Radnicki NIS
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Cukaricki

Radnicki NIS vs Cukaricki

Tỷ số chung cuộc: Radnicki NIS 0-2 Cukaricki tại Super Liga, 2 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radnicki NIS thắng 1, hòa 3, Cukaricki thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 28
Sân vận động
Gradski Stadion Čair, Niš
Trọng tài
N. Minaković
Phong độ
WDLDL Radnicki NIS
DWLLL Cukaricki
  1. 21' 0-1 M. Docić11m
  2. 45'+2 Thierry Etongou
  3. 45'+4 0-2 M. Docić11m
  4. HT0-2
  5. 46' A. Stojanović N. Andrić
  6. 46' S. Marjanović N. Belaković
  7. 46' S. Cvetković M. Gakou
  8. 60' P. Mićin S. Marjanović
  9. 60' L. Stojanović S. Tomović
  10. 60' S. Sissoko Đ. Ivanović
  11. 60' S. Owusu M. Badamosi
  12. 69' A. Mesarović S. Petrov
  13. 70' A. Janković V. Lučić
  14. 84' V. Rogan A. Janković
  15. FT0-2

Đội hình

Radnicki NIS Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: D. Šarac
  1. 1D. Rosić
  2. 3M. Yamkam
  3. 5T. Etongou
  4. 76M. Gakou ▼ 46'
  5. 8N. Andrić ▼ 46'
  6. 15A. Pejović
  7. 33S. Marjanović ▼ 60'
  8. 20F. Frei
  9. 88S. Petrov ▼ 69'
  10. 9M. Škrbić
  11. 23N. Belaković ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 24A. Stojanović ▲ 46'
  2. 25S. Marjanović ▲ 46'
  3. 30S. Cvetković ▲ 46'
  4. 7P. Mićin ▲ 60'
  5. 69A. Mesarović ▲ 69'
  6. 22O. Ajdar
  7. 27S. Jovanović
  8. 31B. Varga
  9. 44M. Savić
  10. 55D. Stevanović
  11. 99L. Pavlović
Cukaricki Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Kerkez
  1. 23Z. Popović
  2. 6M. Stevanović
  3. 12R. Pankov
  4. 26U. Drezgić
  5. 3N. Tošić
  6. 77S. Kovač
  7. 5M. Docić
  8. 10Đ. Ivanović ▼ 60'
  9. 7S. Tomović ▼ 60'
  10. 40V. Lučić ▼ 70'
  11. 19M. Badamosi ▼ 60'

Dự bị 11

  1. 8L. Stojanović ▲ 60'
  2. 14S. Sissoko ▲ 60'
  3. 55S. Owusu ▲ 60'
  4. 70A. Janković ▲ 70'
  5. 2V. Rogan ▲ 84'
  6. 15M. Gajić
  7. 18A. Aganspahić
  8. 28M. Spasojević
  9. 30V. Serafimović
  10. 45I. Miladinović
  11. 22V. Dragović

Thống kê

015
500
45%Kiểm soát bóng55%
4Dứt điểm8
1Trúng đích4
1Chệch đích4
5Phạt góc5
12Phạm lỗi16
2Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 81 - 14 +67 82
2
FK TSC
30 52 - 22 +30 62
3
Cukaricki
30 56 - 31 +25 62
4
FK Partizan
30 57 - 28 +29 57
5
FK Vojvodina
37 59 - 35 +24 63
6
Novi Pazar
30 37 - 31 +6 50
7
FK Vozdovac
30 24 - 42 -18 39
8
Radnicki 1923
30 29 - 30 -1 37
9
Kolubara
30 23 - 45 -22 37
10
Napredak
30 22 - 31 -9 31
11
Radnicki NIS
30 30 - 51 -21 29
12
Javor
30 28 - 49 -21 29
13
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 26 - 43 -17 25
14
Mladost Lucani
30 32 - 52 -20 23
15
Radnik Surdulica
30 21 - 44 -23 23
16
Mladost Novi Sad
30 20 - 45 -25 20
Relegation Round

So sánh

48Trận đấu53
61Ghi được92
76Thủng lưới54
1.27Bàn thắng mỗi trận1.74
12Giữ sạch lưới25
28Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu