- 91M. Cvetković ⇢ ▼ 90' 7.5
- 10Đ. Ivanović ⚽ ▼ 87' 8.5
Dự bị 10
- 77S. Kovač ⚽ ▲ 29' 7.7
- 17L. Singh ▲ 87'
- 11L. Adžić ▲ 87'
- 9S. Adetunji ▲ 90'
- 4B. Kovačević
- 7S. Tomović
- 1N. Belić
- 70A. Janković
- 29L. Stojanović
- 2V. Rogan
Thống kê
02⚑5
⚑920
43%Kiểm soát bóng57%
8Dứt điểm23
0Trúng đích8
5Chệch đích8
3Sút trong vòng cấm21
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn7
5Phạt góc9
2Việt vị1
9Phạm lỗi19
2Thẻ vàng2
6Cứu thua1
325Chuyền bóng444
228Chuyền chính xác355
70%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 22 | +55 | 77 | |
| 2 | 30 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 30 | 57 - 29 | +28 | 60 | |
| 4 | 30 | 49 - 42 | +7 | 50 | |
| 5 | 37 | 64 - 61 | +3 | 61 | |
| 6 | 30 | 44 - 33 | +11 | 48 | |
| 7 | 30 | 30 - 40 | -10 | 40 | |
| 8 | 30 | 31 - 39 | -8 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 40 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 29 - 44 | -15 | 34 | |
| 11 | 30 | 33 - 40 | -7 | 33 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 45 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 38 - 48 | -10 | 30 | |
| 15 | 30 | 34 - 59 | -25 | 26 | |
| 16 | 30 | 19 - 41 | -22 | 17 |
Relegation Round
So sánh
49Trận đấu57
57Ghi được86
67Thủng lưới83
1.16Bàn thắng mỗi trận1.51
11Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn34
29Hiệp hai42