Motherwell F.C. vs Hibernian F.C.
Tỷ số chung cuộc: Motherwell F.C. 2-0 Hibernian F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 25 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Motherwell F.C. thắng 4, hòa 3, Hibernian F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 11
- Sân vận động
- Fir Park, Motherwell
- Phong độ
- LLDWL Motherwell F.C.
- DLWLL Hibernian F.C.
- 17' Elijah Just
- 19' T. Maswanhise11m 1-0
- 22' E. Just 2-0
- 34' Grant Hanley
- 34' Raphael Sallinger
- 38' Jamie McGrath
- 38' ▲ W. O'Hora ▼ N. Cadden
- 38' ▲ J. Obita ▼ J. Iredale
- HT2-0
- 46' ▲ C. Hendry ▼ T. Maswanhise
- 62' ▲ C. Slattery ▼ J. Koutroumbis
- 62' ▲ I. Said ▼ E. Just
- 64' ▲ M. Chaiwa ▼ K. Bowie
- 64' ▲ T. Klidje ▼ D. Barlaser
- 79' ▲ T. Youan ▼ M. Boyle
- 84' ▲ L. Ross ▼ O. Priestman
- 89' ▲ D. E. Osong ▼ R. Charles-Cook
- FT2-0
Đội hình
- 13C. Ward 7.0
- 16P. McGinn 7.3
- 4L. Gordon 7.3
- 57S. Welsh 7.9
- 25O. Priestman ▼ 84' 6.7
- 7T. Sparrow 6.9
- 20E. Watt 8.2
- 21E. Just ⚽ ▼ 62' 7.5
- 22J. Koutroumbis ▼ 62' 7.5
- 18T. Maswanhise ⚽ ▼ 46' 7.7
- 77R. Charles-Cook ▼ 89' 6.2
Dự bị 9
- 31Matty Connelly
- 5K. Balmer
- 8C. Slattery ▲ 62' 6.9
- 12L. Fadinger
- 24D. E. Osong ▲ 89'
- 28L. Ross ▲ 84' 6.3
- 45E. Longelo
- 66C. Hendry ▲ 46' 6.2
- 90I. Said ▲ 62' 6.9
- 1R. Sallinger 6.3
- 33R. Bushiri 6.2
- 4G. Hanley 5.0
- 15J. Iredale ▼ 38' 6.2
- 12C. Cadden 6.5
- 20J. Mulligan 6.9
- 22D. Barlaser ▼ 64' 6.6
- 19N. Cadden ▼ 38' 5.6
- 17J. McGrath 6.9
- 10M. Boyle ▼ 79' 6.3
- 9K. Bowie ▼ 64' 6.6
Dự bị 9
- 13J. Smith
- 5W. O'Hora ▲ 38' 7.2
- 7T. Youan ▲ 79' 6.2
- 11J. Newell
- 14M. Chaiwa ▲ 64' 6.7
- 18T. Klidje ▲ 64' 6.5
- 21J. Obita ▲ 38' 6.9
- 23J. Hoilett
- 27K. Megwa
Thống kê
00⚑0
⚑211
70%Kiểm soát bóng30%
16Dứt điểm2
5Trúng đích1
8Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
0Phạt góc2
3Việt vị1
13Phạm lỗi17
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua4
797Chuyền bóng329
747Chuyền chính xác260
94%Chính xác chuyền79%
2.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 38 | 67 - 34 | +33 | 80 | |
| 3 | 33 | 59 - 35 | +24 | 67 | |
| 3 | 38 | 76 - 43 | +33 | 72 | |
| 4 | 33 | 52 - 29 | +23 | 54 | |
| 5 | 38 | 58 - 44 | +14 | 57 | |
| 6 | 38 | 50 - 62 | -12 | 49 | |
| 7 | 33 | 45 - 54 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 9 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 10 | 33 | 27 - 48 | -21 | 30 | |
| 11 | 33 | 37 - 65 | -28 | 28 | |
| 12 | 33 | 35 - 66 | -31 | 16 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
48Trận đấu48
72Ghi được73
47Thủng lưới61
1.5Bàn thắng mỗi trận1.52
23Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn26
41Hiệp hai38