Cukaricki vs FK Železničar Pančevo
Tỷ số chung cuộc: Cukaricki 2-1 FK Železničar Pančevo tại Super Liga, 17 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Cukaricki thắng 4, hòa 3, FK Železničar Pančevo thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadion na Banovom brdu, Beograd
- Phong độ
- WLLLD Cukaricki
- DLWLW FK Železničar Pančevo
- 24' Aleksandar Đorđević
- 44' 0-1 D. Grgić · S. Hajdin
- HT0-1
- 46' ▲ Vinicius Mello ▼ S. Kovač
- 46' ▲ S. Jovanović ▼ D. Grgić
- 56' Marko Konatar
- 61' ▲ I. Ignatyev ▼ Y. Pavlov
- 68' Marko Docić
- 71' ▲ S. Purtić ▼ L. Romanić
- 74' M. Docić · N. Tošić 1-1
- 75' Stefan Obradović
- 75' ▲ M. Ergelaš ▼ L. Adžić
- 78' Đorđe Ivanović
- 79' Ivan Lakićević
- 81' ▲ L. Stojanović ▼ S. Sissoko
- 87' L. Stojanović · M. Ergelaš 2-1
- 90'+1 ▲ I. N'Diaye ▼ Đ. Ivanović
- 90'+1 ▲ N. Milojević ▼ I. Miladinović
- 90'+1 ▲ A. Kahvić ▼ B. Knežević
- FT2-1
Đội hình
- 24N. Filipović 6.5
- 6M. Stevanović 7.0
- 22O. Vranješ 6.3
- 18V. Jovanović 7.2
- 77S. Kovač ▼ 46' 6.3
- 14S. Sissoko ▼ 81' 7.0
- 5M. Docić ⚽ 7.6
- 3N. Tošić ⇢ 7.0
- 10Đ. Ivanović ▼ 90' 7.2
- 11L. Adžić ▼ 75' 6.6
- 45I. Miladinović ▼ 90' 7.2
Dự bị 11
- 79Vinicius Mello ▲ 46' 6.7
- 12M. Ergelaš ▲ 75' 7.3
- 8L. Stojanović ⚽ ▲ 81' 7.5
- 72I. N'Diaye ▲ 90'
- 32N. Milojević ▲ 90'
- 25L. Kaličanin
- 15L. Subotić
- 2V. Rogan
- 21N. Stanković
- 90U. Miladinović
- 47B. Nikčević
- 12M. Mijatović 7.5
- 26B. Balaž 6.6
- 63S. Obradović 7.2
- 3M. Konatar 6.9
- 33I. Lakićević 6.5
- 13B. Knežević ▼ 90' 6.5
- 22D. Grgić ⚽ ▼ 46' 7.3
- 10A. Đorđević 4.0
- 14S. Hajdin ⇢ 7.7
- 91Y. Pavlov ▼ 61'
- 9L. Romanić ▼ 71' 7.2
Dự bị 9
- 90S. Jovanović ▲ 46' 6.3
- 7I. Ignatyev ▲ 61' 6.3
- 77S. Purtić ▲ 71' 6.7
- 18A. Kahvić ▲ 90'
- 1A. Stanković
- 2M. Ndiaye
- 5M. Milikić
- 25O. Lukić
- 55M. Gajić
Thống kê
02⚑7
⚑231
70%Kiểm soát bóng30%
11Dứt điểm14
7Trúng đích3
4Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn4
7Phạt góc2
4Việt vị0
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
512Chuyền bóng219
397Chuyền chính xác120
78%Chính xác chuyền55%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 22 | +55 | 77 | |
| 2 | 30 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 30 | 57 - 29 | +28 | 60 | |
| 4 | 30 | 49 - 42 | +7 | 50 | |
| 5 | 37 | 64 - 61 | +3 | 61 | |
| 6 | 30 | 44 - 33 | +11 | 48 | |
| 7 | 30 | 30 - 40 | -10 | 40 | |
| 8 | 30 | 31 - 39 | -8 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 40 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 29 - 44 | -15 | 34 | |
| 11 | 30 | 33 - 40 | -7 | 33 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 45 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 38 - 48 | -10 | 30 | |
| 15 | 30 | 34 - 59 | -25 | 26 | |
| 16 | 30 | 19 - 41 | -22 | 17 |
Relegation Round
So sánh
57Trận đấu46
86Ghi được62
83Thủng lưới83
1.51Bàn thắng mỗi trận1.35
13Giữ sạch lưới6
34Trên 2.5 bàn29
42Hiệp hai30