Livingston F.C.
1 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Kilmarnock F.C.

Livingston F.C. vs Kilmarnock F.C.

Tỷ số chung cuộc: Livingston F.C. 1-4 Kilmarnock F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Livingston F.C. thắng 1, hòa 3, Kilmarnock F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Relegation Group · Vòng 38
Phong độ
WLWLL Livingston F.C.
LWLLD Kilmarnock F.C.
  1. 19' S. May · B. McKay 1-0
  2. 24' 1-1 J. Hugill · D. Thompson
  3. 31' Emmanuel Danso
  4. 34' 1-2 N. Clescenco · G. Kiltie
  5. 38' Dominic Thompson
  6. HT1-2
  7. 46' B. Lyons M. Schjonning-Larsen
  8. 53' 1-3 F. Curtis · D. Thompson
  9. 56' J. Zimmerman B. McKay
  10. 56' J. Nouble R. Muirhead
  11. 56' A. Denholm E. Danso
  12. 58' 1-4 J. Hugill · R. Deas
  13. 62' J. Thomson A. Tshibola
  14. 62' E. Schilte-Brown G. Stanger
  15. 66' S. Culbert L. Smith
  16. 66' D. Watson N. Clescenco
  17. 70' Bradley Lyons
  18. 84' E. Bowie D. Thompson
  19. 85' B. Fati M. Tait
  20. FT1-4

Đội hình

Livingston F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marvin Bartley
  1. 28J. Prior 5.5
  2. 2C. Kerr 6.5
  3. 23B. Kabongolo 5.3
  4. 27D. Wilson 5.9
  5. 26C. Montano 6.2
  6. 20E. Danso ▼ 56' 6.3
  7. 25M. Tait ▼ 85' 6.3
  8. 15L. Smith ▼ 66' 6.5
  9. 17S. May 7.9
  10. 10B. McKay ▼ 56' 6.9
  11. 9R. Muirhead ▼ 56' 6.9

Dự bị 9

  1. 14J. Hamilton
  2. 37S. Arfield
  3. 22A. Shinnie
  4. 21A. Tamm
  5. 29J. Zimmerman ▲ 56' 6.9
  6. 7J. Nouble ▲ 56' 6.7
  7. 3B. Fati ▲ 85'
  8. 6A. Denholm ▲ 56' 6.7
  9. 36S. Culbert ▲ 66' 6.3
Kilmarnock F.C. Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: Kris Doolan
  1. 1M. Stryjek 7.9
  2. 21M. Schjonning-Larsen ▼ 46' 6.3
  3. 14G. Stanger ▼ 62' 6.9
  4. 6R. Deas 7.0
  5. 3D. Thompson ⇢2 ▼ 84' 7.3
  6. 52F. Curtis 7.3
  7. 36A. Tshibola ▼ 62' 6.6
  8. 18T. Lowery 7.3
  9. 11G. Kiltie 6.9
  10. 20N. Clescenco ▼ 66' 7.3
  11. 44J. Hugill ⚽2 8.3

Dự bị 9

  1. 30K. Wright
  2. 7R. McKenzie
  3. 8B. Lyons ▲ 46' 7.2
  4. 16K. Magennis
  5. 19B. Anderson
  6. 22J. Thomson ▲ 62' 7.6
  7. 12D. Watson ▲ 66' 6.7
  8. 25E. Schilte-Brown ▲ 62' 6.9
  9. 39E. Bowie ▲ 84'

Thống kê

016
120
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm14
4Trúng đích4
3Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
6Phạt góc1
1Việt vị2
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
0Cứu thua3
0.59Bàn thắng ngăn chặn0.59
546Chuyền bóng516
483Chuyền chính xác471
88%Chính xác chuyền91%
0.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.08

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Heart of Midlothian F.C.
38 67 - 34 +33 80
3
Celtic F.C.
33 59 - 35 +24 67
3
Rangers F.C.
38 76 - 43 +33 72
4
Motherwell F.C.
33 52 - 29 +23 54
5
Hibernian F.C.
38 58 - 44 +14 57
6
Falkirk F.C.
38 50 - 62 -12 49
7
Dundee F.C.
33 45 - 54 -9 40
8
Aberdeen F.C.
33 33 - 48 -15 33
9
Dundee F.C.
33 34 - 53 -19 33
10
St Mirren F.C.
33 27 - 48 -21 30
11
Kilmarnock F.C.
33 37 - 65 -28 28
12
Livingston F.C.
33 35 - 66 -31 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

43Trận đấu45
50Ghi được62
79Thủng lưới71
1.16Bàn thắng mỗi trận1.38
6Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn28
27Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu