FK Železničar Pančevo
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Cukaricki

FK Železničar Pančevo vs Cukaricki

Tỷ số chung cuộc: FK Železničar Pančevo 2-2 Cukaricki tại Super Liga, 4 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FK Železničar Pančevo thắng 1, hòa 3, Cukaricki thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 6
Sân vận động
Sportsko-Rekreativni Centar Mladost, Pančevo
Phong độ
DLWLW FK Železničar Pančevo
WLLLD Cukaricki
  1. 18' Luka Subotić
  2. 30' A. Đorđević · I. Lakićević 1-0
  3. 35' L. Romanić 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' S. Owusu S. Sissoko
  6. 46' N. Stanković B. Nikčević
  7. 48' 2-1 I. Miladinović · M. Stevanović
  8. 62' M. Cvetković L. Adžić
  9. 71' L. Stojanović I. NDiaye
  10. 73' B. Knežević A. Kovačević
  11. 80' F. Markišić D. Grgić
  12. 80' S. Jovanović D. Pantelić
  13. 82' 2-2 M. Cvetković · N. Tošić
  14. 83' Mihajlo Cvetković
  15. 90'+1 L. Petrović L. Romanić
  16. FT2-2

Đội hình

FK Železničar Pančevo Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: A. Linta
  1. 89M. Živković 6.3
  2. 33I. Lakićević 6.6
  3. 5M. Jovanović 6.7
  4. 6V. Stanković 7.0
  5. 14S. Hajdin 7.5
  6. 15A. Kovačević ▼ 73' 6.6
  7. 9L. Romanić ▼ 90' 7.3
  8. 35D. Pantelić ▼ 80' 6.9
  9. 10A. Đorđević 7.3
  10. 22D. Grgić ▼ 80' 7.5
  11. 91Y. Pavlov

Dự bị 11

  1. 13B. Knežević ▲ 73' 6.6
  2. 21F. Markišić ▲ 80' 6.7
  3. 90S. Jovanović ▲ 80' 6.9
  4. 7L. Petrović ▲ 90'
  5. 11M. Zuvić
  6. 3M. Konatar
  7. 24Đ. Šušnjar
  8. 63S. Obradović
  9. 26B. Balaž
  10. 48V. Trifunović
  11. 1A. Stanković
Cukaricki Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Matić
  1. 23F. Samurović 6.6
  2. 6M. Stevanović 6.3
  3. 15L. Subotić 6.5
  4. 26U. Drezgić 6.2
  5. 3N. Tošić 7.2
  6. 14S. Sissoko ▼ 46' 6.3
  7. 5M. Docić 7.5
  8. 47B. Nikčević ▼ 46' 6.3
  9. 45I. Miladinović 8.5
  10. 11L. Adžić ▼ 62' 7.0
  11. 72I. N'Diaye 6.6

Dự bị 11

  1. 37S. Owusu ▲ 46' 6.6
  2. 21N. Stanković ▲ 46' 6.6
  3. 91M. Cvetković ▲ 62' 7.2
  4. 8L. Stojanović ▲ 71' 6.5
  5. 1N. Belić
  6. 77S. Kovač
  7. 2V. Rogan
  8. 66M. Ahlinvi
  9. 7S. Tomović
  10. 70A. Janković
  11. 30V. Serafimović

Thống kê

002
1020
36%Kiểm soát bóng64%
9Dứt điểm17
6Trúng đích5
2Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn6
2Phạt góc10
1Việt vị4
10Phạm lỗi16
0Thẻ vàng2
2Cứu thua4
286Chuyền bóng480
201Chuyền chính xác398
70%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 77 - 22 +55 77
2
FK Partizan
30 66 - 35 +31 70
3
FK TSC
30 57 - 29 +28 60
4
FK Vojvodina
30 49 - 42 +7 50
5
Radnicki 1923
37 64 - 61 +3 61
6
Cukaricki
30 44 - 33 +11 48
7
Mladost Lucani
30 30 - 40 -10 40
8
Napredak
30 31 - 39 -8 39
9
Novi Pazar
30 35 - 40 -5 36
10
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 29 - 44 -15 34
11
Radnicki NIS
30 33 - 40 -7 33
12
IMT Novi Beograd
30 34 - 47 -13 32
13
Javor
30 28 - 45 -17 31
14
FK Vozdovac
30 38 - 48 -10 30
15
FK Železničar Pančevo
30 34 - 59 -25 26
16
Radnik Surdulica
30 19 - 41 -22 17
Relegation Round

So sánh

46Trận đấu57
62Ghi được86
83Thủng lưới83
1.35Bàn thắng mỗi trận1.51
6Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn34
30Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu