Heart of Midlothian F.C. vs St Johnstone F.C.
Tỷ số chung cuộc: Heart of Midlothian F.C. 2-1 St Johnstone F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Heart of Midlothian F.C. thắng 10, hòa 0, St Johnstone F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 4
- Sân vận động
- Tynecastle Park, Edinburgh
- Phong độ
- DWWWW Heart of Midlothian F.C.
- LLDWL St Johnstone F.C.
- 9' J. Wilson · J. McPake 1-0
- 39' E. Alicphản lưới 2-0
- HT2-0
- 48' 2-1 R. Paton · S. Stanton
- 57' ▲ P. Kabore ▼ J. Wilson
- 57' ▲ B. Spittal ▼ L. Mendy
- 72' ▲ M. Tait ▼ S. Stanton
- 73' ▲ T. Steven ▼ J. Gullan
- 73' ▲ K. Fotheringham ▼ R. Paton
- 81' ▲ C. Miller ▼ S. Kerjota
- 90'+2 ▲ L. Chalmers ▼ L. Smith
- FT2-1
Đội hình
- 1B. Reus 7.0
- 23J. Altena 7.0
- 6O. McEntee 7.2
- 17S. Findlay 7.0
- 2C. Borchgrevink 6.7
- 22T. Magnusson 7.6
- 78L. Mendy ▼ 57' 6.7
- 29S. Kerjota ▼ 81' 7.0
- 10C. Braga 6.3
- 15J. McPake ⇢ 7.6
- 21J. Wilson ⚽ ▼ 57' 7.5
Dự bị 9
- 30R. Fulton
- 24M. Kamara
- 7C. Miller ▲ 81' 6.6
- 9J. Williams
- 11P. Kabore ▲ 57' 6.5
- 77A. Ba-Sy
- 16B. Spittal ▲ 57' 6.7
- 19S. Guendouz
- 74R. Mato
- 1T. Steward 8.9
- 33L. Smith ▼ 90' 6.5
- 5Z. Mitchell 5.9
- 3C. Diabate 6.9
- 2E. Alic 6.0
- 11S. Stanton ⇢ ▼ 72' 6.7
- 42R. McAlear 6.5
- 8J. Holt 6.6
- 10J. Gullan ▼ 73' 6.9
- 9J. Fowler 6.0
- 99R. Paton ⚽ ▼ 73' 7.9
Dự bị 9
- 20R. Sinclair
- 14M. Foulds
- 4M. Boyes
- 6B. Mikulic
- 25M. Tait ▲ 72' 6.9
- 26M. Todd
- 23L. Chalmers ▲ 90'
- 7T. Steven ▲ 73' 6.2
- 18K. Fotheringham ▲ 73' 6.9
Thống kê
00⚑8
⚑400
47%Kiểm soát bóng53%
16Dứt điểm9
7Trúng đích4
7Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn2
8Phạt góc4
1Việt vị1
11Phạm lỗi14
3Cứu thua7
0.18Bàn thắng ngăn chặn0.18
427Chuyền bóng485
344Chuyền chính xác407
81%Chính xác chuyền84%
1.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.16
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 14 - 3 | +11 | 18 | |
| 2 | 6 | 7 - 4 | +3 | 13 | |
| 3 | 5 | 12 - 5 | +7 | 12 | |
| 4 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 5 | 5 | 8 - 5 | +3 | 8 | |
| 6 | 6 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 7 | 6 | 8 - 9 | -1 | 7 | |
| 8 | 5 | 7 - 9 | -2 | 6 | |
| 9 | 6 | 6 - 11 | -5 | 5 | |
| 10 | 5 | 2 - 7 | -5 | 4 | |
| 11 | 5 | 3 - 7 | -4 | 2 | |
| 12 | 5 | 4 - 14 | -10 | 1 |
Premiership (Championship Group) Premiership (Relegation Group)
So sánh
17Trận đấu11
32Ghi được18
27Thủng lưới13
1.88Bàn thắng mỗi trận1.64
3Giữ sạch lưới2
13Trên 2.5 bàn5
18Hiệp hai10