St Johnstone F.C. vs Heart of Midlothian F.C.
Tỷ số chung cuộc: St Johnstone F.C. 1-2 Heart of Midlothian F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St Johnstone F.C. thắng 0, hòa 0, Heart of Midlothian F.C. thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 11
- Sân vận động
- McDiarmid Park, Perth
- Phong độ
- LLDWL St Johnstone F.C.
- DDWWW Heart of Midlothian F.C.
- 23' 0-1 N. Clarkphản lưới
- 41' Daniel Oyegoke
- 44' Sven Sprangler
- 45'+1 Kye Rowles
- HT0-1
- 46' ▲ J. Rae ▼ R. Sinclair
- 52' Lawrence Shankland
- 57' ▲ C. Devlin ▼ M. Boateng
- 57' ▲ K. Vargas ▼ Y. Dhanda
- 61' Jason Holt
- 66' Kyle Cameron
- 67' Cameron Devlin
- 68' N. Clark11m 1-1
- 76' 1-2 K. Vargas · B. Baningime
- 80' ▲ M. Kirk ▼ A. Sidibeh
- 80' ▲ M. Smith ▼ N. Clark
- 85' ▲ J. Grant ▼ L. Shankland
- FT1-2
Đội hình
- 20R. Sinclair ▼ 46' 6.9
- 14D. Wright 7.3
- 5J. Sanders 7.7
- 4K. Cameron 7.5
- 30B. Douglas 7.0
- 11G. Carey 7.3
- 23S. Sprangler 7.2
- 7J. Holt 6.6
- 10N. Clark ⚽ ▼ 80' 6.6
- 16A. Sidibeh ▼ 80' 7.3
- 29B. Kimpioka 6.2
Dự bị 9
- 12J. Rae ▲ 46' 6.7
- 27M. Kirk ▲ 80' 6.3
- 22M. Smith ▲ 80' 6.6
- 15A. Essel
- 46F. Franczak
- 38S. Bright
- 17M. Kucheriavyi
- 33D. Keltjens
- 24J. McPake
- 1C. Gordon 7.6
- 5D. Oyegoke 6.3
- 2F. Kent 7.3
- 15K. Rowles 6.3
- 29J. Penrice 6.9
- 6B. Baningime ⇢ 7.5
- 18M. Boateng ▼ 57' 7.0
- 17A. Forrest 6.9
- 16B. Spittal 7.9
- 20Y. Dhanda ▼ 57' 7.3
- 9L. Shankland ▼ 85' 6.5
Dự bị 9
- 14C. Devlin ▲ 57' 6.3
- 77K. Vargas ⚽ ▲ 57' 7.0
- 7J. Grant ▲ 85' 6.7
- 35A. Forrester
- 10B. McKay
- 4C. Halkett
- 21J. Wilson
- 3S. Kingsley
- 28Z. Clark
Thống kê
02⚑6
⚑940
61%Kiểm soát bóng39%
13Dứt điểm13
5Trúng đích2
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn7
6Phạt góc9
2Việt vị1
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
1Cứu thua4
538Chuyền bóng336
456Chuyền chính xác255
85%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 112 - 26 | +86 | 92 | |
| 2 | 33 | 68 - 35 | +33 | 66 | |
| 3 | 38 | 62 - 50 | +12 | 58 | |
| 4 | 33 | 41 - 40 | +1 | 50 | |
| 5 | 38 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 6 | 38 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 7 | 33 | 43 - 44 | -1 | 40 | |
| 8 | 33 | 37 - 56 | -19 | 39 | |
| 9 | 33 | 38 - 58 | -20 | 35 | |
| 10 | 33 | 33 - 56 | -23 | 35 | |
| 11 | 33 | 50 - 71 | -21 | 34 | |
| 12 | 33 | 33 - 58 | -25 | 29 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
50Trận đấu54
61Ghi được69
81Thủng lưới75
1.22Bàn thắng mỗi trận1.28
13Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn29
38Hiệp hai41