Hibernian F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Motherwell F.C.

Hibernian F.C. vs Motherwell F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hibernian F.C. 0-1 Motherwell F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hibernian F.C. thắng 3, hòa 3, Motherwell F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Championship Group · Vòng 38
Phong độ
DLWLL Hibernian F.C.
LLDWL Motherwell F.C.
  1. 16' G. Hanley R. Bushiri
  2. 32' Elliot Watt
  3. 35' 0-1 L. Fadinger · R. Charles-Cook
  4. 45'+3 Jamie McGrath
  5. HT0-1
  6. 46' D. Barlaser J. McGrath
  7. 46' J. Mulligan J. Newell
  8. 53' Josh Mulligan
  9. 53' Regan Charles-Cook
  10. 58' D. Scarlett
  11. 63' Stephen Welsh
  12. 66' Callum Slattery
  13. 67' Elliot Watt
  14. 67' Elliot Watt
  15. 70' A. Suto O. Elding
  16. 71' Miguel Changa Chaiwa
  17. 73' J. Koutroumbis E. Just
  18. 73' I. Said R. Charles-Cook
  19. 73' O. Priestman C. Slattery
  20. 74' Lukas Fadinger
  21. 83' C. Hendry T. Maswanhise
  22. 84' Martin Boyle
  23. 87' S. O'Donnell E. Longelo
  24. 89' Nicky Cadden
  25. FT0-1

Đội hình

Hibernian F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: David Gray
  1. 1R. Sallinger 7.9
  2. 5W. O'Hora 6.3
  3. 33R. Bushiri ▼ 16' 6.6
  4. 21J. Obita 6.9
  5. 25F. Passlack 6.7
  6. 14M. Chaiwa 7.3
  7. 11J. Newell ▼ 46' 6.5
  8. 19N. Cadden 7.3
  9. 17J. McGrath ▼ 46' 6.3
  10. 10M. Boyle 6.9
  11. 47O. Elding ▼ 70' 6.6

Dự bị 9

  1. 13J. Smith
  2. 22D. Barlaser ▲ 46' 7.3
  3. 32J. Campbell
  4. 44D. Scarlett ▲ 58' 6.2
  5. 77A. Suto ▲ 70' 6.9
  6. 4G. Hanley ▲ 16' 6.6
  7. 12C. Cadden
  8. 15J. Iredale
  9. 20J. Mulligan ▲ 46' 6.6
Motherwell F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jens Askou
  1. 31Matty Connelly 6.7
  2. 7T. Sparrow 7.2
  3. 4L. Gordon 8.0
  4. 57S. Welsh 7.7
  5. 45E. Longelo ▼ 87' 7.2
  6. 20E. Watt 6.3
  7. 12L. Fadinger 7.6
  8. 77R. Charles-Cook ▼ 73' 7.2
  9. 8C. Slattery ▼ 73' 6.9
  10. 18T. Maswanhise ▼ 83' 6.3
  11. 21E. Just ▼ 73' 7.0

Dự bị 9

  1. 1A. Oxborough
  2. 22J. Koutroumbis ▲ 73' 6.7
  3. 66C. Hendry ▲ 83' 6.7
  4. 90I. Said ▲ 73' 6.5
  5. 25O. Priestman ▲ 73' 6.7
  6. 28L. Ross
  7. 2S. O'Donnell ▲ 87' 6.6
  8. 19S. Nicholson
  9. 14Z. Robinson

Thống kê

057
451
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm14
1Trúng đích6
6Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
7Phạt góc4
2Việt vị0
14Phạm lỗi13
5Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
370Chuyền bóng395
288Chuyền chính xác325
78%Chính xác chuyền82%
0.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.07

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Heart of Midlothian F.C.
38 67 - 34 +33 80
3
Celtic F.C.
33 59 - 35 +24 67
3
Rangers F.C.
38 76 - 43 +33 72
4
Motherwell F.C.
33 52 - 29 +23 54
5
Hibernian F.C.
38 58 - 44 +14 57
6
Falkirk F.C.
38 50 - 62 -12 49
7
Dundee F.C.
33 45 - 54 -9 40
8
Aberdeen F.C.
33 33 - 48 -15 33
9
Dundee F.C.
33 34 - 53 -19 33
10
St Mirren F.C.
33 27 - 48 -21 30
11
Kilmarnock F.C.
33 37 - 65 -28 28
12
Livingston F.C.
33 35 - 66 -31 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

48Trận đấu48
73Ghi được72
61Thủng lưới47
1.52Bàn thắng mỗi trận1.5
13Giữ sạch lưới23
26Trên 2.5 bàn20
38Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu