FK Železničar Pančevo vs Cukaricki
Tỷ số chung cuộc: FK Železničar Pančevo 1-0 Cukaricki tại Super Liga, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FK Železničar Pančevo thắng 1, hòa 3, Cukaricki thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 13
- Phong độ
- DLWLW FK Železničar Pančevo
- WLLLD Cukaricki
- 14' A. Kuljanin · S. Pirgic 1-0
- 33' Aboubacar Cisse
- HT1-0
- 52' Mirko Milikić
- 63' ▲ S. Jasper ▼ S. Cvetkovic
- 68' ▲ D. Jovancic ▼ S. Sissoko
- 68' ▲ V. Radosavljevic ▼ B. Nikcevic
- 68' ▲ P. Mbong ▼ A. Cisse
- 68' ▲ U. Miladinovic ▼ F. Matijasevic
- 69' ▲ S. Petrov ▼ K. Karikari
- 69' ▲ N. Jovanovic ▼ A. Kuljanin
- 69' ▲ J. Jevremovic ▼ D. Grgic
- 80' ▲ A. Yusif ▼ N. Djuricic
- 81' ▲ A. Stojanovic ▼
- 82' Janko Jevremović
- 87' Paul Mbong
- 90'+5 Marko Docić
- FT1-0
Đội hình
- 1Z. Popovic 7.0
- 3M. Konatar 6.6
- 4N. Zecevic 6.6
- 21B. Knezevic 7.3
- 33N. Djuricic ▼ 80' 6.9
- 6M. Milikic 7.3
- 13A. Kuljanin ⚽ ▼ 69' 7.9
- 18S. Pirgic ⇢ 7.2
- 10D. Grgic ▼ 69' 6.9
- 11S. Cvetkovic ▼ 63' 6.7
- 70K. Karikari ▼ 69' 7.3
Dự bị 11
- 25O. Lukic
- 53L. Borkovic
- 5N. Vidojevic
- 9S. Petrov ▲ 69' 6.7
- 12A. Yusif ▲ 80' 6.6
- 16H. Ivanov
- 17N. Jovanovic ▲ 69' 6.7
- 19U. Tegeltija
- 20J. Jevremovic ▲ 69' 6.6
- 22J. Milosavljevic
- 27S. Jasper ▲ 63' 6.7
- 12L. Kalicanin 6.9
- 17B. Nikcevic ▼ 68' 6.5
- 73N. Miletic 6.7
- 4N. Tomovic 6.6
- 26M. Djokovic 6.6
- 6N. Tosic 6.5
- 22F. Matijasevic ▼ 68' 6.6
- 14S. Sissoko ▼ 68' 6.3
- 5M. Docic 6.3
- 20A. Cisse ▼ 68' 6.3
- 9S. Tedic 6.9
Dự bị 11
- 1N. Mirkovic
- 3A. Stojanovic ▲ 81' 6.3
- 11G. Vadze
- 27M. Cvetkovic
- 29L. Stojanovic
- 50M. Pavkov
- 77D. Jovancic ▲ 68' 6.9
- 80M. Marsenic
- 86V. Radosavljevic ▲ 68' 6.7
- 88P. Mbong ▲ 68' 6.3
- 90U. Miladinovic ▲ 68' 6.6
Thống kê
02⚑4
⚑830
55%Kiểm soát bóng45%
7Dứt điểm11
4Trúng đích2
1Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
4Phạt góc8
3Việt vị5
16Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
2Cứu thua3
445Chuyền bóng353
360Chuyền chính xác270
81%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 87 - 23 | +64 | 75 | |
| 2 | 30 | 55 - 29 | +26 | 62 | |
| 3 | 30 | 62 - 39 | +23 | 61 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 37 | 46 - 54 | -8 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 39 | 0 | 40 | |
| 8 | 37 | 47 - 50 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 35 | +2 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 49 | -14 | 37 | |
| 10 | 30 | 32 - 37 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 26 - 35 | -9 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 39 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 42 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 23 - 46 | -23 | 32 | |
| 15 | 30 | 34 - 55 | -21 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 65 | -39 | 14 |
Relegation Round
So sánh
43Trận đấu42
61Ghi được54
46Thủng lưới55
1.42Bàn thắng mỗi trận1.29
18Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai25