Motherwell F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Rangers F.C.

Motherwell F.C. vs Rangers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Motherwell F.C. 2-2 Rangers F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 29 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Motherwell F.C. thắng 3, hòa 3, Rangers F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 20
Sân vận động
Fir Park, Motherwell
Phong độ
LLDWL Motherwell F.C.
WLWWW Rangers F.C.
  1. 14' Robin Pröpper
  2. 16' A. Stamatelopoulos · T. Maswanhise 1-0
  3. 35' T. Maswanhise · L. Miller 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' T. Watt A. Stamatelopoulos
  6. 46' V. Černý K. Dowell
  7. 46' H. Igamane C. Dessers
  8. 50' 2-1 H. Igamane
  9. 53' Lennon Miller
  10. 65' Tony Watt
  11. 66' R. Matondo Ó. Cortés
  12. 68' T. Sparrow L. Miller
  13. 68' 2-2 H. Igamane · R. Yılmaz
  14. 76' D. Zdravkovski H. Paton
  15. 76' S. Nicholson A. Halliday
  16. 81' M. Ebiye M. Kaleta
  17. 87' Dujon Sterling
  18. 90'+12 Sam Nicholson
  19. 90'+9 Tony Watt
  20. 90' Tom Sparrow
  21. 90'+9 Václav Černý
  22. 90' N. Bajrami M. Diomande
  23. FT2-2

Đội hình

Motherwell F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: S. Kettlewell
  1. 13A. Oxborough
  2. 21M. Kaleta ▼ 81'
  3. 15D. Casey
  4. 4L. Gordon
  5. 20S. Blaney
  6. 23E. Wilson
  7. 12H. Paton ▼ 76'
  8. 11A. Halliday ▼ 76'
  9. 38L. Miller ▼ 68'
  10. 14A. Stamatelopoulos ▼ 46'
  11. 55T. Maswanhise

Dự bị 9

  1. 52T. Watt ▲ 46'
  2. 7T. Sparrow ▲ 68'
  3. 6D. Zdravkovski ▲ 76'
  4. 19S. Nicholson ▲ 76'
  5. 24M. Ebiye ▲ 81'
  6. 5K. Balmer
  7. 1K. Hegyi
  8. 2S. O'Donnell
  9. 16P. McGinn
Rangers F.C. Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: P. Clement
  1. 1J. Butland
  2. 2J. Tavernier
  3. 21D. Sterling
  4. 4R. Pröpper
  5. 3R. Yılmaz
  6. 43N. Raskin
  7. 20K. Dowell ▼ 46'
  8. 10M. Diomande ▼ 90'
  9. 7Ó. Cortés ▼ 66'
  10. 9C. Dessers ▼ 46'
  11. 99Danilo

Dự bị 9

  1. 18V. Černý ▲ 46'
  2. 29H. Igamane ▲ 46'
  3. 17R. Matondo ▲ 66'
  4. 14N. Bajrami ▲ 90'
  5. 22Jefté
  6. 31L. Kelly
  7. 8C. Barron
  8. 38L. King
  9. 45R. McCausland

Thống kê

043
630
30%Kiểm soát bóng70%
8Dứt điểm23
4Trúng đích9
2Chệch đích11
5Sút trong vòng cấm15
3Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn3
3Phạt góc6
3Việt vị1
12Phạm lỗi13
4Thẻ vàng3
6Cứu thua2
219Chuyền bóng493
118Chuyền chính xác412
54%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Celtic F.C.
38 112 - 26 +86 92
2
Rangers F.C.
33 68 - 35 +33 66
3
Hibernian F.C.
38 62 - 50 +12 58
4
Dundee F.C.
33 41 - 40 +1 50
5
Aberdeen F.C.
38 48 - 61 -13 53
6
St Mirren F.C.
38 53 - 59 -6 50
7
Heart of Midlothian F.C.
33 43 - 44 -1 40
8
Motherwell F.C.
33 37 - 56 -19 39
9
Kilmarnock F.C.
33 38 - 58 -20 35
10
Ross County
33 33 - 56 -23 35
11
Dundee F.C.
33 50 - 71 -21 34
12
St Johnstone F.C.
33 33 - 58 -25 29
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Relegation Round

So sánh

49Trận đấu64
65Ghi được123
74Thủng lưới77
1.33Bàn thắng mỗi trận1.92
9Giữ sạch lưới20
34Trên 2.5 bàn39
29Hiệp hai72

Đối đầu

Trang trận đấu