Rangers F.C. vs Motherwell F.C.
Tỷ số chung cuộc: Rangers F.C. 2-1 Motherwell F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rangers F.C. thắng 4, hòa 3, Motherwell F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 2
- Sân vận động
- Hampden Park, Glasgow
- Phong độ
- WLWWW Rangers F.C.
- LLDWL Motherwell F.C.
- 13' C. Dessers · M. Diomande 1-0
- 17' 1-1 R. Pröpperphản lưới
- 24' V. Černý · J. Tavernier 2-1
- 44' ▲ Z. Robinson ▼ A. Stamatelopoulos
- HT2-1
- 53' Robin Pröpper
- 56' ▲ D. Sterling ▼ T. Lawrence
- 57' ▲ R. McCausland ▼ V. Černý
- 57' ▲ T. Sparrow ▼ S. Seddon
- 73' ▲ R. Matondo ▼ S. Wright
- 73' ▲ L. Balogun ▼ R. Pröpper
- 76' ▲ M. Ebiye ▼ D. Zdravkovski
- 82' ▲ K. Dowell ▼ M. Diomande
- 89' Rıdvan Yılmaz
- FT2-1
Đội hình
- 1J. Butland
- 2J. Tavernier
- 5J. Souttar
- 4R. Pröpper ▼ 73'
- 3R. Yılmaz
- 8C. Barron
- 10M. Diomande ▼ 82'
- 18V. Černý ▼ 57'
- 11T. Lawrence ▼ 56'
- 23S. Wright ▼ 73'
- 9C. Dessers
Dự bị 9
- 21D. Sterling ▲ 56'
- 45R. McCausland ▲ 57'
- 17R. Matondo ▲ 73'
- 27L. Balogun ▲ 73'
- 20K. Dowell ▲ 82'
- 99Danilo
- 31L. Kelly
- 22Jefté
- 38L. King
- 13A. Oxborough
- 2S. O'Donnell
- 16P. McGinn
- 4L. Gordon
- 15D. Casey
- 3S. Seddon ▼ 57'
- 38L. Miller
- 6D. Zdravkovski ▼ 76'
- 11A. Halliday
- 23E. Wilson
- 14A. Stamatelopoulos ▼ 44'
Dự bị 9
- 9Z. Robinson ▲ 44'
- 7T. Sparrow ▲ 57'
- 24M. Ebiye ▲ 76'
- 21M. Kaleta
- 27D. Wells
- 1K. Hegyi
- 29M. Ferrie
- 5K. Balmer
- 28L. Ross
Thống kê
02⚑6
⚑400
68%Kiểm soát bóng32%
19Dứt điểm7
9Trúng đích1
5Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
6Phạt góc4
1Việt vị2
9Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
1Cứu thua6
603Chuyền bóng284
518Chuyền chính xác199
86%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 112 - 26 | +86 | 92 | |
| 2 | 33 | 68 - 35 | +33 | 66 | |
| 3 | 38 | 62 - 50 | +12 | 58 | |
| 4 | 33 | 41 - 40 | +1 | 50 | |
| 5 | 38 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 6 | 38 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 7 | 33 | 43 - 44 | -1 | 40 | |
| 8 | 33 | 37 - 56 | -19 | 39 | |
| 9 | 33 | 38 - 58 | -20 | 35 | |
| 10 | 33 | 33 - 56 | -23 | 35 | |
| 11 | 33 | 50 - 71 | -21 | 34 | |
| 12 | 33 | 33 - 58 | -25 | 29 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
64Trận đấu49
123Ghi được65
77Thủng lưới74
1.92Bàn thắng mỗi trận1.33
20Giữ sạch lưới9
39Trên 2.5 bàn34
72Hiệp hai29