Rangers F.C. vs Motherwell F.C.
Tỷ số chung cuộc: Rangers F.C. 2-3 Motherwell F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rangers F.C. thắng 4, hòa 3, Motherwell F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Championship Group · Vòng 34
- Sân vận động
- Ibrox Stadium, Glasgow
- Phong độ
- WLWWW Rangers F.C.
- LLDWL Motherwell F.C.
- 16' 0-1 L. Fadinger · S. O'Donnell
- 25' 0-2 E. Longelo · T. Sparrow
- 33' Emmanuel Longelo
- HT0-2
- 46' ▲ M. Diomande ▼ T. Chukwuani
- 46' ▲ M. Moore ▼ B. Miovski
- 46' ▲ J. Tavernier ▼ J. Meghoma
- 51' Chermiti · M. Diomande 1-2
- 55' ▲ J. McGhee ▼ S. Welsh
- 70' N. Raskin · Chermiti 2-2
- 71' Dujon Sterling
- 71' Callum Slattery
- 72' ▲ R. Charles-Cook ▼ T. Maswanhise
- 72' ▲ I. Said ▼ E. Just
- 77' ▲ M. Aarons ▼ D. Sterling
- 86' ▲ C. Barron ▼ T. Aasgaard
- 90'+2 ▲ C. Hendry ▼ C. Slattery
- 90'+2 ▲ L. Gordon ▼ T. Sparrow
- 90' 2-3 E. Longelo · S. O'Donnell
- FT2-3
Đội hình
- 1J. Butland 5.2
- 21D. Sterling ▼ 77' 6.7
- 24N. Djiga 6.5
- 37E. Fernandez 6.7
- 30J. Meghoma ▼ 46' 6.3
- 43N. Raskin ⚽ 7.2
- 42T. Chukwuani ▼ 46' 6.7
- 11T. Aasgaard ▼ 86' 7.7
- 23D. Gassama 6.6
- 28B. Miovski ▼ 46' 7.2
- 9Chermiti ⚽ ⇢ 8.3
Dự bị 9
- 31L. Kelly
- 5J. Souttar
- 10M. Diomande ▲ 46' 7.0
- 47M. Moore ▲ 46' 7.5
- 2J. Tavernier ▲ 46' 6.7
- 3M. Aarons ▲ 77' 6.3
- 7A. Skov Olsen
- 18O. Antman
- 8C. Barron ▲ 86' 6.5
- 13C. Ward 7.2
- 7T. Sparrow ⇢ ▼ 90' 6.2
- 16P. McGinn 5.6
- 57S. Welsh ▼ 55' 6.9
- 2S. O'Donnell ⇢2 6.6
- 12L. Fadinger ⚽ 7.3
- 20E. Watt 6.7
- 18T. Maswanhise ▼ 72' 6.2
- 8C. Slattery ▼ 90' 6.6
- 45E. Longelo ⚽2 8.2
- 21E. Just ▼ 72' 6.2
Dự bị 9
- 31Matty Connelly
- 77R. Charles-Cook ▲ 72' 6.6
- 66C. Hendry ▲ 90' 6.7
- 90I. Said ▲ 72' 6.7
- 25O. Priestman
- 28L. Ross
- 6J. McGhee ▲ 55' 6.9
- 4L. Gordon ▲ 90' 6.6
- 19S. Nicholson
Thống kê
01⚑7
⚑520
51%Kiểm soát bóng49%
16Dứt điểm9
6Trúng đích5
7Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
7Phạt góc5
3Việt vị2
15Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
425Chuyền bóng419
348Chuyền chính xác344
82%Chính xác chuyền82%
2.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.57
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 38 | 67 - 34 | +33 | 80 | |
| 3 | 33 | 59 - 35 | +24 | 67 | |
| 3 | 38 | 76 - 43 | +33 | 72 | |
| 4 | 33 | 52 - 29 | +23 | 54 | |
| 5 | 38 | 58 - 44 | +14 | 57 | |
| 6 | 38 | 50 - 62 | -12 | 49 | |
| 7 | 33 | 45 - 54 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 9 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 10 | 33 | 27 - 48 | -21 | 30 | |
| 11 | 33 | 37 - 65 | -28 | 28 | |
| 12 | 33 | 35 - 66 | -31 | 16 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
61Trận đấu48
115Ghi được72
85Thủng lưới47
1.89Bàn thắng mỗi trận1.5
16Giữ sạch lưới23
39Trên 2.5 bàn20
59Hiệp hai41