FK Železničar Pančevo vs Cukaricki
Tỷ số chung cuộc: FK Železničar Pančevo 1-2 Cukaricki tại Super Liga, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FK Železničar Pančevo thắng 1, hòa 3, Cukaricki thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 29
- Sân vận động
- Sportsko-Rekreativni Centar Mladost, Pančevo
- Phong độ
- DLWLW FK Železničar Pančevo
- WLLLD Cukaricki
- 8' 0-1 N. Milojević
- 15' Dario Grgić11mhỏng 11m
- 38' S. Cvetković · M. Mitrović 1-1
- 40' Stefan Pirgić
- 45'+1 Nikola Đuričić
- 45' Bojica Nikčević
- HT1-1
- 46' Nemanja Milojević
- 46' ▲ M. Docić ▼ A. Bačanin
- 46' ▲ M. Stevanović ▼ L. Stojanović
- 57' ▲ S. Tedić ▼ N. Milojević
- 68' ▲ P. Gigić ▼ S. Pirgić
- 68' ▲ S. Srnić ▼ B. Nikčević
- 72' ▲ K. Soni ▼ N. Jovanović
- 77' ▲ L. Tufegdžić ▼ M. Cvetković
- 85' ▲ M. Ćurić ▼ M. Mitrović
- 90'+4 Slobodan Tedić
- 90'+3 1-2 S. Tedić
- FT1-2
Đội hình
- 25O. Lukić 6.2
- 3M. Konatar 6.3
- 19N. Milunović 7.2
- 6M. Milikić 6.9
- 33N. Đuričić 7.3
- 17N. Jovanović ▼ 72' 6.9
- 21B. Knežević 7.2
- 16M. Mitrović ⇢ ▼ 85' 7.3
- 11S. Cvetković ⚽ 8.0
- 18S. Pirgić ▼ 68' 6.9
- 10D. Grgić 6.6
Dự bị 11
- 37P. Gigić ▲ 68' 6.3
- 49K. Soni ▲ 72' 6.7
- 7M. Ćurić ▲ 85' 6.7
- 28M. Spasojević
- 1Z. Popović
- 9D. Traoré
- 77V. Vukojević
- 20J. Jevremović
- 23U. Stojanović
- 32L. Vidić
- 63T. Joseph
- 1N. Mirković 7.2
- 24N. Stanković 6.6
- 77D. Jovančić 6.9
- 30V. Serafimović 6.9
- 29L. Stojanović ▼ 46' 6.9
- 23A. Bačanin ▼ 46' 6.3
- 14S. Sissoko 6.5
- 8N. Milojević ⚽ ▼ 57' 7.3
- 47B. Nikčević ▼ 68' 6.6
- 91M. Cvetković ▼ 77' 6.6
- 10Đ. Ivanović 7.2
Dự bị 11
- 5M. Docić ▲ 46' 6.9
- 6M. Stevanović ▲ 46' 6.6
- 9S. Tedić ⚽ ▲ 57' 7.3
- 55S. Srnić ▲ 68' 6.7
- 7L. Tufegdžić ▲ 77' 6.3
- 92F. Matijašević
- 80L. Đorđević
- 50M. Pavkov
- 12L. Kaličanin
- 44S. Hajdin
- 70U. Kabić
Thống kê
02⚑3
⚑030
51%Kiểm soát bóng49%
14Dứt điểm12
5Trúng đích3
5Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
3Phạt góc0
0Việt vị6
17Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
1Cứu thua4
408Chuyền bóng383
328Chuyền chính xác305
80%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 106 - 22 | +84 | 86 | |
| 2 | 30 | 58 - 29 | +29 | 63 | |
| 4 | 37 | 53 - 54 | -1 | 53 | |
| 5 | 37 | 60 - 53 | +7 | 53 | |
| 6 | 37 | 57 - 49 | +8 | 53 | |
| 7 | 30 | 47 - 44 | +3 | 41 | |
| 8 | 37 | 38 - 48 | -10 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 54 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 37 - 40 | -3 | 39 | |
| 10 | 30 | 37 - 46 | -9 | 37 | |
| 11 | 30 | 37 - 37 | 0 | 35 | |
| 12 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 13 | 30 | 26 - 40 | -14 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 59 | -19 | 32 | |
| 15 | 30 | 25 - 52 | -27 | 31 | |
| 16 | 30 | 22 - 60 | -38 | 16 |
Relegation Round
So sánh
45Trận đấu42
64Ghi được53
53Thủng lưới55
1.42Bàn thắng mỗi trận1.26
12Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai25