Rangers F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Motherwell F.C.

Rangers F.C. vs Motherwell F.C.

Tỷ số chung cuộc: Rangers F.C. 1-0 Motherwell F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rangers F.C. thắng 4, hòa 3, Motherwell F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 6
Sân vận động
Ibrox Stadium, Glasgow
Phong độ
WLWWW Rangers F.C.
LLDWL Motherwell F.C.
  1. 8' Ryan Naderi Lawrence Shankland
  2. 12' Ryan Naderi 1-0
  3. 30' Min-su Kim11mhỏng 11m
  4. 45' Jardell Kanga Ibrahim Said
  5. HT1-0
  6. 63' Sebastian Palmer-Houlden Regan Charles-Cook
  7. 69' Kevin Kelsy Min-su Kim
  8. 69' Daisuke Yokota Djeidi Gassama
  9. 73' Dylan Levitt Alex·Lowry
  10. 73' Dylan Williams Emmanuel Longelo
  11. 83' Eythor Bjørgolfsson Tawanda Maswanhise
  12. 90'+2 Ben Godfrey Emmanuel Fernandez
  13. FT1-0

Đội hình

Rangers F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. McInnes
  1. 1I. Pandur
  2. 21D. Sterling
  3. 37E. Fernandez▼ 90'
  4. 24O. Makhanya
  5. 29J. Penrice
  6. 43N. Raskin
  7. 6D. Neil
  8. 52Findlay Curtis
  9. 10Minsu Kim▼ 69'
  10. 23D. Gassama▼ 69'
  11. 7L. Shankland▼ 8'

Dự bị 9

  1. 17D. Yokota▲ 69'
  2. 20R. Naderi▲ 8'
  3. 2R. McCrorie
  4. 19K. Kelsy▲ 69'
  5. 31L. Kelly
  6. 4B. Godfrey▲ 90'
  7. 22V. Dragojević
  8. 14C. Devlin
  9. 42T. Chukwuani
Motherwell F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Alfred Johansson
  1. 1A. Paulsen
  2. 7T. Sparrow
  3. 3J. Girdwood-Reich
  4. 5M. Moormann
  5. 45M. Emmanuel
  6. 71J. Hodge
  7. 8L. Fadinger
  8. 18Tawanda Jethro Maswanhise▼ 83'
  9. 11A. Lowry▼ 73'
  10. 19I. Said▼ 45'
  11. 17R. Charles-Cook▼ 63'

Dự bị 9

  1. 20Dylan Williams▲ 73'
  2. 77W. Vogt
  3. 47S. Palmer-Houlden▲ 63'
  4. 21M. Connelly
  5. 63D. Levitt▲ 73'
  6. 4Jamie Knight-Lebel
  7. 13J. Kanga▲ 45'
  8. 15E. Björgólfs­son
  9. 2S. O'Donnell

Thống kê

007
500
41%Kiểm soát bóng59%
27Dứt điểm8
6Trúng đích3
13Chệch đích3
8Bị chặn2
7Phạt góc5
7Phạm lỗi12
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
387Chuyền bóng575

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Celtic F.C.
5 13 - 3 +10 15
2
Heart of Midlothian F.C.
5 12 - 5 +7 12
3
St Mirren F.C.
5 8 - 5 +3 10
4
Rangers F.C.
5 6 - 4 +2 10
5
Motherwell F.C.
5 8 - 5 +3 8
6
Dundee F.C.
6 7 - 6 +1 7
7
St Johnstone F.C.
5 8 - 8 0 7
8
Hibernian F.C.
5 7 - 9 -2 6
9
Dundee F.C.
6 6 - 11 -5 5
10
Aberdeen F.C.
5 2 - 7 -5 4
11
Falkirk F.C.
5 3 - 7 -4 2
12
Kilmarnock F.C.
5 4 - 14 -10 1
Premiership (Championship Group) Premiership (Relegation Group)

So sánh

12Trận đấu14
16Ghi được21
10Thủng lưới22
1.33Bàn thắng mỗi trận1.5
4Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn8
9Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu