Heart of Midlothian F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Dundee F.C.

Heart of Midlothian F.C. vs Dundee F.C.

Tỷ số chung cuộc: Heart of Midlothian F.C. 3-1 Dundee F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 4 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Heart of Midlothian F.C. thắng 6, hòa 2, Dundee F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 25
Sân vận động
Tynecastle Park, Edinburgh
Trọng tài
Nick Walsh, Scotland
Phong độ
DDWWW Heart of Midlothian F.C.
LLWLD Dundee F.C.
  1. 9' 0-1 S. Fletcher · I. Niskanen
  2. 13' Peter Pawlett
  3. 22' Craig Sibbald
  4. 28' Ryan Edwards
  5. 29' Ryan Edwards
  6. HT0-1
  7. 46' S. Humphrys A. Forrest
  8. 48' Stephen Humphrys
  9. 52' A. Djoum P. Pawlett
  10. 61' J. Grant A. Halliday
  11. 69' A. Cochrane K. Rowles
  12. 69' G. Kuol J. Hill
  13. 71' L. Shankland 1-1
  14. 74' K. Freeman C. Sibbald
  15. 77' A. Cochrane · B. McKay 2-1
  16. 78' Stephen Kingsley
  17. 85' R. MacLeod I. Niskanen
  18. 88' L. Neilson S. Kingsley
  19. 90'+6 Garang Kuol
  20. 90'+6 Josh Ginnelly
  21. 90'+6 Josh Ginnelly
  22. 90'+6 Josh Ginnelly
  23. 90'+8 S. Humphrys 3-1
  24. FT3-1

Đội hình

Heart of Midlothian F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: R. Neilson
  1. 28Z. Clark 6.3
  2. 72J. Hill ▼ 69' 6.7
  3. 21T. Sibbick 6.9
  4. 15K. Rowles ▼ 69' 7.3
  5. 17A. Forrest ▼ 46' 6.2
  6. 16A. Halliday ▼ 61' 6.2
  7. 77R. Snodgrass 7.3
  8. 3S. Kingsley ▼ 88' 6.9
  9. 9L. Shankland 7.7
  10. 18B. McKay 7.5
  11. 30J. Ginnelly 6.3

Dự bị 9

  1. 29S. Humphrys ▲ 46' 7.9
  2. 7J. Grant ▲ 61' 6.7
  3. 19A. Cochrane ▲ 69' 7.2
  4. 61G. Kuol ▲ 69' 6.3
  5. 20L. Neilson ▲ 88' 6.3
  6. 13R. Stewart
  7. 12N. Atkinson
  8. 88Y. Oda
  9. 8O. Kiomourtzoglou
Dundee F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: L. Fox
  1. 1M. Birighitti 6.7
  2. 12R. Edwards 5.2
  3. 4C. Mulgrew 6.9
  4. 3S. McMann 7.2
  5. 2L. Smith 6.3
  6. 14C. Sibbald ▼ 74' 6.6
  7. 19D. Levitt 6.9
  8. 7I. Niskanen ▼ 85' 7.3
  9. 8P. Pawlett ▼ 52' 6.5
  10. 15G. Middleton 7.2
  11. 9S. Fletcher 7.5

Dự bị 9

  1. 10A. Djoum ▲ 52' 6.7
  2. 22K. Freeman ▲ 74' 5.9
  3. 44R. MacLeod ▲ 85' 6.5
  4. 6R. Graham
  5. 20S. Anaku
  6. 27L. Ayina
  7. 28M. Anim Cudjoe
  8. 31J. Newman
  9. 25K. Fotheringham

Thống kê

1510
321
65%Kiểm soát bóng35%
18Dứt điểm10
7Trúng đích2
5Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn4
10Phạt góc3
1Việt vị1
13Phạm lỗi11
5Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
489Chuyền bóng271
401Chuyền chính xác189
82%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Celtic F.C.
38 114 - 34 +80 99
2
Rangers F.C.
38 93 - 37 +56 92
3
Aberdeen F.C.
33 52 - 52 0 53
4
Heart of Midlothian F.C.
38 63 - 57 +6 54
5
Hibernian F.C.
33 49 - 52 -3 44
6
St Mirren F.C.
33 38 - 49 -11 44
7
Livingston F.C.
33 33 - 52 -19 42
8
Motherwell F.C.
33 44 - 48 -4 37
9
St Johnstone F.C.
33 34 - 54 -20 33
10
Dundee F.C.
33 36 - 58 -22 31
11
Kilmarnock F.C.
33 29 - 58 -29 31
12
Ross County
33 28 - 52 -24 27
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

60Trận đấu47
100Ghi được48
92Thủng lưới87
1.67Bàn thắng mỗi trận1.02
12Giữ sạch lưới9
41Trên 2.5 bàn27
49Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu