Hibernian F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Motherwell F.C.

Hibernian F.C. vs Motherwell F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hibernian F.C. 1-2 Motherwell F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hibernian F.C. thắng 3, hòa 3, Motherwell F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 1
Phong độ
DLWLL Hibernian F.C.
LLDWL Motherwell F.C.
  1. 40' 0-1 L. Fadinger11m
  2. HT0-1
  3. 48' Josh Mulligan
  4. 55' Oscar Priestman
  5. 56' M. Boyle11m 1-1
  6. 60' R. Molotnikov A. Mayor
  7. 66' J. Knight-Lebel J. Girdwood-Reich
  8. 66' T. Maswanhise W. Vogt
  9. 68' Lukas Fadinger
  10. 73' A. Suto M. Boyle
  11. 73' A. Abdulai M. Chaiwa
  12. 75' A. Lowry R. Charles-Cook
  13. 76' Tom Sparrow
  14. 82' E. Wilson E. Longelo
  15. 82' O. Whyte O. Priestman
  16. 85' 1-2 I. Said · D. Williams
  17. FT1-2

Đội hình

Hibernian F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: David Gray
  1. 1R. Sallinger
  2. 5W. O'Hora
  3. 6J. Kerr
  4. 21J. Obita
  5. 25F. Passlack
  6. 8J. Mulligan
  7. 14M. Chaiwa▼ 73'
  8. 3A. Mayor▼ 60'
  9. 7O. Elding
  10. 9N. Lowe
  11. 10M. Boyle▼ 73'

Dự bị 9

  1. 13J. Smith
  2. 18T. Klidje
  3. 32J. Campbell
  4. 22A. Suto▲ 73'
  5. 47A. Abdulai▲ 73'
  6. 4G. Hanley
  7. 27K. Megwa
  8. 30J. MacIntyre
  9. 20R. Molotnikov▲ 60'
Motherwell F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Alfred Johansson
  1. 1A. Paulsen
  2. 7T. Sparrow
  3. 3J. Girdwood-Reich▼ 66'
  4. 5M. Moormann
  5. 20D. Williams
  6. 77W. Vogt▼ 66'
  7. 12O. Priestman▼ 82'
  8. 8L. Fadinger
  9. 45E. Longelo▼ 82'
  10. 19I. Said
  11. 17R. Charles-Cook▼ 75'

Dự bị 9

  1. 21Matty Connelly
  2. 23E. Wilson▲ 82'
  3. 4J. Knight-Lebel▲ 66'
  4. 24L. Ross
  5. 25O. Whyte▲ 82'
  6. 27M. Booth
  7. 18T. Maswanhise▲ 66'
  8. 11A. Lowry▲ 75'
  9. 29Z. McAllister

Thống kê

019
230
48%Kiểm soát bóng52%
19Dứt điểm9
6Trúng đích5
5Chệch đích2
8Bị chặn2
9Phạt góc2
1Việt vị2
14Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
3Cứu thua3
444Chuyền bóng505
86%Chính xác chuyền89%
1.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.19

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Celtic F.C.
5 13 - 3 +10 15
2
Heart of Midlothian F.C.
5 12 - 5 +7 12
3
St Mirren F.C.
5 8 - 5 +3 10
4
Rangers F.C.
5 6 - 4 +2 10
5
Motherwell F.C.
5 8 - 5 +3 8
6
Dundee F.C.
6 7 - 6 +1 7
7
St Johnstone F.C.
5 8 - 8 0 7
8
Hibernian F.C.
5 7 - 9 -2 6
9
Dundee F.C.
6 6 - 11 -5 5
10
Aberdeen F.C.
5 2 - 7 -5 4
11
Falkirk F.C.
5 3 - 7 -4 2
12
Kilmarnock F.C.
5 4 - 14 -10 1
Premiership (Championship Group) Premiership (Relegation Group)

So sánh

13Trận đấu14
18Ghi được21
17Thủng lưới22
1.38Bàn thắng mỗi trận1.5
3Giữ sạch lưới5
9Trên 2.5 bàn8
9Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu