St Johnstone F.C. vs Heart of Midlothian F.C.
Tỷ số chung cuộc: St Johnstone F.C. 0-2 Heart of Midlothian F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 5 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St Johnstone F.C. thắng 0, hòa 0, Heart of Midlothian F.C. thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 1
- Sân vận động
- McDiarmid Park, Perth
- Phong độ
- LLDWL St Johnstone F.C.
- DWWWW Heart of Midlothian F.C.
- 16' Kye Rowles
- 17' Sam McClelland
- 29' Daniel Phillips
- HT0-0
- 59' ▲ A. Lowry ▼ C. Nieuwenhof
- 63' ▲ M. Kucheriavyi ▼ D. Wright
- 69' ▲ K. Tagawa ▼ A. Forrest
- 75' 0-1 Y. Oda
- 77' ▲ M. Smith ▼ D. Phillips
- 77' ▲ L. Jephcott ▼ S. May
- 80' Cameron Devlin
- 84' ▲ L. Boyce ▼ Y. Oda
- 84' ▲ B. Baningime ▼ C. Devlin
- 90'+5 Liam Boyce
- 90' ▲ T. Steven ▼ C. Ballantyne
- 90'+6 0-2 L. Shankland · L. Boyce
- FT0-2
Đội hình
- 1D. Mitov 7.9
- 17O. Olufunwa 6.6
- 18S. McClelland 6.5
- 6L. Gordon 6.7
- 3T. Gallacher 6.6
- 5R. McGowan 7.3
- 34D. Phillips ▼ 77' 6.6
- 14D. Wright ▼ 63' 6.6
- 25C. Ballantyne ▼ 90' 6.7
- 11G. Carey 7.3
- 7S. May ▼ 77' 6.3
Dự bị 9
- 15M. Kucheriavyi ▲ 63' 6.5
- 22M. Smith ▲ 77' 6.6
- 16L. Jephcott ▲ 77' 6.5
- 33T. Steven ▲ 90'
- 28A. Ferguson
- 32L. Parker
- 42B. McCrystal
- 20R. Sinclair
- 4A. Considine
- 28Z. Clark 7.2
- 13N. Atkinson 7.2
- 2F. Kent 7.7
- 15K. Rowles 7.6
- 3S. Kingsley 8.0
- 5P. Haring 7.3
- 14C. Devlin ▼ 84' 7.0
- 11Y. Oda ⚽ ▼ 84' 7.7
- 8C. Nieuwenhof ▼ 59' 6.7
- 17A. Forrest ▼ 69' 6.7
- 9L. Shankland ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 51A. Lowry ▲ 59' 6.9
- 30K. Tagawa ▲ 69' 6.5
- 10L. Boyce ▲ 84' 7.3
- 6B. Baningime ▲ 84' 6.7
- 22A. Denholm
- 12M. McGovern
- 7J. Grant
- 21T. Sibbick
- 16A. Halliday
Thống kê
02⚑6
⚑930
32%Kiểm soát bóng68%
10Dứt điểm16
3Trúng đích9
3Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn0
6Phạt góc9
2Việt vị2
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
7Cứu thua2
207Chuyền bóng457
91Chuyền chính xác351
44%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 26 | +54 | 78 | |
| 2 | 33 | 72 - 23 | +49 | 75 | |
| 3 | 33 | 46 - 34 | +12 | 62 | |
| 4 | 33 | 43 - 34 | +9 | 51 | |
| 5 | 38 | 46 - 52 | -6 | 47 | |
| 6 | 33 | 44 - 54 | -10 | 41 | |
| 8 | 38 | 52 - 59 | -7 | 46 | |
| 9 | 33 | 35 - 49 | -14 | 35 | |
| 9 | 38 | 56 - 59 | -3 | 43 | |
| 10 | 33 | 24 - 46 | -22 | 31 | |
| 11 | 38 | 38 - 67 | -29 | 35 | |
| 12 | 38 | 29 - 70 | -41 | 25 |
Premiership (Championship Group: ) Europa Conference League (Qualification: ) Premiership (Relegation Group: ) Premiership (Relegation) Championship
So sánh
45Trận đấu53
38Ghi được77
63Thủng lưới63
0.84Bàn thắng mỗi trận1.45
10Giữ sạch lưới18
18Trên 2.5 bàn27
21Hiệp hai46