Cukaricki
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Radnicki NIS

Cukaricki vs Radnicki NIS

Tỷ số chung cuộc: Cukaricki 2-2 Radnicki NIS tại Super Liga, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cukaricki thắng 6, hòa 3, Radnicki NIS thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Relegation Round · Vòng 1
Sân vận động
Stadion na Banovom brdu, Beograd
Phong độ
WLLLD Cukaricki
WDLDL Radnicki NIS
  1. 45'+1 Thierry Etongou
  2. HT0-0
  3. 46' U. Kabić Đ. Ivanović
  4. 46' N. Belaković A. Stojanović
  5. 46' B. Nikčević · A. Bačanin 1-0
  6. 57' Nikola Stanković
  7. 59' 1-1 T. Stewart · S. Nikolic
  8. 65' D. Pavlović T. Etongou
  9. 65' M. Stajić J. Mituljikić
  10. 66' R. Bosić R. Milosavljević
  11. 68' L. Tufegdžić N. Milojević
  12. 68' M. Pavkov S. Tedić
  13. 71' 1-2 V. Ilić · T. Stewart
  14. 75' Dušan Jovančić
  15. 77' I. Yurukov J. Nišić
  16. 79' N. Stanković · M. Pavkov 2-2
  17. 80' L. Đorđević B. Nikčević
  18. 80' M. Docić D. Jovančić
  19. FT2-2

Đội hình

Cukaricki Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Lešnjak
  1. 1N. Mirković 6.9
  2. 24N. Stanković 7.7
  3. 6M. Stevanović 7.0
  4. 30V. Serafimović 6.9
  5. 29L. Stojanović 7.0
  6. 23A. Bačanin 6.9
  7. 77D. Jovančić ▼ 80' 6.9
  8. 47B. Nikčević ▼ 80' 7.3
  9. 8N. Milojević ▼ 68' 7.2
  10. 10Đ. Ivanović ▼ 46' 6.9
  11. 9S. Tedić ▼ 68' 6.6

Dự bị 10

  1. 70U. Kabić ▲ 46' 6.3
  2. 7L. Tufegdžić ▲ 68' 6.7
  3. 50M. Pavkov ▲ 68' 7.9
  4. 80L. Đorđević ▲ 80' 6.3
  5. 5M. Docić ▲ 80' 7.2
  6. 12L. Kaličanin
  7. 44S. Hajdin
  8. 92F. Matijašević
  9. 55S. Srnić
  10. 86V. Radosavljević
Radnicki NIS Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Dobrašinović
  1. 94D. Stanivuković 7.0
  2. 2B. Bayeye 6.9
  3. 5T. Etongou ▼ 65' 7.0
  4. 3M. Yamkam 6.7
  5. 24A. Stojanović ▼ 46' 6.3
  6. 22R. Milosavljević ▼ 66' 6.7
  7. 45J. Nišić ▼ 77' 6.6
  8. 70S. Nikolic 7.2
  9. 49J. Mituljikić ▼ 65' 6.7
  10. 21V. Ilić 7.3
  11. 9T. Stewart 7.5

Dự bị 11

  1. 8N. Belaković ▲ 46' 7.7
  2. 15D. Pavlović ▲ 65' 6.3
  3. 77M. Stajić ▲ 65' 6.5
  4. 7R. Bosić ▲ 66' 7.3
  5. 12I. Yurukov ▲ 77' 6.6
  6. 89L. Izderić
  7. 11I. Tanko
  8. 44N. Ćuruvija
  9. 55M. Gemović
  10. 29B. Tyutyukov
  11. 17J. Opoku

Thống kê

026
410
50%Kiểm soát bóng50%
19Dứt điểm15
6Trúng đích6
8Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn5
6Phạt góc4
3Việt vị0
19Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
4Cứu thua4
416Chuyền bóng424
343Chuyền chính xác344
82%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 106 - 22 +84 86
2
FK Partizan
30 58 - 29 +29 63
4
OFK Beograd
37 53 - 54 -1 53
5
Radnicki 1923
37 60 - 53 +7 53
6
FK Vojvodina
37 57 - 49 +8 53
7
FK TSC
30 47 - 44 +3 41
8
Mladost Lucani
37 38 - 48 -10 47
8
Novi Pazar
30 46 - 54 -8 40
9
Cukaricki
30 37 - 40 -3 39
10
IMT Novi Beograd
30 37 - 46 -9 37
11
FK Železničar Pančevo
30 37 - 37 0 35
12
Napredak
30 29 - 40 -11 35
13
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 26 - 40 -14 34
14
Radnicki NIS
30 40 - 59 -19 32
15
Tekstilac Odžaci
30 25 - 52 -27 31
16
Jedinstvo Ub
30 22 - 60 -38 16
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu48
53Ghi được63
55Thủng lưới78
1.26Bàn thắng mỗi trận1.31
13Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn27
25Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu