Cukaricki
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
FK Železničar Pančevo

Cukaricki vs FK Železničar Pančevo

Tỷ số chung cuộc: Cukaricki 3-2 FK Železničar Pančevo tại Super Liga, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Cukaricki thắng 4, hòa 3, FK Železničar Pančevo thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 28
Phong độ
WLLLD Cukaricki
DLWLW FK Železničar Pančevo
  1. 17' U. Miladinovic · A. Stojanovic 1-0
  2. 26' Srđan Mijailović
  3. 32' Miloš Cvetković
  4. 45'+2 Kwaku Karikari
  5. HT1-0
  6. 46' L. Mijovic A. Cisse
  7. 51' Sambou Sissoko
  8. 65' N. Miletic M. Cvetkovic
  9. 68' Marko Konatar
  10. 70' F. Matijasevic 2-0
  11. 77' D. Tosic J. Jevremovic
  12. 77' A. Yusif U. Tegeltija
  13. 78' N. Jovanovic S. Pedro
  14. 78' N. Djuricic M. Konatar
  15. 78' S. Wasiu C. Lhernault
  16. 78' 2-1 K. Karikari
  17. 82' B. Nikcevic
  18. 82' 2-2 N. Jovanovic
  19. 84' Kwaku Karikari
  20. 84' Kwaku Karikari
  21. 90'+1 M. Pavkov N. Tomovic
  22. 90' A. Stojanovic · U. Miladinovic 3-2
  23. FT3-2

Đội hình

Cukaricki Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marko Jaksic
  1. 1D. Nikolic 6.3
  2. 27M. Cvetkovic ▼ 65' 6.3
  3. 13I. Maiga 6.7
  4. 4N. Tomovic ▼ 90' 6.2
  5. 3A. Stojanovic 8.0
  6. 14S. Sissoko 6.9
  7. 8S. Mijailovic 7.5
  8. 20A. Cisse ▼ 46' 6.3
  9. 22F. Matijasevic 7.0
  10. 90U. Miladinovic 7.9
  11. 9S. Tedic 7.2

Dự bị 11

  1. 81V. Carapic
  2. 7L. Tufegdzic
  3. 50M. Pavkov ▲ 90'
  4. 17B. Nikcevic ▲ 82' 6.2
  5. 42E. Dzigbah
  6. 33O. Abramusic
  7. 29L. Stojanovic
  8. 86V. Radosavljevic
  9. 73N. Miletic ▲ 65' 6.3
  10. 18L. Mijovic ▲ 46' 6.5
  11. 19L. Djordjevic
FK Železničar Pančevo Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Radomir Kokovic
  1. 1Z. Popovic 6.3
  2. 19U. Tegeltija ▼ 77' 6.0
  3. 6M. Milikic 6.9
  4. 5N. Vidojevic 5.9
  5. 3M. Konatar ▼ 78' 6.2
  6. 18S. Pirgic 6.7
  7. 10S. Pedro ▼ 78' 6.3
  8. 88C. Lhernault ▼ 78' 6.9
  9. 20J. Jevremovic ▼ 77' 6.2
  10. 27S. Jasper 6.5
  11. 70K. Karikari 6.2

Dự bị 11

  1. 99M. Stevanovic
  2. 17N. Jovanovic ▲ 78' 7.9
  3. 33N. Djuricic ▲ 78' 6.5
  4. 80S. Mitrovic
  5. 9D. Jovanovic
  6. 14D. Tosic ▲ 77' 6.2
  7. 15M. Kosanovic
  8. 12A. Yusif ▲ 77' 6.2
  9. 4N. Zecevic
  10. 66S. Wasiu ▲ 78' 6.7
  11. 16A. Sawadogo

Thống kê

030
631
31%Kiểm soát bóng69%
9Dứt điểm9
6Trúng đích4
1Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
0Phạt góc6
2Việt vị1
13Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
230Chuyền bóng499
143Chuyền chính xác432
62%Chính xác chuyền87%
2.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.24

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 87 - 23 +64 75
2
FK Vojvodina
30 55 - 29 +26 62
3
FK Partizan
30 62 - 39 +23 61
4
FK Železničar Pančevo
30 42 - 30 +12 51
5
Novi Pazar
37 46 - 54 -8 52
6
OFK Beograd
30 39 - 39 0 40
8
Cukaricki
37 47 - 50 -3 45
8
Radnik Surdulica
30 37 - 35 +2 39
9
IMT Novi Beograd
30 35 - 49 -14 37
10
Radnicki 1923
30 32 - 37 -5 36
11
FK TSC
30 26 - 35 -9 34
12
Javor
30 29 - 39 -10 34
13
Radnicki NIS
30 36 - 42 -6 33
14
Mladost Lucani
30 23 - 46 -23 32
15
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 34 - 55 -21 21
16
Napredak
30 26 - 65 -39 14
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu43
54Ghi được61
55Thủng lưới46
1.29Bàn thắng mỗi trận1.42
9Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu