St Johnstone F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Heart of Midlothian F.C.

St Johnstone F.C. vs Heart of Midlothian F.C.

Tỷ số chung cuộc: St Johnstone F.C. 0-1 Heart of Midlothian F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 7 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St Johnstone F.C. thắng 0, hòa 0, Heart of Midlothian F.C. thắng 10.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 25
Sân vận động
McDiarmid Park, Perth
Phong độ
LLDWL St Johnstone F.C.
DDWWW Heart of Midlothian F.C.
  1. 16' Luke Robinson
  2. HT0-0
  3. 46' S. Sprangler F. Franczak
  4. 52' Andy Considine
  5. 54' 0-1 L. Shankland · F. Kent
  6. 65' A. Sidibeh T. Gallacher
  7. 65' N. Clark B. Mbunga Kimpioka
  8. 75' Ryan McGowan
  9. 75' C. Halkett S. Kingsley
  10. 79' Kenneth Vargas
  11. 83' J. Grant K. Vargas
  12. 83' Y. Oda S. Fraser
  13. 84' D. Jaiyesimi C. Smith
  14. 90'+6 Diallang Jaiyesimi
  15. FT0-1

Đội hình

St Johnstone F.C. Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: C. Levein
  1. 1D. Mitov 6.9
  2. 17O. Olufunwa 6.7
  3. 5R. McGowan 6.9
  4. 4A. Considine 6.3
  5. 19L. Robinson 6.9
  6. 46F. Franczak ▼ 46' 6.7
  7. 50C. Smith ▼ 84' 6.3
  8. 11G. Carey 7.3
  9. 15M. Kucheriavyi 7.3
  10. 3T. Gallacher ▼ 65' 6.9
  11. 29B. Mbunga Kimpioka ▼ 65' 6.3

Dự bị 8

  1. 23S. Sprangler ▲ 46' 6.6
  2. 16A. Sidibeh ▲ 65' 6.7
  3. 10N. Clark ▲ 65' 6.9
  4. 13D. Jaiyesimi ▲ 84' 6.3
  5. 31D. Richards
  6. 7S. May
  7. 35K. Smith
  8. 9C. Kane
Heart of Midlothian F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Naismith
  1. 28Z. Clark 6.9
  2. 81D. Lembikisa 7.2
  3. 2F. Kent 8.9
  4. 3S. Kingsley ▼ 75' 7.7
  5. 19A. Cochrane 7.3
  6. 8C. Nieuwenhof 7.0
  7. 6B. Baningime 7.2
  8. 77K. Vargas ▼ 83' 6.6
  9. 29S. Fraser ▼ 83' 7.2
  10. 17A. Forrest 6.6
  11. 9L. Shankland 8.0

Dự bị 9

  1. 4C. Halkett ▲ 75' 6.3
  2. 7J. Grant ▲ 83' 6.7
  3. 11Y. Oda ▲ 83' 6.3
  4. 30K. Tagawa
  5. 21T. Sibbick
  6. 1C. Gordon
  7. 14C. Devlin
  8. 22A. Denholm
  9. 25M. Tait

Thống kê

042
410
48%Kiểm soát bóng52%
10Dứt điểm9
2Trúng đích4
4Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
2Phạt góc4
0Việt vị3
9Phạm lỗi10
4Thẻ vàng1
3Cứu thua1
454Chuyền bóng493
353Chuyền chính xác403
78%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Celtic F.C.
33 80 - 26 +54 78
2
Rangers F.C.
33 72 - 23 +49 75
3
Heart of Midlothian F.C.
33 46 - 34 +12 62
4
Kilmarnock F.C.
33 43 - 34 +9 51
5
St Mirren F.C.
38 46 - 52 -6 47
6
Dundee F.C.
33 44 - 54 -10 41
8
Hibernian F.C.
38 52 - 59 -7 46
9
Aberdeen F.C.
33 35 - 49 -14 35
9
Motherwell F.C.
38 56 - 59 -3 43
10
St Johnstone F.C.
33 24 - 46 -22 31
11
Ross County
38 38 - 67 -29 35
12
Livingston F.C.
38 29 - 70 -41 25
Premiership (Championship Group: ) Europa Conference League (Qualification: ) Premiership (Relegation Group: ) Premiership (Relegation) Championship

So sánh

45Trận đấu53
38Ghi được77
63Thủng lưới63
0.84Bàn thắng mỗi trận1.45
10Giữ sạch lưới18
18Trên 2.5 bàn27
21Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu