Motherwell F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Hibernian F.C.

Motherwell F.C. vs Hibernian F.C.

Tỷ số chung cuộc: Motherwell F.C. 1-1 Hibernian F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Motherwell F.C. thắng 4, hòa 3, Hibernian F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 33
Sân vận động
Fir Park, Motherwell
Phong độ
LLDWL Motherwell F.C.
DLWLL Hibernian F.C.
  1. 15' Joe Newell
  2. 45' Jack Vale
  3. HT0-0
  4. 48' Nathan Moriah-Welsh
  5. 55' Rocky Bushiri Kiranga
  6. 56' Blair Spittal
  7. 56' Martin Boyle
  8. 65' 0-1 M. Maolida11m
  9. 67' D. Levitt N. Moriah-Welsh
  10. 69' S. Nicholson S. ODonnell
  11. 69' E. Moses J. Vale
  12. 70' A. Halliday D. Zdravkovski
  13. 80' J. Campbell M. Boyle
  14. 89' O. Shaw L. Miller
  15. 89' M. Ferrie B. Spittal
  16. 90'+4 S. Blaney 1-1
  17. FT1-1

Đội hình

Motherwell F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: S. Kettlewell
  1. 1L. Kelly
  2. 15D. Casey
  3. 16P. McGinn
  4. 20S. Blaney
  5. 2S. O'Donnell
  6. 17D. Zdravkovski ▼ 70'
  7. 38L. Miller ▼ 89'
  8. 3G. Gent
  9. 7B. Spittal ▼ 89'
  10. 28J. Vale ▼ 69'
  11. 14T. Bair

Dự bị 9

  1. 19S. Nicholson ▲ 69'
  2. 24E. Moses ▲ 69'
  3. 11A. Halliday ▲ 70'
  4. 18O. Shaw ▲ 89'
  5. 30M. Ferrie ▲ 89'
  6. 5B. Mugabi
  7. 39L. Ross
  8. 66C. Butcher
  9. 13A. Oxborough
Hibernian F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Montgomery
  1. 1D. Marshall
  2. 12C. Cadden
  3. 5W. Fish
  4. 33R. Bushiri
  5. 21J. Obita
  6. 30N. Moriah-Welsh ▼ 67'
  7. 11J. Newell
  8. 10M. Boyle ▼ 80'
  9. 20E. Marcondes
  10. 7É. Youan
  11. 17M. Maolida

Dự bị 9

  1. 6D. Levitt ▲ 67'
  2. 32J. Campbell ▲ 80'
  3. 9D. Vente
  4. 29Jair Tavares
  5. 19A. Le Fondre
  6. 13J. Wollacott
  7. 44J. MacIntyre
  8. 4P. Hanlon
  9. 16L. Stevenson

Thống kê

024
640
51%Kiểm soát bóng49%
8Dứt điểm9
1Trúng đích4
5Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
4Phạt góc6
1Việt vị2
7Phạm lỗi10
2Thẻ vàng4
4Cứu thua0
395Chuyền bóng380
253Chuyền chính xác242
64%Chính xác chuyền64%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Celtic F.C.
33 80 - 26 +54 78
2
Rangers F.C.
33 72 - 23 +49 75
3
Heart of Midlothian F.C.
33 46 - 34 +12 62
4
Kilmarnock F.C.
33 43 - 34 +9 51
5
St Mirren F.C.
38 46 - 52 -6 47
6
Dundee F.C.
33 44 - 54 -10 41
8
Hibernian F.C.
38 52 - 59 -7 46
9
Aberdeen F.C.
33 35 - 49 -14 35
9
Motherwell F.C.
38 56 - 59 -3 43
10
St Johnstone F.C.
33 24 - 46 -22 31
11
Ross County
38 38 - 67 -29 35
12
Livingston F.C.
38 29 - 70 -41 25
Premiership (Championship Group: ) Europa Conference League (Qualification: ) Premiership (Relegation Group: ) Premiership (Relegation) Championship

So sánh

49Trận đấu54
76Ghi được82
70Thủng lưới86
1.55Bàn thắng mỗi trận1.52
9Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn37
42Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu