Motherwell F.C. vs Rangers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Motherwell F.C. 1-1 Rangers F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 2 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Motherwell F.C. thắng 3, hòa 3, Rangers F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 1
- Sân vận động
- Fir Park, Motherwell
- Phong độ
- LLDWL Motherwell F.C.
- WLWWW Rangers F.C.
- 14' 0-1 J. Tavernier · J. Rothwell
- HT0-1
- 60' Elliot Watt
- 63' ▲ C. Dessers ▼ Danilo Pereira
- 63' ▲ L. Cameron ▼ M. Diomande
- 64' Lyall Cameron
- 71' ▲ S. O'Donnell ▼ L. Gordon
- 73' ▲ C. Barron ▼ J. Rothwell
- 73' ▲ N. Bajrami ▼ N. Raskin
- 79' ▲ I. Said ▼ A. Stamatelopoulos
- 83' ▲ O. Cortes ▼ D. Gassama
- 84' Kieran Dowell
- 87' E. Longelo · E. Just 1-1
- 90'+2 James Tavernier
- 90' Max Aarons
- 90'+1 ▲ K. Balmer ▼ E. Just
- 90'+1 ▲ T. Sparrow ▼ C. Slattery
- FT1-1
Đội hình
- 13C. Ward 7.2
- 22J. Koutroumbis 6.7
- 4L. Gordon ▼ 71' 6.3
- 16P. McGinn 7.5
- 45E. Longelo ⚽ 8.3
- 12L. Fadinger 6.7
- 20E. Watt 7.9
- 18T. Maswanhise 5.9
- 8C. Slattery ▼ 90' 7.2
- 21E. Just ⇢ ▼ 90' 7.3
- 9A. Stamatelopoulos ▼ 79' 6.2
Dự bị 9
- 1A. Oxborough
- 2S. O'Donnell ▲ 71' 6.6
- 5K. Balmer ▲ 90'
- 7T. Sparrow ▲ 90'
- 11A. Halliday
- 23E. Wilson
- 26O. Whyte
- 28L. Ross
- 90I. Said ▲ 79' 6.3
- 1J. Butland 7.0
- 2J. Tavernier ⚽ 7.6
- 24N. Djiga 6.9
- 5J. Souttar 7.2
- 3M. Aarons 7.3
- 10M. Diomande ▼ 63' 6.2
- 6J. Rothwell ⇢ ▼ 73' 7.3
- 43N. Raskin ▼ 73' 7.0
- 20K. Dowell 7.0
- 99Danilo Pereira ▼ 63' 6.5
- 23D. Gassama ▼ 83' 7.3
Dự bị 9
- 31L. Kelly
- 7O. Cortes ▲ 83' 6.7
- 8C. Barron ▲ 73' 6.7
- 9C. Dessers ▲ 63' 6.3
- 14N. Bajrami ▲ 73' 6.2
- 16L. Cameron ▲ 63' 6.2
- 22Jefte
- 37E. Fernandez
- 52F. Curtis
Thống kê
01⚑1
⚑1240
38%Kiểm soát bóng62%
17Dứt điểm15
5Trúng đích5
8Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn6
1Phạt góc12
4Việt vị0
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
4Cứu thua5
344Chuyền bóng585
282Chuyền chính xác516
82%Chính xác chuyền88%
2.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.72
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 38 | 67 - 34 | +33 | 80 | |
| 3 | 33 | 59 - 35 | +24 | 67 | |
| 3 | 38 | 76 - 43 | +33 | 72 | |
| 4 | 33 | 52 - 29 | +23 | 54 | |
| 5 | 38 | 58 - 44 | +14 | 57 | |
| 6 | 38 | 50 - 62 | -12 | 49 | |
| 7 | 33 | 45 - 54 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 9 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 10 | 33 | 27 - 48 | -21 | 30 | |
| 11 | 33 | 37 - 65 | -28 | 28 | |
| 12 | 33 | 35 - 66 | -31 | 16 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
48Trận đấu61
72Ghi được115
47Thủng lưới85
1.5Bàn thắng mỗi trận1.89
23Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn39
41Hiệp hai59