Hibernian F.C. vs Motherwell F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hibernian F.C. 3-0 Motherwell F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 15 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hibernian F.C. thắng 3, hòa 3, Motherwell F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Relegation Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Easter Road Stadium, Edinburgh
- Phong độ
- DLWLL Hibernian F.C.
- LLDWL Motherwell F.C.
- 4' Lewis Stevenson
- 28' Georgie Gent
- 41' M. Maolida11m 1-0
- 45' M. Boyle · M. Maolida 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ H. Paton ▼ A. Halliday
- 55' M. Boyle 3-0
- 68' ▲ J. Obita ▼ M. Maolida
- 68' ▲ J. Vale ▼ S. Nicholson
- 68' ▲ D. Zdravkovski ▼ S. ODonnell
- 79' ▲ A. Le Fondre ▼ D. Vente
- 79' ▲ L. Amos ▼ J. Campbell
- 86' ▲ A. Devine ▼ G. Gent
- 86' ▲ E. Moses ▼ B. Spittal
- 90'+1 ▲ D. Levitt ▼ L. Stevenson
- 90'+1 ▲ N. Moriah-Welsh ▼ P. Hanlon
- FT3-0
Đội hình
- 13J. Wollacott 7.3
- 12C. Cadden 6.9
- 33R. Bushiri 7.2
- 4P. Hanlon ▼ 90' 7.7
- 16L. Stevenson ▼ 90' 6.6
- 23N. Triantis 7.3
- 11J. Newell 7.3
- 10M. Boyle ⚽2 8.9
- 32J. Campbell ▼ 79' 7.0
- 17M. Maolida ⚽ ⇢ ▼ 68' 8.3
- 9D. Vente ▼ 79' 7.0
Dự bị 9
- 21J. Obita ▲ 68' 6.3
- 19A. Le Fondre ▲ 79' 6.7
- 15L. Amos ▲ 79' 6.6
- 6D. Levitt ▲ 90'
- 30N. Moriah-Welsh ▲ 90'
- 31M. Johnson
- 20E. Marcondes
- 29Jair Tavares
- 8J. Doyle-Hayes
- 1L. Kelly 6.2
- 15D. Casey 6.7
- 16P. McGinn 6.5
- 20S. Blaney 7.2
- 2S. O'Donnell 6.2
- 38L. Miller 7.0
- 11A. Halliday ▼ 46' 6.5
- 3G. Gent ▼ 86' 7.5
- 19S. Nicholson ▼ 68' 6.5
- 7B. Spittal ▼ 86' 7.2
- 14T. Bair 6.7
Dự bị 9
- 12H. Paton ▲ 46' 7.2
- 28J. Vale ▲ 68' 6.5
- 17D. Zdravkovski ▲ 68' 6.6
- 21A. Devine ▲ 86' 6.3
- 24E. Moses ▲ 86' 7.2
- 13A. Oxborough
- 18O. Shaw
- 66C. Butcher
- 5B. Mugabi
Thống kê
01⚑8
⚑410
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm9
5Trúng đích3
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
8Phạt góc4
1Việt vị8
6Phạm lỗi5
1Thẻ vàng1
3Cứu thua1
427Chuyền bóng460
344Chuyền chính xác387
81%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 26 | +54 | 78 | |
| 2 | 33 | 72 - 23 | +49 | 75 | |
| 3 | 33 | 46 - 34 | +12 | 62 | |
| 4 | 33 | 43 - 34 | +9 | 51 | |
| 5 | 38 | 46 - 52 | -6 | 47 | |
| 6 | 33 | 44 - 54 | -10 | 41 | |
| 8 | 38 | 52 - 59 | -7 | 46 | |
| 9 | 33 | 35 - 49 | -14 | 35 | |
| 9 | 38 | 56 - 59 | -3 | 43 | |
| 10 | 33 | 24 - 46 | -22 | 31 | |
| 11 | 38 | 38 - 67 | -29 | 35 | |
| 12 | 38 | 29 - 70 | -41 | 25 |
Premiership (Championship Group: ) Europa Conference League (Qualification: ) Premiership (Relegation Group: ) Premiership (Relegation) Championship
So sánh
54Trận đấu49
82Ghi được76
86Thủng lưới70
1.52Bàn thắng mỗi trận1.55
12Giữ sạch lưới9
37Trên 2.5 bàn27
54Hiệp hai42