Motherwell F.C. vs Hibernian F.C.
Tỷ số chung cuộc: Motherwell F.C. 0-3 Hibernian F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Motherwell F.C. thắng 4, hòa 3, Hibernian F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 14
- Sân vận động
- Fir Park, Motherwell
- Phong độ
- LLDWL Motherwell F.C.
- DLWLL Hibernian F.C.
- 26' 0-1 J. Hoilett · N. Cadden
- 38' 0-2 M. Kuharevich
- HT0-2
- 46' ▲ Z. Robinson ▼ A. Halliday
- 46' ▲ T. Watt ▼ A. Stamatelopoulos
- 69' ▲ J. Campbell ▼ J. Hoilett
- 69' ▲ D. Gayle ▼ M. Kuharevich
- 71' ▲ M. Ebiye ▼ K. Balmer
- 72' ▲ H. Paton ▼ D. Zdravkovski
- 77' Nicky Cadden
- 81' 0-3 J. Campbell · D. Gayle
- 82' ▲ S. Seddon ▼ E. Wilson
- 82' ▲ Kwon Hyeok-Kyu ▼ J. Newell
- 82' ▲ M. Boyle ▼ É. Youan
- 89' ▲ L. Miller ▼ C. Cadden
- FT0-3
Đội hình
- 13A. Oxborough
- 15D. Casey
- 4L. Gordon
- 5K. Balmer▼ 71'
- 21M. Kaleta
- 6D. Zdravkovski▼ 72'
- 11A. Halliday▼ 46'
- 23E. Wilson▼ 82'
- 38L. Miller
- 14A. Stamatelopoulos▼ 46'
- 55T. Maswanhise
Dự bị 9
- 9Z. Robinson▲ 46'
- 52T. Watt▲ 46'
- 24M. Ebiye▲ 71'
- 12H. Paton▲ 72'
- 3S. Seddon▲ 82'
- 20S. Blaney
- 43J. Gillies
- 22J. Koutroumbis
- 1K. Hegyi
- 13J. Smith
- 5W. O'Hora
- 33R. Bushiri
- 15J. Iredale
- 12C. Cadden▼ 89'
- 26N. Triantis
- 11J. Newell▼ 82'
- 19N. Cadden
- 23J. Hoilett▼ 69'
- 99M. Kuharevich▼ 69'
- 7É. Youan▼ 82'
Dự bị 9
- 32J. Campbell▲ 69'
- 34D. Gayle▲ 69'
- 18Kwon Hyeok-Kyu▲ 82'
- 10M. Boyle▲ 82'
- 2L. Miller▲ 89'
- 35R. Molotnikov
- 1J. Bursik
- 8J. Doyle-Hayes
- 6D. Levitt
Thống kê
00⚑3
⚑410
56%Kiểm soát bóng44%
7Dứt điểm17
3Trúng đích8
3Chệch đích4
1Bị chặn5
3Phạt góc4
1Việt vị0
10Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
5Cứu thua3
398Chuyền bóng309
68%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 112 - 26 | +86 | 92 | |
| 2 | 33 | 68 - 35 | +33 | 66 | |
| 3 | 38 | 62 - 50 | +12 | 58 | |
| 4 | 33 | 41 - 40 | +1 | 50 | |
| 5 | 38 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 6 | 38 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 7 | 33 | 43 - 44 | -1 | 40 | |
| 8 | 33 | 37 - 56 | -19 | 39 | |
| 9 | 33 | 38 - 58 | -20 | 35 | |
| 10 | 33 | 33 - 56 | -23 | 35 | |
| 11 | 33 | 50 - 71 | -21 | 34 | |
| 12 | 33 | 33 - 58 | -25 | 29 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
49Trận đấu51
65Ghi được91
74Thủng lưới65
1.33Bàn thắng mỗi trận1.78
9Giữ sạch lưới16
34Trên 2.5 bàn31
29Hiệp hai43