Heart of Midlothian F.C. vs St Johnstone F.C.
Tỷ số chung cuộc: Heart of Midlothian F.C. 2-1 St Johnstone F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 22 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Heart of Midlothian F.C. thắng 10, hòa 0, St Johnstone F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 18
- Sân vận động
- Tynecastle Park, Edinburgh
- Phong độ
- DDWWW Heart of Midlothian F.C.
- LLDWL St Johnstone F.C.
- 16' J. Penrice · A. Forrester 1-0
- 39' James Wilson
- 42' Cameron Devlin
- HT1-0
- 46' ▲ G. Carey ▼ A. Raymond
- 51' Aaron Essel
- 53' 1-1 G. Carey11m
- 58' B. Spittal 2-1
- 61' ▲ A. Forrest ▼ M. Drammeh
- 80' ▲ K. Vargas ▼ B. Spittal
- 83' Sven Sprangler
- 83' ▲ D. Keltjens ▼ A. Essel
- 83' ▲ M. Smith ▼ J. Holt
- 90'+4 Kenneth Vargas
- 90'+4 ▲ L. Boyce ▼ L. Shankland
- FT2-1
Đội hình
- 1C. Gordon 6.6
- 35A. Forrester ⇢ 7.7
- 5D. Oyegoke 6.6
- 15K. Rowles 6.6
- 29J. Penrice ⚽ 7.7
- 37M. Drammeh ▼ 61' 6.3
- 14C. Devlin 7.3
- 18M. Boateng 6.9
- 16B. Spittal ⚽ ▼ 80' 7.2
- 21J. Wilson 7.0
- 9L. Shankland ▼ 90' 7.5
Dự bị 9
- 17A. Forrest ▲ 61' 6.9
- 77K. Vargas ▲ 80' 6.9
- 27L. Boyce ▲ 90'
- 28Z. Clark
- 20Y. Dhanda
- 4C. Halkett
- 7J. Grant
- 80A. Salazar
- 25M. Tait
- 12J. Rae 7.2
- 15A. Essel ▼ 83' 6.7
- 5J. Sanders 7.3
- 2B. Mikulić 6.9
- 3A. Raymond ▼ 46' 6.7
- 14D. Wright 6.3
- 23S. Sprangler 7.3
- 7J. Holt ▼ 83' 6.7
- 29B. Kimpioka 6.0
- 16A. Sidibeh 7.2
- 27M. Kirk 6.7
Dự bị 9
- 11G. Carey ⚽ ▲ 46' 7.5
- 33D. Keltjens ▲ 83' 6.3
- 22M. Smith ▲ 83' 6.7
- 20R. Sinclair
- 46F. Franczak
- 24J. McPake
- 49B. Dair
- 17M. Kucheriavyi
- 52A. Brookfield
Thống kê
02⚑8
⚑010
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm8
6Trúng đích2
3Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
8Phạt góc0
1Việt vị2
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
1Cứu thua5
406Chuyền bóng432
305Chuyền chính xác360
75%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 112 - 26 | +86 | 92 | |
| 2 | 33 | 68 - 35 | +33 | 66 | |
| 3 | 38 | 62 - 50 | +12 | 58 | |
| 4 | 33 | 41 - 40 | +1 | 50 | |
| 5 | 38 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 6 | 38 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 7 | 33 | 43 - 44 | -1 | 40 | |
| 8 | 33 | 37 - 56 | -19 | 39 | |
| 9 | 33 | 38 - 58 | -20 | 35 | |
| 10 | 33 | 33 - 56 | -23 | 35 | |
| 11 | 33 | 50 - 71 | -21 | 34 | |
| 12 | 33 | 33 - 58 | -25 | 29 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
54Trận đấu50
69Ghi được61
75Thủng lưới81
1.28Bàn thắng mỗi trận1.22
12Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn28
41Hiệp hai38