Cukaricki
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FK Železničar Pančevo

Cukaricki vs FK Železničar Pančevo

Tỷ số chung cuộc: Cukaricki 2-0 FK Železničar Pančevo tại Super Liga, 4 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Cukaricki thắng 4, hòa 3, FK Železničar Pančevo thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 14
Sân vận động
Stadion na Banovom brdu, Beograd
Phong độ
WLLLD Cukaricki
DLWLW FK Železničar Pančevo
  1. 1' M. Cvetković · M. Docić 1-0
  2. 13' Nikola Đuričić
  3. 32' U. Miladinović · S. Sissoko 2-0
  4. 36' M. Milikić A. Yusif
  5. HT2-0
  6. 46' S. Sanogo B. Knežević
  7. 56' J. Jevremović S. Cvetković
  8. 56' D. Grgić M. Mitrović
  9. 65' Janko Jevremović
  10. 69' M. Pavkov M. Cvetković
  11. 69' A. Lokosa F. Ezeh
  12. 70' M. Tzionis B. Nikčević
  13. 76' Anthony Lokosa
  14. 85' V. Rogan L. Tufegdžić
  15. 85' A. Bačanin U. Miladinović
  16. 90'+2 V. Serafimović M. Cvetković
  17. FT2-0

Đội hình

Cukaricki Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Stanić
  1. 1N. Mirković 7.0
  2. 24N. Stanković 7.3
  3. 6M. Stevanović 7.0
  4. 18V. Jovanović 7.2
  5. 27M. Cvetković ▼ 90' 7.3
  6. 14S. Sissoko 7.0
  7. 5M. Docić 7.3
  8. 47B. Nikčević ▼ 70' 7.5
  9. 90U. Miladinović ▼ 85' 7.6
  10. 7L. Tufegdžić ▼ 85' 7.5
  11. 91M. Cvetković ▼ 90' 7.7

Dự bị 11

  1. 50M. Pavkov ▲ 69' 6.5
  2. 21M. Tzionis ▲ 70' 6.9
  3. 2V. Rogan ▲ 85' 6.6
  4. 23A. Bačanin ▲ 85' 6.5
  5. 30V. Serafimović ▲ 90'
  6. 9S. Tedić
  7. 3H. Diop
  8. 8N. Milojević
  9. 12L. Kaličanin
  10. 10Đ. Ivanović
  11. 70U. Kabić
FK Železničar Pančevo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Savić
  1. 1Z. Popović 6.7
  2. 12A. Yusif ▼ 36' 6.2
  3. 14B. Sekulić 6.7
  4. 19N. Milunović 6.2
  5. 33N. Đuričić 6.5
  6. 21B. Knežević ▼ 46' 6.2
  7. 16M. Mitrović ▼ 56' 6.3
  8. 11S. Cvetković ▼ 56' 6.3
  9. 7M. Ćurić 6.3
  10. 15F. Ezeh ▼ 69' 6.3
  11. 9L. Romanić 6.2

Dự bị 11

  1. 6M. Milikić ▲ 36' 6.9
  2. 35S. Sanogo ▲ 46' 6.9
  3. 20J. Jevremović ▲ 56' 6.3
  4. 10D. Grgić ▲ 56' 6.7
  5. 29A. Lokosa ▲ 69' 6.7
  6. 22J. Milosavljević
  7. 77V. Vukojević
  8. 24F. Nović
  9. 3M. Konatar
  10. 23U. Stojanović
  11. 31E. Ben

Thống kê

001
130
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm2
6Trúng đích0
4Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn0
1Phạt góc1
2Việt vị1
15Phạm lỗi19
0Thẻ vàng3
0Cứu thua4
564Chuyền bóng394
482Chuyền chính xác312
85%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 106 - 22 +84 86
2
FK Partizan
30 58 - 29 +29 63
4
OFK Beograd
37 53 - 54 -1 53
5
Radnicki 1923
37 60 - 53 +7 53
6
FK Vojvodina
37 57 - 49 +8 53
7
FK TSC
30 47 - 44 +3 41
8
Mladost Lucani
37 38 - 48 -10 47
8
Novi Pazar
30 46 - 54 -8 40
9
Cukaricki
30 37 - 40 -3 39
10
IMT Novi Beograd
30 37 - 46 -9 37
11
FK Železničar Pančevo
30 37 - 37 0 35
12
Napredak
30 29 - 40 -11 35
13
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 26 - 40 -14 34
14
Radnicki NIS
30 40 - 59 -19 32
15
Tekstilac Odžaci
30 25 - 52 -27 31
16
Jedinstvo Ub
30 22 - 60 -38 16
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu45
53Ghi được64
55Thủng lưới53
1.26Bàn thắng mỗi trận1.42
13Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu