Heart of Midlothian F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
St Johnstone F.C.

Heart of Midlothian F.C. vs St Johnstone F.C.

Tỷ số chung cuộc: Heart of Midlothian F.C. 1-0 St Johnstone F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Heart of Midlothian F.C. thắng 10, hòa 0, St Johnstone F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 14
Sân vận động
Tynecastle Park, Edinburgh
Phong độ
DWWWW Heart of Midlothian F.C.
LLDWL St Johnstone F.C.
  1. 40' Daniel Phillips
  2. HT0-0
  3. 46' T. Gallacher A. Considine
  4. 58' Tony Gallacher
  5. 59' Y. Oda A. Forrest
  6. 61' L. Shankland · L. Boyce 1-0
  7. 68' C. Nieuwenhof A. Lowry
  8. 77' Alex Cochrane
  9. 81' K. Vargas L. Boyce
  10. 81' C. Devlin J. Grant
  11. 83' L. Jephcott C. Kane
  12. 86' D. Jaiyesimi S. May
  13. 88' Kenneth Vargas
  14. FT1-0

Đội hình

Heart of Midlothian F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: S. Naismith
  1. 28Z. Clark 7.2
  2. 3S. Kingsley 7.3
  3. 2F. Kent 7.7
  4. 15K. Rowles 7.2
  5. 17A. Forrest ▼ 59' 6.6
  6. 7J. Grant ▼ 81' 7.0
  7. 6B. Baningime 7.3
  8. 51A. Lowry ▼ 68' 7.0
  9. 19A. Cochrane 8.0
  10. 9L. Shankland 7.3
  11. 10L. Boyce ▼ 81' 7.0

Dự bị 9

  1. 11Y. Oda ▲ 59' 6.9
  2. 8C. Nieuwenhof ▲ 68' 6.9
  3. 77K. Vargas ▲ 81' 6.3
  4. 14C. Devlin ▲ 81' 6.9
  5. 5P. Haring
  6. 30K. Tagawa
  7. 22A. Denholm
  8. 21T. Sibbick
  9. 12M. McGovern
St Johnstone F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: C. Levein
  1. 1D. Mitov 6.9
  2. 5R. McGowan 7.5
  3. 6L. Gordon 7.2
  4. 4A. Considine ▼ 46' 6.9
  5. 44D. Costelloe 6.2
  6. 34D. Phillips 7.2
  7. 15M. Kucheriavyi 7.5
  8. 19L. Robinson 7.2
  9. 22M. Smith 6.9
  10. 7S. May ▼ 86' 7.0
  11. 9C. Kane ▼ 83' 6.6

Dự bị 9

  1. 3T. Gallacher ▲ 46' 6.7
  2. 16L. Jephcott ▲ 83' 6.2
  3. 13D. Jaiyesimi ▲ 86' 6.5
  4. 27J. Turner-Cooke
  5. 25C. Ballantyne
  6. 17O. Olufunwa
  7. 31D. Richards
  8. 23S. Sprangler
  9. 46F. Franczak

Thống kê

026
520
60%Kiểm soát bóng40%
18Dứt điểm10
4Trúng đích3
9Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn6
6Phạt góc5
0Việt vị1
5Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
3Cứu thua3
529Chuyền bóng341
431Chuyền chính xác246
81%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Celtic F.C.
33 80 - 26 +54 78
2
Rangers F.C.
33 72 - 23 +49 75
3
Heart of Midlothian F.C.
33 46 - 34 +12 62
4
Kilmarnock F.C.
33 43 - 34 +9 51
5
St Mirren F.C.
38 46 - 52 -6 47
6
Dundee F.C.
33 44 - 54 -10 41
8
Hibernian F.C.
38 52 - 59 -7 46
9
Aberdeen F.C.
33 35 - 49 -14 35
9
Motherwell F.C.
38 56 - 59 -3 43
10
St Johnstone F.C.
33 24 - 46 -22 31
11
Ross County
38 38 - 67 -29 35
12
Livingston F.C.
38 29 - 70 -41 25
Premiership (Championship Group: ) Europa Conference League (Qualification: ) Premiership (Relegation Group: ) Premiership (Relegation) Championship

So sánh

53Trận đấu45
77Ghi được38
63Thủng lưới63
1.45Bàn thắng mỗi trận0.84
18Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn18
46Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu