Heart of Midlothian F.C. vs Dundee F.C.
Tỷ số chung cuộc: Heart of Midlothian F.C. 1-1 Dundee F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Heart of Midlothian F.C. thắng 6, hòa 2, Dundee F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 12
- Sân vận động
- Tynecastle Park, Edinburgh
- Phong độ
- DWWWW Heart of Midlothian F.C.
- LLWLD Dundee F.C.
- 25' Y. Kucherenkophản lưới 1-0
- 45'+3 Ivan Dolček
- 45' 1-1 L. Stephenson · A. Fatah
- HT1-1
- 46' ▲ S. Kingsley ▼ O. McEntee
- 46' ▲ M. Steinwender ▼ P. Kabore
- 63' Amar Fatah
- 65' ▲ Ageu ▼ T. Magnusson
- 75' Alexandros Kyziridis
- 80' Craig Halkett
- 80' Iurie Iovu
- 80' ▲ S. Kerjota ▼ H. Milne
- 88' ▲ E. Kabangu ▼ C. Braga
- 90'+1 Dario Naamo
- FT1-1
Đội hình
- 25A. Schwolow 7.2
- 31O. McEntee ▼ 46' 6.3
- 4C. Halkett 7.2
- 19S. Findlay 6.9
- 18H. Milne ▼ 80' 6.6
- 10C. Braga ▼ 88' 6.3
- 22T. Magnusson ▼ 65' 6.2
- 14C. Devlin 6.9
- 89A. Kyziridis 6.6
- 9L. Shankland 6.3
- 11P. Kabore ▼ 46' 6.5
Dự bị 9
- 1C. Gordon
- 3S. Kingsley ▲ 46' 6.9
- 7E. Kabangu ▲ 88'
- 12C. Borchgrevink
- 15M. Steinwender ▲ 46' 6.9
- 16B. Spittal
- 17A. Forrest
- 29S. Kerjota ▲ 80' 6.3
- 40Ageu ▲ 65' 6.7
- 1Y. Kucherenko 6.7
- 4I. Iovu 6.0
- 3B. Esselink 6.7
- 23K. Keresztes 6.9
- 21L. Stephenson ⚽ 8.3
- 5V. Sevelj 6.5
- 8P. Camara 6.9
- 22D. Naamo 6.2
- 19I. Dolcek 6.3
- 9Z. Sapsford 7.0
- 17A. Fatah ⇢ 7.2
Dự bị 8
- 25D. Richards
- 7K. Trapanovski
- 10J. Eskesen
- 34O. Stirton
- 37S. Cleall-Harding
- 44C. Beattie
- 47H. Welsh
- 77N. Moller
Thống kê
02⚑4
⚑340
63%Kiểm soát bóng37%
11Dứt điểm7
2Trúng đích3
8Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
4Phạt góc3
0Việt vị4
18Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
2Cứu thua2
484Chuyền bóng294
368Chuyền chính xác180
76%Chính xác chuyền61%
0.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 38 | 67 - 34 | +33 | 80 | |
| 3 | 33 | 59 - 35 | +24 | 67 | |
| 3 | 38 | 76 - 43 | +33 | 72 | |
| 4 | 33 | 52 - 29 | +23 | 54 | |
| 5 | 38 | 58 - 44 | +14 | 57 | |
| 6 | 38 | 50 - 62 | -12 | 49 | |
| 7 | 33 | 45 - 54 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 9 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 10 | 33 | 27 - 48 | -21 | 30 | |
| 11 | 33 | 37 - 65 | -28 | 28 | |
| 12 | 33 | 35 - 66 | -31 | 16 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
44Trận đấu44
87Ghi được56
36Thủng lưới66
1.98Bàn thắng mỗi trận1.27
21Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn22
50Hiệp hai33