Dundee F.C. vs Heart of Midlothian F.C.
Tỷ số chung cuộc: Dundee F.C. 2-3 Heart of Midlothian F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dundee F.C. thắng 2, hòa 2, Heart of Midlothian F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 2
- Sân vận động
- Tannadice Park, Dundee
- Phong độ
- LLWLD Dundee F.C.
- DWWWW Heart of Midlothian F.C.
- 19' 0-1 L. Shankland11m
- 22' I. Dolcek 1-1
- 31' Harry Milne
- 41' I. Dolcek · P. Camara 2-1
- 43' Krisztián Keresztes
- HT2-1
- 46' ▲ M. Steinwender ▼ F. Kent
- 46' ▲ A. Kyziridis ▼ A. Forrest
- 50' Panutche Camará
- 58' 2-2 S. Findlay · H. Milne
- 63' ▲ S. Kerjota ▼ B. Spittal
- 66' ▲ A. Fatah ▼ Z. Sapsford
- 66' ▲ K. Fotheringham ▼ P. Camara
- 77' ▲ S. Kingsley ▼ H. Milne
- 83' Cláudio Braga
- 84' ▲ J. Wilson ▼ C. Braga
- 86' Vicko Ševelj
- 90'+4 Stuart Findlay
- 90'+2 Alexandros Kyziridis
- 90' 2-3 S. Findlay · A. Kyziridis
- FT2-3
Đội hình
- 1Y. Kucherenko 7.5
- 4I. Iovu 6.0
- 3B. Esselink 5.9
- 23K. Keresztes 6.9
- 29M. Thomson 7.2
- 5V. Sevelj 6.6
- 14C. Sibbald 6.9
- 8P. Camara ⇢ ▼ 66' 6.3
- 19I. Dolcek ⚽2 9.3
- 34O. Stirton 6.5
- 9Z. Sapsford ▼ 66' 6.7
Dự bị 9
- 31R. Adams
- 25D. Richards
- 37S. Cleall-Harding
- 44C. Beattie
- 39S. Constable
- 30L. O'Donnell
- 21A. Fatah ▲ 66' 6.9
- 18K. Fotheringham ▲ 66' 6.2
- 47H. Welsh
- 28Z. Clark 6.0
- 2F. Kent ▼ 46' 6.7
- 4C. Halkett 7.3
- 19S. Findlay ⚽2 10.0
- 17A. Forrest ▼ 46' 6.3
- 31O. McEntee 6.7
- 14C. Devlin 7.6
- 16B. Spittal ▼ 63' 6.5
- 18H. Milne ⇢ ▼ 77' 6.9
- 9L. Shankland ⚽ 6.6
- 10C. Braga ▼ 84' 6.2
Dự bị 9
- 30R. Fulton
- 3S. Kingsley ▲ 77' 6.9
- 15M. Steinwender ▲ 46' 7.0
- 22T. Magnusson
- 7E. Kabangu
- 11P. Kabore
- 29S. Kerjota ▲ 63' 6.9
- 89A. Kyziridis ▲ 46' 6.6
- 21J. Wilson ▲ 84' 6.3
Thống kê
03⚑2
⚑940
28%Kiểm soát bóng72%
13Dứt điểm16
5Trúng đích8
3Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm12
7Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
2Phạt góc9
0Việt vị1
14Phạm lỗi11
3Thẻ vàng4
4Cứu thua3
214Chuyền bóng543
160Chuyền chính xác473
75%Chính xác chuyền87%
1.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.02
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 38 | 67 - 34 | +33 | 80 | |
| 3 | 33 | 59 - 35 | +24 | 67 | |
| 3 | 38 | 76 - 43 | +33 | 72 | |
| 4 | 33 | 52 - 29 | +23 | 54 | |
| 5 | 38 | 58 - 44 | +14 | 57 | |
| 6 | 38 | 50 - 62 | -12 | 49 | |
| 7 | 33 | 45 - 54 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 9 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 10 | 33 | 27 - 48 | -21 | 30 | |
| 11 | 33 | 37 - 65 | -28 | 28 | |
| 12 | 33 | 35 - 66 | -31 | 16 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
44Trận đấu44
56Ghi được87
66Thủng lưới36
1.27Bàn thắng mỗi trận1.98
10Giữ sạch lưới21
22Trên 2.5 bàn25
33Hiệp hai50