Livingston F.C. vs Kilmarnock F.C.
Tỷ số chung cuộc: Livingston F.C. 0-0 Kilmarnock F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 16 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Livingston F.C. thắng 1, hòa 3, Kilmarnock F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 18
- Sân vận động
- Tony Macaroni Arena, Livingston
- Phong độ
- WLWLL Livingston F.C.
- LWLLD Kilmarnock F.C.
- 33' ▲ A. Dallas ▼ M. Watkins
- HT0-0
- 46' ▲ B. Anderson ▼ S. Kelly
- 74' ▲ C. Montaño ▼ A. Shinnie
- 77' Michael Devlin
- 83' ▲ S. Kelly ▼ K. Guthrie
- 86' Ayo Obileye
- 87' ▲ K. Magennis ▼ D. Armstrong
- 87' ▲ G. Mackay-Steven ▼ L. Polworth
- 90'+1 Robbie Deas
- 90'+4 ▲ R. McKenzie ▼ K. Magennis
- FT0-0
Đội hình
- 1S. George 7.5
- 21M. Nottingham 7.3
- 6A. Obileye 7.5
- 5M. Devlin 6.9
- 19J. Nouble 6.9
- 18J. Holt 6.9
- 24S. Kelly ▼ 46' 6.3
- 29J. Penrice 7.2
- 8S. Pittman 6.7
- 22A. Shinnie ▼ 74' 6.6
- 28K. Guthrie ▼ 83' 7.3
Dự bị 9
- 9B. Anderson ▲ 46' 6.3
- 3C. Montaño ▲ 74' 6.3
- 10S. Kelly ▲ 83' 6.3
- 12J. Brandon
- 16S. Bradley
- 20M. Sangare
- 14M. Welch-Hayes
- 32J. Hamilton
- 4T. Parkes
- 1W. Dennis 6.7
- 5L. Mayo 7.5
- 17S. Findlay 6.7
- 6R. Deas 7.0
- 11D. Armstrong ▼ 87' 7.6
- 8B. Lyons 7.3
- 12D. Watson 6.9
- 31L. Polworth ▼ 87' 7.2
- 3C. Ndaba 7.0
- 23M. Watkins ▼ 33' 6.5
- 9K. Vassell 7.3
Dự bị 9
- 21A. Dallas ▲ 33' 6.3
- 16K. Magennis ▲ 87'
- 39G. Mackay-Steven ▲ 87'
- 7R. McKenzie ▲ 90'
- 19T. Davies
- 25S. Warnock
- 15F. Murray
- 20K. O'Hara
- 14J. Sanders
Thống kê
02⚑0
⚑810
48%Kiểm soát bóng52%
8Dứt điểm11
1Trúng đích3
2Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn3
0Phạt góc8
3Việt vị5
17Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
3Cứu thua1
301Chuyền bóng317
163Chuyền chính xác184
54%Chính xác chuyền58%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 26 | +54 | 78 | |
| 2 | 33 | 72 - 23 | +49 | 75 | |
| 3 | 33 | 46 - 34 | +12 | 62 | |
| 4 | 33 | 43 - 34 | +9 | 51 | |
| 5 | 38 | 46 - 52 | -6 | 47 | |
| 6 | 33 | 44 - 54 | -10 | 41 | |
| 8 | 38 | 52 - 59 | -7 | 46 | |
| 9 | 33 | 35 - 49 | -14 | 35 | |
| 9 | 38 | 56 - 59 | -3 | 43 | |
| 10 | 33 | 24 - 46 | -22 | 31 | |
| 11 | 38 | 38 - 67 | -29 | 35 | |
| 12 | 38 | 29 - 70 | -41 | 25 |
Premiership (Championship Group: ) Europa Conference League (Qualification: ) Premiership (Relegation Group: ) Premiership (Relegation) Championship
So sánh
50Trận đấu50
53Ghi được62
82Thủng lưới54
1.06Bàn thắng mỗi trận1.24
14Giữ sạch lưới20
24Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai34