Heart of Midlothian F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Dundee F.C.

Heart of Midlothian F.C. vs Dundee F.C.

Tỷ số chung cuộc: Heart of Midlothian F.C. 0-1 Dundee F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Heart of Midlothian F.C. thắng 6, hòa 2, Dundee F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 4
Sân vận động
Tynecastle Park, Edinburgh
Phong độ
DDWWW Heart of Midlothian F.C.
LLWLD Dundee F.C.
  1. 41' Lawrence Shankland
  2. 41' Will Ferry
  3. 41' V. Ševelj K. Holt
  4. HT0-0
  5. 58' B. McKay B. Spittal
  6. 58' Y. Dhanda K. Vargas
  7. 64' Kristijan Trapanovski
  8. 65' L. Moult K. Trapanovski
  9. 65' S. Dalby J. van der Sande
  10. 65' R. Docherty D. Babunski
  11. 69' C. Devlin J. Penrice
  12. 69' D. Oyegoke J. Grant
  13. 76' 0-1 R. Graham · W. Ferry
  14. 80' A. Forrest Y. Oda
  15. 86' Craig Sibbald
  16. 90'+3 Yan Dhanda
  17. 90'+3 Jack Walton
  18. FT0-1

Đội hình

Heart of Midlothian F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Naismith
  1. 1C. Gordon 6.3
  2. 3S. Kingsley 6.6
  3. 4C. Halkett 7.9
  4. 2F. Kent 7.2
  5. 29J. Penrice ▼ 69' 7.2
  6. 7J. Grant ▼ 69' 7.3
  7. 18M. Boateng 7.3
  8. 16B. Spittal ▼ 58' 6.9
  9. 11Y. Oda ▼ 80' 6.3
  10. 9L. Shankland 7.2
  11. 77K. Vargas ▼ 58' 6.7

Dự bị 9

  1. 10B. McKay ▲ 58' 6.9
  2. 20Y. Dhanda ▲ 58' 6.3
  3. 14C. Devlin ▲ 69' 6.3
  4. 5D. Oyegoke ▲ 69' 6.6
  5. 17A. Forrest ▲ 80' 6.7
  6. 24F. Pollock
  7. 15K. Rowles
  8. 80A. Salazar
  9. 28Z. Clark
Dundee F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Goodwin
  1. 1J. Walton 7.5
  2. 16E. Adegboyega 6.9
  3. 31D. Gallagher 6.9
  4. 6R. Graham 8.3
  5. 17L. Stephenson 7.2
  6. 4K. Holt ▼ 41' 6.7
  7. 14C. Sibbald 7.0
  8. 11W. Ferry 7.9
  9. 10D. Babunski ▼ 65' 7.2
  10. 7K. Trapanovski ▼ 65' 6.5
  11. 20J. van der Sande ▼ 65' 7.0

Dự bị 9

  1. 5V. Ševelj ▲ 41' 7.0
  2. 9L. Moult ▲ 65' 6.5
  3. 19S. Dalby ▲ 65' 6.6
  4. 23R. Docherty ▲ 65' 6.6
  5. 15G. Middleton
  6. 29M. Thomson
  7. 70M. Ubochioma
  8. 12R. Odada
  9. 25D. Richards

Thống kê

026
440
66%Kiểm soát bóng34%
14Dứt điểm12
2Trúng đích3
6Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn5
6Phạt góc4
2Việt vị1
15Phạm lỗi6
2Thẻ vàng4
2Cứu thua2
576Chuyền bóng298
466Chuyền chính xác205
81%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Celtic F.C.
38 112 - 26 +86 92
2
Rangers F.C.
33 68 - 35 +33 66
3
Hibernian F.C.
38 62 - 50 +12 58
4
Dundee F.C.
33 41 - 40 +1 50
5
Aberdeen F.C.
38 48 - 61 -13 53
6
St Mirren F.C.
38 53 - 59 -6 50
7
Heart of Midlothian F.C.
33 43 - 44 -1 40
8
Motherwell F.C.
33 37 - 56 -19 39
9
Kilmarnock F.C.
33 38 - 58 -20 35
10
Ross County
33 33 - 56 -23 35
11
Dundee F.C.
33 50 - 71 -21 34
12
St Johnstone F.C.
33 33 - 58 -25 29
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Relegation Round

So sánh

54Trận đấu48
69Ghi được63
75Thủng lưới64
1.28Bàn thắng mỗi trận1.31
12Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn22
41Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu