Rangers F.C. vs Motherwell F.C.
Tỷ số chung cuộc: Rangers F.C. 1-2 Motherwell F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rangers F.C. thắng 4, hòa 3, Motherwell F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 29
- Sân vận động
- Ibrox Stadium, Glasgow
- Phong độ
- WLWWW Rangers F.C.
- LLDWL Motherwell F.C.
- 9' 0-1 L. Armstrong
- 11' Luke Armstrong
- 30' 0-2 T. Sparrow · C. Slattery
- 45'+6 Andy Halliday
- HT0-2
- 46' ▲ L. Balogun ▼ R. Pröpper
- 46' ▲ T. Lawrence ▼ H. Igamane
- 46' ▲ N. Bajrami ▼ I. Hagi
- 49' Jefté
- 54' C. Dessers 1-2
- 62' ▲ D. Zdravkovski ▼ A. Halliday
- 62' ▲ M. Ebiye ▼ L. Armstrong
- 62' ▲ H. Paton ▼ C. Slattery
- 73' ▲ T. Watt ▼ L. Miller
- 74' ▲ Danilo ▼ M. Diomande
- 84' ▲ D. Sterling ▼ R. Yılmaz
- 90'+3 Nedim Bajrami
- 90'+2 Tom Sparrow
- 90' ▲ E. Wilson ▼ D. Thompson
- FT1-2
Đội hình
- 1J. Butland
- 3R. Yılmaz▼ 84'
- 2J. Tavernier
- 4R. Pröpper▼ 46'
- 22Jefté
- 18V. Černý
- 43N. Raskin
- 10M. Diomande▼ 74'
- 30I. Hagi▼ 46'
- 9C. Dessers
- 29H. Igamane▼ 46'
Dự bị 9
- 27L. Balogun▲ 46'
- 11T. Lawrence▲ 46'
- 14N. Bajrami▲ 46'
- 99Danilo▲ 74'
- 21D. Sterling▲ 84'
- 31L. Kelly
- 52F. Curtis
- 49B. Rice
- 8C. Barron
- 88E. Balcombe
- 5K. Balmer
- 4L. Gordon
- 15D. Casey
- 7T. Sparrow
- 11A. Halliday▼ 62'
- 54K. Andrews
- 56D. Thompson▼ 90'
- 59L. Armstrong▼ 62'
- 8C. Slattery▼ 62'
- 38L. Miller▼ 73'
Dự bị 9
- 6D. Zdravkovski▲ 62'
- 24M. Ebiye▲ 62'
- 12H. Paton▲ 62'
- 52T. Watt▲ 73'
- 23E. Wilson▲ 90'
- 61C. Ward
- 22J. Koutroumbis
- 57L. Plange
- 55T. Maswanhise
Thống kê
02⚑12
⚑320
65%Kiểm soát bóng35%
22Dứt điểm6
6Trúng đích3
11Chệch đích2
5Bị chặn1
12Phạt góc3
1Việt vị2
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
1Cứu thua5
519Chuyền bóng281
84%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 112 - 26 | +86 | 92 | |
| 2 | 33 | 68 - 35 | +33 | 66 | |
| 3 | 38 | 62 - 50 | +12 | 58 | |
| 4 | 33 | 41 - 40 | +1 | 50 | |
| 5 | 38 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 6 | 38 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 7 | 33 | 43 - 44 | -1 | 40 | |
| 8 | 33 | 37 - 56 | -19 | 39 | |
| 9 | 33 | 38 - 58 | -20 | 35 | |
| 10 | 33 | 33 - 56 | -23 | 35 | |
| 11 | 33 | 50 - 71 | -21 | 34 | |
| 12 | 33 | 33 - 58 | -25 | 29 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
64Trận đấu49
123Ghi được65
77Thủng lưới74
1.92Bàn thắng mỗi trận1.33
20Giữ sạch lưới9
39Trên 2.5 bàn34
72Hiệp hai29