Hibernian F.C. vs Motherwell F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hibernian F.C. 3-1 Motherwell F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 11 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hibernian F.C. thắng 3, hòa 3, Motherwell F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 23
- Sân vận động
- Easter Road Stadium, Edinburgh
- Phong độ
- DLWLL Hibernian F.C.
- LLDWL Motherwell F.C.
- 19' ▲ J. Obita ▼ N. Cadden
- 27' M. Boyle 1-0
- 30' N. Triantis 2-0
- 33' ▲ D. Casey ▼ P. McGinn
- 42' Shane Blaney
- 45'+3 Dan Casey
- HT2-0
- 46' ▲ M. Kaleta ▼ E. Wilson
- 46' ▲ T. Maswanhise ▼ A. Halliday
- 62' ▲ Kwon Hyeok-Kyu ▼ D. Levitt
- 62' ▲ J. Hoilett ▼ D. Gayle
- 62' ▲ L. Miller ▼ C. Cadden
- 70' ▲ C. Slattery ▼ T. Sparrow
- 70' ▲ M. Ebiye ▼ T. Watt
- 75' Jack Iredale
- 76' 2-1 C. Slattery
- 77' ▲ N. Moriah-Welsh ▼ J. Campbell
- 80' Stephen O'Donnell
- 81' M. Boyle11m 3-1
- 90'+3 Jack Vale
- FT3-1
Đội hình
- 13J. Smith
- 5W. O'Hora
- 33R. Bushiri
- 15J. Iredale
- 12C. Cadden▼ 62'
- 26N. Triantis
- 6D. Levitt▼ 62'
- 19N. Cadden▼ 19'
- 32J. Campbell▼ 77'
- 10M. Boyle
- 34D. Gayle▼ 62'
Dự bị 9
- 21J. Obita▲ 19'
- 18Kwon Hyeok-Kyu▲ 62'
- 23J. Hoilett▲ 62'
- 2L. Miller▲ 62'
- 22N. Moriah-Welsh▲ 77'
- 17H. McKirdy
- 35R. Molotnikov
- 14L. Amos
- 1J. Bursik
- 1A. Mair
- 5K. Balmer
- 16P. McGinn▼ 33'
- 20S. Blaney
- 2S. O'Donnell
- 54K. Andrews
- 11A. Halliday▼ 46'
- 7T. Sparrow▼ 70'
- 23E. Wilson▼ 46'
- 52T. Watt▼ 70'
- 77J. Vale
Dự bị 9
- 15D. Casey▲ 33'
- 21M. Kaleta▲ 46'
- 55T. Maswanhise▲ 46'
- 8C. Slattery▲ 70'
- 24M. Ebiye▲ 70'
- 19S. Nicholson
- 31M. Connelly
- 22J. Koutroumbis
- 6D. Zdravkovski
Thống kê
01⚑3
⚑631
55%Kiểm soát bóng45%
8Dứt điểm4
3Trúng đích2
2Chệch đích2
3Bị chặn0
3Phạt góc6
3Việt vị1
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua0
501Chuyền bóng411
84%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 112 - 26 | +86 | 92 | |
| 2 | 33 | 68 - 35 | +33 | 66 | |
| 3 | 38 | 62 - 50 | +12 | 58 | |
| 4 | 33 | 41 - 40 | +1 | 50 | |
| 5 | 38 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 6 | 38 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 7 | 33 | 43 - 44 | -1 | 40 | |
| 8 | 33 | 37 - 56 | -19 | 39 | |
| 9 | 33 | 38 - 58 | -20 | 35 | |
| 10 | 33 | 33 - 56 | -23 | 35 | |
| 11 | 33 | 50 - 71 | -21 | 34 | |
| 12 | 33 | 33 - 58 | -25 | 29 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
51Trận đấu49
91Ghi được65
65Thủng lưới74
1.78Bàn thắng mỗi trận1.33
16Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn34
43Hiệp hai29