Heart of Midlothian F.C. vs Dundee F.C.
Tỷ số chung cuộc: Heart of Midlothian F.C. 4-1 Dundee F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 14 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Heart of Midlothian F.C. thắng 6, hòa 2, Dundee F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 3
- Sân vận động
- Tynecastle Park, Edinburgh
- Trọng tài
- Colin Steven, Scotland
- Phong độ
- DDWWW Heart of Midlothian F.C.
- LLWLD Dundee F.C.
- 1' L. Shankland · C. Devlin 1-0
- 20' Mathew Anim Cudjoe
- HT1-0
- 48' B. McKay · K. Rowles 2-0
- 52' ▲ C. Sibbald ▼ C. Mulgrew
- 52' ▲ S. Fletcher ▼ M. Anim Cudjoe
- 54' Jamie McGrath
- 57' ▲ P. Haring ▼ L. Boyce
- 58' ▲ G. Mackay-Steven ▼ A. Forrest
- 62' J. Grant 3-0
- 64' Ross Graham
- 71' 3-1 S. Fletcher11m
- 76' ▲ S. Kingsley ▼ A. Cochrane
- 77' ▲ J. Ginnelly ▼ B. McKay
- 77' ▲ A. Halliday ▼ J. Grant
- 87' Ryan Edwards
- 90'+5 J. Ginnelly · L. Shankland 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 1C. Gordon 6.9
- 2M. Smith 7.3
- 4C. Halkett 7.2
- 15K. Rowles ⇢ 7.9
- 19A. Cochrane ▼ 76' 6.5
- 14C. Devlin ⇢ 7.6
- 7J. Grant ⚽ ▼ 77' 7.2
- 17A. Forrest ▼ 58' 6.3
- 10L. Boyce ▼ 57' 6.5
- 18B. McKay ⚽ ▼ 77' 7.5
- 9L. Shankland ⚽ ⇢ 8.2
Dự bị 9
- 5P. Haring ▲ 57' 6.3
- 11G. Mackay-Steven ▲ 58' 6.0
- 3S. Kingsley ▲ 76' 6.6
- 30J. Ginnelly ⚽ ▲ 77' 7.2
- 16A. Halliday ▲ 77' 6.7
- 20L. Neilson
- 12N. Atkinson
- 13R. Stewart
- 21T. Sibbick
- 1M. Birighitti 7.2
- 2L. Smith 6.2
- 12R. Edwards 6.7
- 6R. Graham 6.2
- 16A. Behich 7.3
- 23I. Harkes 6.2
- 4C. Mulgrew ▼ 52' 6.9
- 18J. McGrath 6.3
- 28M. Anim Cudjoe ▼ 52' 6.5
- 32T. Watt 6.5
- 15G. Middleton 6.6
Dự bị 9
- 14C. Sibbald ▲ 52' 6.2
- 9S. Fletcher ⚽ ▲ 52' 6.9
- 22K. Freeman
- 25K. Fotheringham
- 17A. Meekison
- 3S. McMann
- 10N. Clark
- 7I. Niskanen
- 13C. Eriksson
Thống kê
00⚑3
⚑240
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm10
12Trúng đích3
0Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn5
3Phạt góc2
1Việt vị0
8Phạm lỗi11
0Thẻ vàng4
2Cứu thua8
470Chuyền bóng439
381Chuyền chính xác334
81%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 114 - 34 | +80 | 99 | |
| 2 | 38 | 93 - 37 | +56 | 92 | |
| 3 | 33 | 52 - 52 | 0 | 53 | |
| 4 | 38 | 63 - 57 | +6 | 54 | |
| 5 | 33 | 49 - 52 | -3 | 44 | |
| 6 | 33 | 38 - 49 | -11 | 44 | |
| 7 | 33 | 33 - 52 | -19 | 42 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 37 | |
| 9 | 33 | 34 - 54 | -20 | 33 | |
| 10 | 33 | 36 - 58 | -22 | 31 | |
| 11 | 33 | 29 - 58 | -29 | 31 | |
| 12 | 33 | 28 - 52 | -24 | 27 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
60Trận đấu47
100Ghi được48
92Thủng lưới87
1.67Bàn thắng mỗi trận1.02
12Giữ sạch lưới9
41Trên 2.5 bàn27
49Hiệp hai25