Dundee F.C. vs Heart of Midlothian F.C.
Tỷ số chung cuộc: Dundee F.C. 0-1 Heart of Midlothian F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 5 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dundee F.C. thắng 2, hòa 2, Heart of Midlothian F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 22
- Sân vận động
- CalForth Construction Arena at Tannadice Park, Dundee
- Phong độ
- LLWLD Dundee F.C.
- DDWWW Heart of Midlothian F.C.
- 39' ▲ J. van der Sande ▼ M. Thomson
- 39' ▲ R. Docherty ▼ R. Odada
- 45' Declan Gallagher
- HT0-0
- 47' Luca Stephenson
- 65' Kevin Holt
- 70' James Wilson
- 72' ▲ G. Middleton ▼ L. Stephenson
- 72' ▲ K. Trapanovski ▼ D. Gallagher
- 73' 0-1 J. Penrice · L. Boyce
- 76' ▲ A. Forrest ▼ M. Drammeh
- 76' ▲ M. Boateng ▼ L. Boyce
- 83' Vicko Ševelj
- 84' Alan Forrest
- 86' ▲ K. Fotheringham ▼ V. Ševelj
- 86' ▲ K. Vargas ▼ J. Grant
- 90'+1 ▲ J. McCart ▼ J. Wilson
- FT0-1
Đội hình
- 1J. Walton 7.2
- 16E. Adegboyega 7.2
- 31D. Gallagher ▼ 72' 6.9
- 4K. Holt 7.6
- 2R. Strain 7.2
- 12R. Odada ▼ 39' 6.7
- 5V. Ševelj ▼ 86' 6.9
- 11W. Ferry 7.3
- 17L. Stephenson ▼ 72' 6.3
- 19S. Dalby 6.9
- 29M. Thomson ▼ 39' 6.3
Dự bị 9
- 20J. van der Sande ▲ 39' 6.9
- 23R. Docherty ▲ 39' 6.7
- 15G. Middleton ▲ 72' 6.3
- 7K. Trapanovski ▲ 72' 6.2
- 18K. Fotheringham ▲ 86' 6.7
- 6R. Graham
- 25D. Richards
- 70M. Ubochioma
- 42O. Stirton
- 1C. Gordon 6.9
- 35A. Forrester 7.0
- 4C. Halkett 7.5
- 15K. Rowles 7.7
- 29J. Penrice ⚽ 8.5
- 14C. Devlin 6.6
- 7J. Grant ▼ 86' 7.2
- 37M. Drammeh ▼ 76' 7.2
- 27L. Boyce ⇢ ▼ 76' 7.3
- 16B. Spittal 7.3
- 21J. Wilson ▼ 90' 6.6
Dự bị 9
- 17A. Forrest ▲ 76' 6.7
- 18M. Boateng ▲ 76' 6.2
- 77K. Vargas ▲ 86' 6.7
- 30J. McCart ▲ 90'
- 12R. Fulton
- 25M. Tait
- 5D. Oyegoke
- 23L. Neilson
- 20Y. Dhanda
Thống kê
04⚑5
⚑520
54%Kiểm soát bóng46%
7Dứt điểm15
1Trúng đích5
3Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm8
0Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn6
5Phạt góc5
6Việt vị1
11Phạm lỗi8
4Thẻ vàng2
3Cứu thua2
419Chuyền bóng364
287Chuyền chính xác256
68%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 112 - 26 | +86 | 92 | |
| 2 | 33 | 68 - 35 | +33 | 66 | |
| 3 | 38 | 62 - 50 | +12 | 58 | |
| 4 | 33 | 41 - 40 | +1 | 50 | |
| 5 | 38 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 6 | 38 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 7 | 33 | 43 - 44 | -1 | 40 | |
| 8 | 33 | 37 - 56 | -19 | 39 | |
| 9 | 33 | 38 - 58 | -20 | 35 | |
| 10 | 33 | 33 - 56 | -23 | 35 | |
| 11 | 33 | 50 - 71 | -21 | 34 | |
| 12 | 33 | 33 - 58 | -25 | 29 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
48Trận đấu54
63Ghi được69
64Thủng lưới75
1.31Bàn thắng mỗi trận1.28
16Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn29
38Hiệp hai41