Rangers F.C. vs Motherwell F.C.
Tỷ số chung cuộc: Rangers F.C. 1-0 Motherwell F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 27 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rangers F.C. thắng 4, hòa 3, Motherwell F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 19
- Sân vận động
- Ibrox Stadium, Glasgow
- Phong độ
- WLWWW Rangers F.C.
- LLDWL Motherwell F.C.
- HT0-0
- 56' ▲ M. Moore ▼ M. Diomande
- 67' T. Aasgaard 1-0
- 69' ▲ S. O'Donnell ▼ J. Koutroumbis
- 69' ▲ C. Slattery ▼ E. Just
- 69' ▲ A. Stamatelopoulos ▼ C. Hendry
- 77' ▲ B. Miovski ▼ Chermiti
- 78' Connor Barron
- 80' Thelo Aasgaard
- 84' ▲ D. E. Osong ▼ T. Sparrow
- 86' Paul McGinn
- 87' ▲ J. Souttar ▼ D. Sterling
- 87' ▲ F. Curtis ▼ D. Gassama
- 87' ▲ L. Cameron ▼ T. Aasgaard
- 90' John Souttar
- 90'+1 ▲ O. Priestman ▼ E. Watt
- FT1-0
Đội hình
- 1J. Butland 7.9
- 2J. Tavernier 8.0
- 21D. Sterling ▼ 87' 7.2
- 37E. Fernandez 7.3
- 30J. Meghoma 6.9
- 8C. Barron 7.9
- 43N. Raskin 7.2
- 11T. Aasgaard ⚽ ▼ 87' 7.3
- 10M. Diomande ▼ 56' 6.9
- 23D. Gassama ▼ 87' 7.7
- 9Chermiti ▼ 77' 6.9
Dự bị 9
- 31L. Kelly
- 5J. Souttar ▲ 87' 6.7
- 3M. Aarons
- 20K. Dowell
- 52F. Curtis ▲ 87' 6.9
- 16L. Cameron ▲ 87' 6.9
- 47M. Moore ▲ 56' 7.2
- 28B. Miovski ▲ 77' 6.2
- 99Danilo Pereira
- 13C. Ward 10.0
- 22J. Koutroumbis ▼ 69' 6.9
- 16P. McGinn 7.2
- 57S. Welsh 6.9
- 45E. Longelo 6.2
- 20E. Watt ▼ 90' 7.3
- 12L. Fadinger 6.6
- 7T. Sparrow ▼ 84' 6.2
- 21E. Just ▼ 69' 6.0
- 90I. Said 6.5
- 66C. Hendry ▼ 69' 6.6
Dự bị 9
- 31Matty Connelly
- 2S. O'Donnell ▲ 69' 7.0
- 4L. Gordon
- 8C. Slattery ▲ 69' 6.7
- 9A. Stamatelopoulos ▲ 69' 6.9
- 24D. E. Osong ▲ 84' 6.7
- 25O. Priestman ▲ 90'
- 28L. Ross
- 39Z. McAllister
Thống kê
03⚑5
⚑110
46%Kiểm soát bóng54%
28Dứt điểm12
13Trúng đích5
8Chệch đích4
22Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn3
5Phạt góc1
1Việt vị6
15Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
5Cứu thua12
469Chuyền bóng567
389Chuyền chính xác489
83%Chính xác chuyền86%
3.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.62
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 38 | 67 - 34 | +33 | 80 | |
| 3 | 33 | 59 - 35 | +24 | 67 | |
| 3 | 38 | 76 - 43 | +33 | 72 | |
| 4 | 33 | 52 - 29 | +23 | 54 | |
| 5 | 38 | 58 - 44 | +14 | 57 | |
| 6 | 38 | 50 - 62 | -12 | 49 | |
| 7 | 33 | 45 - 54 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 9 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 10 | 33 | 27 - 48 | -21 | 30 | |
| 11 | 33 | 37 - 65 | -28 | 28 | |
| 12 | 33 | 35 - 66 | -31 | 16 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
61Trận đấu48
115Ghi được72
85Thủng lưới47
1.89Bàn thắng mỗi trận1.5
16Giữ sạch lưới23
39Trên 2.5 bàn20
59Hiệp hai41