Rangers F.C. vs Motherwell F.C.
Tỷ số chung cuộc: Rangers F.C. 1-2 Motherwell F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rangers F.C. thắng 4, hòa 3, Motherwell F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 29
- Sân vận động
- Ibrox Stadium, Glasgow
- Phong độ
- WLWWW Rangers F.C.
- LLDWL Motherwell F.C.
- 9' 0-1 T. Bair · J. Vale
- 35' ▲ Fábio Silva ▼ R. McCausland
- HT0-1
- 46' ▲ T. Lawrence ▼ N. Raskin
- 56' Stephen O'Donnell
- 58' Fábio Silva
- 60' J. Tavernier11m 1-1
- 63' ▲ S. Nicholson ▼ D. Zdravkovski
- 75' 1-2 D. Casey · B. Spittal
- 77' ▲ K. Roofe ▼ C. Dessers
- 77' ▲ A. Halliday ▼ J. Vale
- 90'+7 Thelonius Bair
- 90'+5 Dan Casey
- 90' ▲ S. Wright ▼ D. Sterling
- FT1-2
Đội hình
- 1J. Butland
- 2J. Tavernier
- 6C. Goldson
- 5J. Souttar
- 3R. Yılmaz
- 4J. Lundstram
- 43N. Raskin▼ 46'
- 21D. Sterling▼ 90'
- 42M. Diomandé
- 45R. McCausland▼ 35'
- 9C. Dessers▼ 77'
Dự bị 9
- 7Fábio Silva▲ 35'
- 11T. Lawrence▲ 46'
- 25K. Roofe▲ 77'
- 23S. Wright▲ 90'
- 26B. Davies
- 31B. Barišić
- 27L. Balogun
- 28R. McCrorie
- 8R. Jack
- 1L. Kelly
- 15D. Casey
- 5B. Mugabi
- 20S. Blaney
- 2S. O'Donnell
- 38L. Miller
- 17D. Zdravkovski▼ 63'
- 16P. McGinn
- 28J. Vale▼ 77'
- 7B. Spittal
- 14T. Bair
Dự bị 9
- 19S. Nicholson▲ 63'
- 11A. Halliday▲ 77'
- 37D. Wells
- 29C. Elliot
- 13A. Oxborough
- 9J. Obika
- 18O. Shaw
- 30M. Ferrie
- 3G. Gent
Thống kê
00⚑15
⚑230
70%Kiểm soát bóng30%
31Dứt điểm15
11Trúng đích5
9Chệch đích5
11Bị chặn5
15Phạt góc2
3Việt vị1
9Phạm lỗi10
0Thẻ vàng3
3Cứu thua9
520Chuyền bóng235
82%Chính xác chuyền57%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 26 | +54 | 78 | |
| 2 | 33 | 72 - 23 | +49 | 75 | |
| 3 | 33 | 46 - 34 | +12 | 62 | |
| 4 | 33 | 43 - 34 | +9 | 51 | |
| 5 | 38 | 46 - 52 | -6 | 47 | |
| 6 | 33 | 44 - 54 | -10 | 41 | |
| 8 | 38 | 52 - 59 | -7 | 46 | |
| 9 | 33 | 35 - 49 | -14 | 35 | |
| 9 | 38 | 56 - 59 | -3 | 43 | |
| 10 | 33 | 24 - 46 | -22 | 31 | |
| 11 | 38 | 38 - 67 | -29 | 35 | |
| 12 | 38 | 29 - 70 | -41 | 25 |
Premiership (Championship Group: ) Europa Conference League (Qualification: ) Premiership (Relegation Group: ) Premiership (Relegation) Championship
So sánh
63Trận đấu49
129Ghi được76
62Thủng lưới70
2.05Bàn thắng mỗi trận1.55
25Giữ sạch lưới9
40Trên 2.5 bàn27
73Hiệp hai42