FK Železničar Pančevo
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Cukaricki

FK Železničar Pančevo vs Cukaricki

Tỷ số chung cuộc: FK Železničar Pančevo 0-0 Cukaricki tại Super Liga, 22 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FK Železničar Pančevo thắng 1, hòa 3, Cukaricki thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Championship Group · Vòng 37
Phong độ
LWLWL FK Železničar Pančevo
WLLLD Cukaricki
  1. HT0-0
  2. 46' M. Maravic V. Radosavljevic
  3. 53' Milan Đoković
  4. 57' A. Cisse U. Miladinovic
  5. 57' L. Djordjevic N. Grujic
  6. 61' S. Pedro N. Jovanovic
  7. 61' D. Jovanovic S. Wasiu
  8. 61' D. Tosic K. Sekularac
  9. 69' J. Jevremovic C. Lhernault
  10. 76' N. Mirkovic A. Ilic
  11. FT0-0

Đội hình

FK Železničar Pančevo Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Radomir Kokovic
  1. 99M. Stevanovic 6.9
  2. 19U. Tegeltija 7.5
  3. 16A. Sawadogo 6.9
  4. 5N. Vidojevic 7.2
  5. 33N. Djuricic 7.9
  6. 18S. Pirgic 8.3
  7. 17N. Jovanovic ▼ 61' 7.0
  8. 88C. Lhernault ▼ 69' 7.9
  9. 77K. Sekularac ▼ 61' 6.5
  10. 27S. Jasper 7.3
  11. 66S. Wasiu ▼ 61' 6.5

Dự bị 11

  1. 92N. Milicevic
  2. 3M. Konatar
  3. 20J. Jevremovic ▲ 69' 6.7
  4. 10S. Pedro ▲ 61' 6.7
  5. 9D. Jovanovic ▲ 61' 6.2
  6. 14D. Tosic ▲ 61' 6.9
  7. 15M. Kosanovic
  8. 6M. Milikic
  9. 12A. Yusif
  10. 21B. Knezevic
  11. 4N. Zecevic
Cukaricki Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marko Jaksic
  1. 36I. Lainovic 8.5
  2. 17B. Nikcevic 7.0
  3. 13I. Maiga 7.6
  4. 26M. Djokovic 7.3
  5. 16S. Andjelic 7.2
  6. 14S. Sissoko 6.9
  7. 55A. Ilic ▼ 76' 6.3
  8. 86V. Radosavljevic ▼ 46' 6.2
  9. 90U. Miladinovic ▼ 57' 6.3
  10. 21N. Grujic ▼ 57' 6.6
  11. 9S. Tedic 6.9

Dự bị 10

  1. 28V. Stojkovic
  2. 4N. Tomovic
  3. 8S. Mijailovic
  4. 3A. Stojanovic
  5. 29L. Stojanovic
  6. 20A. Cisse ▲ 57' 6.3
  7. 19L. Djordjevic ▲ 57' 6.9
  8. 91M. Maravic ▲ 46' 6.3
  9. 99N. Mirkovic ▲ 76' 6.3
  10. 66V. Zuric

Thống kê

0010
410
75%Kiểm soát bóng25%
20Dứt điểm8
5Trúng đích1
9Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn5
10Phạt góc4
0Việt vị2
9Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
0Cứu thua5
617Chuyền bóng195
557Chuyền chính xác141
90%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 87 - 23 +64 75
2
FK Vojvodina
30 55 - 29 +26 62
3
FK Partizan
30 62 - 39 +23 61
4
FK Železničar Pančevo
30 42 - 30 +12 51
5
Novi Pazar
37 46 - 54 -8 52
6
OFK Beograd
30 39 - 39 0 40
8
Cukaricki
37 47 - 50 -3 45
8
Radnik Surdulica
30 37 - 35 +2 39
9
IMT Novi Beograd
30 35 - 49 -14 37
10
Radnicki 1923
30 32 - 37 -5 36
11
FK TSC
30 26 - 35 -9 34
12
Javor
30 29 - 39 -10 34
13
Radnicki NIS
30 36 - 42 -6 33
14
Mladost Lucani
30 23 - 46 -23 32
15
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 34 - 55 -21 21
16
Napredak
30 26 - 65 -39 14
Relegation Round

So sánh

43Trận đấu42
61Ghi được54
46Thủng lưới55
1.42Bàn thắng mỗi trận1.29
18Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu