Hibernian F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Motherwell F.C.

Hibernian F.C. vs Motherwell F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hibernian F.C. 1-1 Motherwell F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 10 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hibernian F.C. thắng 3, hòa 3, Motherwell F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 22
Phong độ
DLWLL Hibernian F.C.
LLDWL Motherwell F.C.
  1. 17' J. Koutroumbis S. O'Donnell
  2. 32' Josh Mulligan
  3. 34' Stephen Welsh
  4. 45'+1 Lukas Fadinger
  5. HT0-0
  6. 47' Jordan Obita
  7. 51' J. Hoilett J. McGrath
  8. 52' 0-1 T. Maswanhise · E. Just
  9. 69' K. Bowie · J. Obita 1-1
  10. 73' Oscar Priestman
  11. 73' C. Slattery O. Priestman
  12. 75' C. Cadden K. Bowie
  13. 75' T. Klidje K. Megwa
  14. 80' Emmanuel Longelo
  15. 86' J. McGhee E. Just
  16. 87' Ibrahim Said
  17. 87' L. Gordon S. Welsh
  18. 88' D. Levitt J. Mulligan
  19. 88' J. Newell D. Barlaser
  20. FT1-1

Đội hình

Hibernian F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: David Gray
  1. 1R. Sallinger 7.3
  2. 5W. O'Hora 7.0
  3. 4G. Hanley 6.9
  4. 15J. Iredale 7.2
  5. 27K. Megwa ▼ 75' 7.3
  6. 20J. Mulligan ▼ 88' 6.7
  7. 22D. Barlaser ▼ 88' 7.3
  8. 21J. Obita 8.2
  9. 17J. McGrath ▼ 51' 7.0
  10. 7T. Youan 7.5
  11. 9K. Bowie ▼ 75' 7.2

Dự bị 9

  1. 13J. Smith
  2. 6D. Levitt ▲ 88'
  3. 11J. Newell ▲ 88'
  4. 12C. Cadden ▲ 75' 6.9
  5. 18T. Klidje ▲ 75' 6.2
  6. 23J. Hoilett ▲ 51' 7.2
  7. 24Z. Mitchell
  8. 33R. Bushiri
  9. 35R. Molotnikov
Motherwell F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jens Askou
  1. 13C. Ward 7.5
  2. 2S. O'Donnell ▼ 17' 6.9
  3. 16P. McGinn 7.0
  4. 57S. Welsh ▼ 87' 6.7
  5. 45E. Longelo 6.2
  6. 12L. Fadinger 6.3
  7. 25O. Priestman ▼ 73' 6.3
  8. 7T. Sparrow 6.5
  9. 21E. Just ▼ 86' 7.0
  10. 90I. Said 6.5
  11. 18T. Maswanhise 7.9

Dự bị 9

  1. 31Matty Connelly
  2. 4L. Gordon ▲ 87'
  3. 6J. McGhee ▲ 86'
  4. 8C. Slattery ▲ 73' 7.0
  5. 9A. Stamatelopoulos
  6. 22J. Koutroumbis ▲ 17' 7.5
  7. 24D. E. Osong
  8. 28L. Ross
  9. 39Z. McAllister

Thống kê

024
450
45%Kiểm soát bóng55%
14Dứt điểm14
4Trúng đích5
8Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
4Phạt góc4
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng5
4Cứu thua3
414Chuyền bóng515
343Chuyền chính xác447
83%Chính xác chuyền87%
1.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.38

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Heart of Midlothian F.C.
38 67 - 34 +33 80
3
Celtic F.C.
33 59 - 35 +24 67
3
Rangers F.C.
38 76 - 43 +33 72
4
Motherwell F.C.
33 52 - 29 +23 54
5
Hibernian F.C.
38 58 - 44 +14 57
6
Falkirk F.C.
38 50 - 62 -12 49
7
Dundee F.C.
33 45 - 54 -9 40
8
Aberdeen F.C.
33 33 - 48 -15 33
9
Dundee F.C.
33 34 - 53 -19 33
10
St Mirren F.C.
33 27 - 48 -21 30
11
Kilmarnock F.C.
33 37 - 65 -28 28
12
Livingston F.C.
33 35 - 66 -31 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

48Trận đấu48
73Ghi được72
61Thủng lưới47
1.52Bàn thắng mỗi trận1.5
13Giữ sạch lưới23
26Trên 2.5 bàn20
38Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu