Kilmarnock F.C. vs Livingston F.C.
Tỷ số chung cuộc: Kilmarnock F.C. 1-0 Livingston F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 7 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kilmarnock F.C. thắng 6, hòa 3, Livingston F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 25
- Sân vận động
- The BBSP Stadium Rugby Park, Kilmarnock
- Phong độ
- LWLLD Kilmarnock F.C.
- WLWLL Livingston F.C.
- HT0-0
- 46' ▲ L. Polworth ▼ D. Watson
- 46' ▲ M. Kennedy ▼ T. Davies
- 57' ▲ A. Shinnie ▼ S. Bradley
- 64' ▲ M. Sangare ▼ D. Mackay
- 71' ▲ K. van Veen ▼ K. Vassell
- 71' ▲ R. McKenzie ▼ G. Stewart
- 71' ▲ F. Murray ▼ D. Armstrong
- 81' ▲ B. Anderson ▼ T. Yengi
- 85' Mohammed Sangare
- 88' M. Watkins · K. van Veen 1-0
- 90'+1 Shamal George
- FT1-0
Đội hình
- 1W. Dennis 7.7
- 5L. Mayo 6.9
- 4J. Wright 7.9
- 17S. Findlay 7.3
- 11D. Armstrong ▼ 71' 6.2
- 12D. Watson ▼ 46' 6.3
- 22L. Donnelly 7.0
- 19T. Davies ▼ 46' 6.5
- 21G. Stewart ▼ 71' 7.2
- 9K. Vassell ▼ 71' 6.3
- 23M. Watkins ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 31L. Polworth ▲ 46' 6.9
- 10M. Kennedy ▲ 46' 7.7
- 99K. van Veen ▲ 71' 7.5
- 7R. McKenzie ▲ 71' 6.7
- 15F. Murray ▲ 71' 7.3
- 39G. Mackay-Steven
- 14J. Balagizi
- 20K. O'Hara
- 18I. Cameron
- 1S. George 7.3
- 21M. Nottingham 7.2
- 2S. Donnellan 6.6
- 6A. Obileye 6.9
- 12J. Brandon 6.5
- 16S. Bradley ▼ 57' 7.2
- 18J. Holt 7.3
- 4D. Carson 6.7
- 8S. Pittman 6.7
- 11D. Mackay ▼ 64' 7.0
- 33T. Yengi ▼ 81' 6.9
Dự bị 9
- 22A. Shinnie ▲ 57' 6.7
- 20M. Sangare ▲ 64' 6.3
- 9B. Anderson ▲ 81' 6.3
- 36S. Culbert
- 24S. Kelly
- 40S. Lawal
- 35C. Ledingham
- 23M. McGovern
- 10S. Kelly
Thống kê
00⚑9
⚑220
64%Kiểm soát bóng36%
12Dứt điểm11
6Trúng đích4
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
9Phạt góc2
1Việt vị4
8Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
4Cứu thua5
522Chuyền bóng311
409Chuyền chính xác201
78%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 26 | +54 | 78 | |
| 2 | 33 | 72 - 23 | +49 | 75 | |
| 3 | 33 | 46 - 34 | +12 | 62 | |
| 4 | 33 | 43 - 34 | +9 | 51 | |
| 5 | 38 | 46 - 52 | -6 | 47 | |
| 6 | 33 | 44 - 54 | -10 | 41 | |
| 8 | 38 | 52 - 59 | -7 | 46 | |
| 9 | 33 | 35 - 49 | -14 | 35 | |
| 9 | 38 | 56 - 59 | -3 | 43 | |
| 10 | 33 | 24 - 46 | -22 | 31 | |
| 11 | 38 | 38 - 67 | -29 | 35 | |
| 12 | 38 | 29 - 70 | -41 | 25 |
Premiership (Championship Group: ) Europa Conference League (Qualification: ) Premiership (Relegation Group: ) Premiership (Relegation) Championship
So sánh
50Trận đấu50
62Ghi được53
54Thủng lưới82
1.24Bàn thắng mỗi trận1.06
20Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai35