Motherwell F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hibernian F.C.

Motherwell F.C. vs Hibernian F.C.

Tỷ số chung cuộc: Motherwell F.C. 0-0 Hibernian F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Motherwell F.C. thắng 4, hòa 3, Hibernian F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 31
Sân vận động
Fir Park, Motherwell
Phong độ
LLDWL Motherwell F.C.
DLWLL Hibernian F.C.
  1. 25' Elijah Just
  2. 30' Jamie McGrath
  3. 44' Daniel Barlaser
  4. HT0-0
  5. 62' Ante Šuto
  6. 65' Elliot Watt
  7. 66' I. Said O. Priestman
  8. 68' D. Scarlett M. Boyle
  9. 68' O. Elding A. Suto
  10. 69' Miguel Changa Chaiwa
  11. 76' Tom Sparrow
  12. 86' J. McGhee T. Sparrow
  13. 86' E. Bjorgolfsson E. Just
  14. 86' J. Campbell M. Chaiwa
  15. 86' K. Andrews J. McGrath
  16. 90'+5 Eythor Bjørgolfsson
  17. FT0-0

Đội hình

Motherwell F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jens Askou
  1. 13C. Ward
  2. 2S. O'Donnell
  3. 16P. McGinn
  4. 57S. Welsh
  5. 7T. Sparrow▼ 86'
  6. 20E. Watt
  7. 25O. Priestman▼ 66'
  8. 12L. Fadinger
  9. 8C. Slattery
  10. 18T. Maswanhise
  11. 21E. Just▼ 86'

Dự bị 9

  1. 31Matty Connelly
  2. 11A. Halliday
  3. 90I. Said▲ 66'
  4. 28L. Ross
  5. 6J. McGhee▲ 86'
  6. 4L. Gordon
  7. 19S. Nicholson
  8. 15E. Bjorgolfsson▲ 86'
  9. 39Z. McAllister
Hibernian F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: David Gray
  1. 1R. Sallinger
  2. 5W. O'Hora
  3. 33R. Bushiri
  4. 21J. Obita
  5. 25F. Passlack
  6. 22D. Barlaser
  7. 14M. Chaiwa▼ 86'
  8. 19N. Cadden
  9. 17J. McGrath▼ 86'
  10. 10M. Boyle▼ 68'
  11. 77A. Suto▼ 68'

Dự bị 9

  1. 13J. Smith
  2. 11J. Newell
  3. 32J. Campbell▲ 86'
  4. 44D. Scarlett▲ 68'
  5. 28K. Andrews▲ 86'
  6. 4G. Hanley
  7. 12C. Cadden
  8. 15J. Iredale
  9. 47O. Elding▲ 68'

Thống kê

032
440
61%Kiểm soát bóng39%
7Dứt điểm7
3Trúng đích1
1Chệch đích4
3Bị chặn2
2Phạt góc4
6Việt vị4
7Phạm lỗi9
3Thẻ vàng4
1Cứu thua3
568Chuyền bóng356
87%Chính xác chuyền80%
0.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Heart of Midlothian F.C.
38 67 - 34 +33 80
3
Celtic F.C.
33 59 - 35 +24 67
3
Rangers F.C.
38 76 - 43 +33 72
4
Motherwell F.C.
33 52 - 29 +23 54
5
Hibernian F.C.
38 58 - 44 +14 57
6
Falkirk F.C.
38 50 - 62 -12 49
7
Dundee F.C.
33 45 - 54 -9 40
8
Aberdeen F.C.
33 33 - 48 -15 33
9
Dundee F.C.
33 34 - 53 -19 33
10
St Mirren F.C.
33 27 - 48 -21 30
11
Kilmarnock F.C.
33 37 - 65 -28 28
12
Livingston F.C.
33 35 - 66 -31 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

48Trận đấu48
72Ghi được73
47Thủng lưới61
1.5Bàn thắng mỗi trận1.52
23Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn26
41Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu