Cukaricki
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
FK Železničar Pančevo

Cukaricki vs FK Železničar Pančevo

Tỷ số chung cuộc: Cukaricki 2-2 FK Železničar Pančevo tại Super Liga, 23 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Cukaricki thắng 4, hòa 3, FK Železničar Pančevo thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Relegation Round · Vòng 7
Sân vận động
Stadion na Banovom brdu, Beograd
Phong độ
WLLLD Cukaricki
DLWLW FK Železničar Pančevo
  1. 22' 0-1 S. Cvetković
  2. 31' 0-2 B. Knežević · S. Pirgić
  3. 42' U. Miladinović · V. Radosavljević 1-2
  4. HT1-2
  5. 46' M. Cvetković L. Đorđević
  6. 60' M. Spasojević M. Ćurić
  7. 66' V. Radosavljević · V. Serafimović 2-2
  8. 72' S. Tedić M. Cvetković
  9. 76' J. Jevremović S. Cvetković
  10. 77' A. Yusif N. Jovanović
  11. 86' L. Vidić B. Sekulić
  12. 87' L. Tufegdžić F. Matijašević
  13. 87' D. Novićević J. Milosavljević
  14. 88' Branislav Knežević
  15. 90'+1 J. Vojnović U. Miladinović
  16. FT2-2

Đội hình

Cukaricki Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Lešnjak
  1. 81V. Čarapić 6.3
  2. 47B. Nikčević 6.9
  3. 77D. Jovančić 7.5
  4. 30V. Serafimović 7.2
  5. 29L. Stojanović 6.3
  6. 4M. Prokopijević 6.9
  7. 23A. Bačanin 6.9
  8. 86V. Radosavljević 8.3
  9. 92F. Matijašević ▼ 87' 6.9
  10. 90U. Miladinović ▼ 90' 7.9
  11. 80L. Đorđević ▼ 46' 6.2

Dự bị 10

  1. 91M. Cvetković ▲ 46' 6.7
  2. 9S. Tedić ▲ 72' 6.9
  3. 7L. Tufegdžić ▲ 87'
  4. 17J. Vojnović ▲ 90'
  5. 24N. Stanković
  6. 12L. Kaličanin
  7. 27M. Cvetković ▲ 46' 6.7
  8. 5M. Docić
  9. 50M. Pavkov
  10. 70U. Kabić
FK Železničar Pančevo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Koković
  1. 25O. Lukić 6.3
  2. 14B. Sekulić ▼ 86' 6.2
  3. 6M. Milikić 6.6
  4. 23U. Stojanović 6.9
  5. 3M. Konatar 6.3
  6. 21B. Knežević 6.7
  7. 7M. Ćurić ▼ 60' 6.6
  8. 17N. Jovanović ▼ 77' 7.5
  9. 22J. Milosavljević ▼ 87' 5.5
  10. 11S. Cvetković ▼ 76' 7.2
  11. 18S. Pirgić 7.2

Dự bị 7

  1. 28M. Spasojević ▲ 60' 6.5
  2. 20J. Jevremović ▲ 76' 6.5
  3. 12A. Yusif ▲ 77' 6.9
  4. 32L. Vidić ▲ 86' 6.3
  5. 30D. Novićević ▲ 87'
  6. 2M. Krstić
  7. 53L. Borkovic

Thống kê

003
110
59%Kiểm soát bóng41%
9Dứt điểm9
4Trúng đích3
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
3Phạt góc1
8Việt vị0
8Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
1Cứu thua2
552Chuyền bóng389
466Chuyền chính xác308
84%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 106 - 22 +84 86
2
FK Partizan
30 58 - 29 +29 63
4
OFK Beograd
37 53 - 54 -1 53
5
Radnicki 1923
37 60 - 53 +7 53
6
FK Vojvodina
37 57 - 49 +8 53
7
FK TSC
30 47 - 44 +3 41
8
Mladost Lucani
37 38 - 48 -10 47
8
Novi Pazar
30 46 - 54 -8 40
9
Cukaricki
30 37 - 40 -3 39
10
IMT Novi Beograd
30 37 - 46 -9 37
11
FK Železničar Pančevo
30 37 - 37 0 35
12
Napredak
30 29 - 40 -11 35
13
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 26 - 40 -14 34
14
Radnicki NIS
30 40 - 59 -19 32
15
Tekstilac Odžaci
30 25 - 52 -27 31
16
Jedinstvo Ub
30 22 - 60 -38 16
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu45
53Ghi được64
55Thủng lưới53
1.26Bàn thắng mỗi trận1.42
13Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu