Heart of Midlothian F.C. vs Dundee F.C.
Tỷ số chung cuộc: Heart of Midlothian F.C. 4-0 Dundee F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Heart of Midlothian F.C. thắng 6, hòa 2, Dundee F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 2
- Sân vận động
- Tynecastle Park, Edinburgh
- Phong độ
- DDWWW Heart of Midlothian F.C.
- LLWLD Dundee F.C.
- 4' T. Renaud · C. Braga 1-0
- 10' Jamie McCart
- 11' Daniel Bennie
- 12' C. Miller11m 2-0
- 19' Amadou Ba-Sy
- 43' Lachlan Rose
- HT2-0
- 46' ▲ Z. Sapsford ▼ E. Agyei
- 56' C. Braga · S. Kerjota 3-0
- 60' ▲ M. Merghem ▼ D. Bennie
- 60' ▲ I. Metsoko ▼ L. Rose
- 64' ▲ T. Magnusson ▼ T. Renaud
- 64' ▲ P. Kabore ▼ A. Ba-Sy
- 67' J. McPake · C. Braga 4-0
- 73' ▲ C. Borchgrevink ▼ J. Altena
- 73' ▲ R. Mato ▼ J. McPake
- 73' ▲ N. Farrugia ▼ J. Randall
- 73' ▲ P. Camara ▼ V. Sevelj
- 84' ▲ J. Wilson ▼ C. Braga
- FT4-0
Đội hình
- 1B. Reus 6.6
- 23J. Altena ▼ 73' 6.9
- 6O. McEntee 7.3
- 5J. McCart 8.0
- 7C. Miller ⚽ 7.9
- 16B. Spittal 7.9
- 12T. Renaud ⚽ ▼ 64' 8.2
- 29S. Kerjota ⇢ 7.0
- 10C. Braga ⚽ ⇢2 ▼ 84' 7.6
- 15J. McPake ⚽ ▼ 73' 8.3
- 77A. Ba-Sy ▼ 64' 6.7
Dự bị 9
- 30R. Fulton
- 22T. Magnusson ▲ 64' 6.9
- 11P. Kabore ▲ 64' 6.3
- 2C. Borchgrevink ▲ 73' 6.9
- 19S. Guendouz
- 74R. Mato ▲ 73' 6.3
- 21J. Wilson ▲ 84' 6.3
- 78L. Mendy
- 24M. Kamara
- 1J. Walton 6.2
- 23J. Rawlins 6.2
- 3B. Esselink 6.3
- 18M. Forbes 6.2
- 11W. Ferry 6.2
- 5V. Sevelj ▼ 73' 6.3
- 10D. Tait 6.9
- 12E. Agyei ▼ 46' 6.2
- 21J. Randall ▼ 73' 7.2
- 15L. Rose ▼ 60' 6.0
- 77D. Bennie ▼ 60' 6.0
Dự bị 9
- 30J. Amissah
- 20N. Farrugia ▲ 73' 6.3
- 8P. Camara ▲ 73' 6.7
- 6R. Graham
- 9Z. Sapsford ▲ 46' 6.5
- 14J. Eskesen
- 7M. Merghem ▲ 60' 6.7
- 4I. Iovu
- 93I. Metsoko ▲ 60' 6.7
Thống kê
01⚑7
⚑220
42%Kiểm soát bóng58%
12Dứt điểm10
7Trúng đích0
2Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn6
7Phạt góc2
4Việt vị1
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
0Cứu thua3
-0.60Bàn thắng ngăn chặn-0.60
351Chuyền bóng494
272Chuyền chính xác401
77%Chính xác chuyền81%
2.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.54
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 14 - 3 | +11 | 18 | |
| 2 | 6 | 7 - 4 | +3 | 13 | |
| 3 | 5 | 12 - 5 | +7 | 12 | |
| 4 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 5 | 5 | 8 - 5 | +3 | 8 | |
| 6 | 6 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 7 | 6 | 8 - 9 | -1 | 7 | |
| 8 | 5 | 7 - 9 | -2 | 6 | |
| 9 | 6 | 6 - 11 | -5 | 5 | |
| 10 | 5 | 2 - 7 | -5 | 4 | |
| 11 | 5 | 3 - 7 | -4 | 2 | |
| 12 | 5 | 4 - 14 | -10 | 1 |
Premiership (Championship Group) Premiership (Relegation Group)
So sánh
16Trận đấu12
29Ghi được16
27Thủng lưới19
1.81Bàn thắng mỗi trận1.33
2Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn7
17Hiệp hai10