St Johnstone F.C. vs Heart of Midlothian F.C.
Tỷ số chung cuộc: St Johnstone F.C. 2-3 Heart of Midlothian F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 28 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St Johnstone F.C. thắng 0, hòa 0, Heart of Midlothian F.C. thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 19
- Sân vận động
- McDiarmid Park, Perth
- Trọng tài
- William Collum, Scotland
- Phong độ
- LLDWL St Johnstone F.C.
- DDWWW Heart of Midlothian F.C.
- 9' Graham Carey
- 12' Ryan McGowan
- 13' Ryan McGowan
- 14' 0-1 L. Shankland11m
- 26' ▲ A. Mitchell ▼ M. Hallberg
- 33' 0-2 A. Forrest · A. Halliday
- 38' Ali Crawford
- HT0-2
- 55' Robert Snodgrass
- 55' S. May11m 1-2
- 63' ▲ B. McKay ▼ J. Grant
- 63' ▲ M. Smith ▼ A. Forrest
- 64' 1-3 B. McKay · C. Devlin
- 65' ▲ C. McLennan ▼ A. Crawford
- 65' ▲ J. Murphy ▼ N. Clark
- 70' ▲ C. MacPherson ▼ G. Carey
- 70' ▲ D. Wotherspoon ▼ R. McGowan
- 77' ▲ O. Kiomourtzoglou ▼ J. Ginnelly
- 79' J. Murphy · L. Gordon 2-3
- 84' Alex Mitchell
- 90'+2 Liam Gordon
- FT2-3
Đội hình
- 1R. Matthews 5.7
- 13R. McGowan ▼ 70' 6.0
- 6L. Gordon ⇢ 7.0
- 4A. Considine 6.9
- 14D. Wright 6.9
- 22M. Hallberg ▼ 26' 6.3
- 21A. Crawford ▼ 65' 6.2
- 19A. Montgomery 6.6
- 23G. Carey ▼ 70' 6.5
- 37N. Clark ▼ 65' 6.3
- 7S. May ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 5A. Mitchell ▲ 26' 6.3
- 26C. McLennan ▲ 65' 6.2
- 29J. Murphy ⚽ ▲ 65' 7.9
- 18C. MacPherson ▲ 70' 7.2
- 10D. Wotherspoon ▲ 70' 7.2
- 12E. Parish
- 2J. Brown
- 11M. O'Halloran
- 34D. Phillips
- 28Z. Clark 6.5
- 21T. Sibbick 6.3
- 15K. Rowles 6.6
- 19A. Cochrane 6.6
- 17A. Forrest ⚽ ▼ 63' 7.3
- 14C. Devlin ⇢ 6.2
- 77R. Snodgrass 6.3
- 16A. Halliday ⇢ 7.3
- 30J. Ginnelly ▼ 77' 6.3
- 9L. Shankland ⚽ 7.3
- 7J. Grant ▼ 63' 6.6
Dự bị 8
- 18B. McKay ⚽ ▲ 63' 7.3
- 2M. Smith ▲ 63' 6.5
- 8O. Kiomourtzoglou ▲ 77' 6.3
- 51B. McLuckie
- 12N. Atkinson
- 13R. Stewart
- 39F. Pollock
- 20L. Neilson
Thống kê
04⚑4
⚑1110
37%Kiểm soát bóng63%
15Dứt điểm16
3Trúng đích3
8Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn8
4Phạt góc11
2Việt vị1
14Phạm lỗi7
4Thẻ vàng1
0Cứu thua1
269Chuyền bóng469
193Chuyền chính xác372
72%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 114 - 34 | +80 | 99 | |
| 2 | 38 | 93 - 37 | +56 | 92 | |
| 3 | 33 | 52 - 52 | 0 | 53 | |
| 4 | 38 | 63 - 57 | +6 | 54 | |
| 5 | 33 | 49 - 52 | -3 | 44 | |
| 6 | 33 | 38 - 49 | -11 | 44 | |
| 7 | 33 | 33 - 52 | -19 | 42 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 37 | |
| 9 | 33 | 34 - 54 | -20 | 33 | |
| 10 | 33 | 36 - 58 | -22 | 31 | |
| 11 | 33 | 29 - 58 | -29 | 31 | |
| 12 | 33 | 28 - 52 | -24 | 27 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
46Trận đấu60
53Ghi được100
68Thủng lưới92
1.15Bàn thắng mỗi trận1.67
9Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn41
31Hiệp hai49