Cukaricki vs Radnicki NIS
Tỷ số chung cuộc: Cukaricki 1-1 Radnicki NIS tại Super Liga, 3 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cukaricki thắng 6, hòa 3, Radnicki NIS thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 3
- Phong độ
- WLLLD Cukaricki
- DLDLW Radnicki NIS
- 7' Marko Docić
- 8' Marko Docić
- 39' L. Tufegdzic 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. Petrovic ▼ S. Nikolic
- 46' ▲ N. Sreckovic ▼ M. Yamkam
- 51' Uroš Miladinović
- 52' Sambou Sissoko
- 61' ▲ D. Jovancic ▼ F. Matijasevic
- 64' ▲ B. Mboup ▼ D. Ewemade
- 72' ▲ I. Maiga ▼ L. Tufegdzic
- 72' ▲ V. Radosavljevic ▼ U. Miladinovic
- 74' ▲ Kone ▼ M. Ilic
- 79' Dušan Pavlović
- 84' Nenad Tomović
- 90'+6 Nikola Mirković
- 90' ▲ B. Nikcevic ▼ A. Stojanovic
- 90' ▲ M. Pavkov ▼ S. Tedic
- 90' 1-1 B. Mboup
- FT1-1
Đội hình
- 1N. Mirkovic 8.5
- 27M. Cvetkovic 8.2
- 4N. Tomovic 7.2
- 29L. Stojanovic 6.6
- 3A. Stojanovic ▼ 90' 8.3
- 14S. Sissoko 6.6
- 5M. Docic 3.0
- 22F. Matijasevic ▼ 61' 6.5
- 7L. Tufegdzic ⚽ ▼ 72' 8.2
- 90U. Miladinovic ▼ 72' 6.7
- 9S. Tedic ▼ 90' 6.2
Dự bị 11
- 12L. Kalicanin
- 13I. Maiga ▲ 72' 6.3
- 2J. Vojnovic
- 26M. Djokovic
- 33O. Abramusic
- 77D. Jovancic ▲ 61' 6.3
- 17B. Nikcevic ▲ 90' 6.3
- 87M. Prokopijevic
- 86V. Radosavljevic ▲ 72' 6.5
- 20A. Cisse
- 50M. Pavkov ▲ 90' 6.3
- 98S. Manojlovic 6.3
- 3M. Yamkam ▼ 46' 6.5
- 15D. Pavlovic 7.9
- 4U. Vitas 7.3
- 24M. Ilic ▼ 74' 6.5
- 22R. Milosavljevic 8.0
- 70S. Nikolic ▼ 46' 6.5
- 21V. Ilic 6.2
- 7R. Bosic 6.5
- 17D. Ewemade ▼ 64' 6.7
- 8N. Belakovic 6.9
Dự bị 11
- 94D. Stanivukovic
- 2M. Mijailovic
- 33M. Petkovic
- 71D. Petrovic ▲ 46' 7.6
- 89L. Izderic
- 6F. Kanoute
- 45J. Nisic
- 27P. Petrovic
- 20N. Sreckovic ▲ 46' 6.7
- 9Kone ▲ 74' 6.2
- 12B. Mboup ⚽ ▲ 64' 7.0
Thống kê
14⚑3
⚑410
27%Kiểm soát bóng73%
6Dứt điểm27
1Trúng đích10
2Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm16
1Sút ngoài vòng cấm11
3Bị chặn12
3Phạt góc4
1Việt vị2
9Phạm lỗi24
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua0
183Chuyền bóng485
100Chuyền chính xác425
55%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 87 - 23 | +64 | 75 | |
| 2 | 30 | 55 - 29 | +26 | 62 | |
| 3 | 30 | 62 - 39 | +23 | 61 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 37 | 46 - 54 | -8 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 39 | 0 | 40 | |
| 8 | 37 | 47 - 50 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 35 | +2 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 49 | -14 | 37 | |
| 10 | 30 | 32 - 37 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 26 - 35 | -9 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 39 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 42 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 23 - 46 | -23 | 32 | |
| 15 | 30 | 34 - 55 | -21 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 65 | -39 | 14 |
Relegation Round
So sánh
42Trận đấu43
54Ghi được54
55Thủng lưới60
1.29Bàn thắng mỗi trận1.26
9Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn25
25Hiệp hai31