Kilmarnock F.C. vs Livingston F.C.
Tỷ số chung cuộc: Kilmarnock F.C. 3-1 Livingston F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kilmarnock F.C. thắng 6, hòa 3, Livingston F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 9
- Sân vận động
- The BBSP Stadium Rugby Park, Kilmarnock
- Phong độ
- LWLLD Kilmarnock F.C.
- WLWLL Livingston F.C.
- 16' D. Armstrong 1-0
- 35' 1-1 S. Kelly11m
- 38' David Watson
- 38' Michael Devlin
- 42' K. Vassell · D. Armstrong 2-1
- HT2-1
- 50' Bradley Lyons
- 58' ▲ K. Guthrie ▼ D. Mackay
- 60' K. Vassell · D. Watson 3-1
- 64' ▲ C. Montaño ▼ J. Holt
- 64' ▲ S. Bradley ▼ S. Pittman
- 78' ▲ A. Shinnie ▼ M. Sangare
- 79' ▲ D. Lloyd-McGoldrick ▼ B. Anderson
- 81' ▲ M. Kennedy ▼ D. Armstrong
- 81' ▲ L. Donnelly ▼ D. Watson
- 81' ▲ R. McKenzie ▼ K. Vassell
- 90'+1 ▲ A. Dallas ▼ L. Polworth
- FT3-1
Đội hình
- 1W. Dennis 6.5
- 4J. Wright 7.0
- 5L. Mayo 6.6
- 17S. Findlay 6.6
- 11D. Armstrong ⚽ ⇢ ▼ 81' 7.9
- 12D. Watson ⇢ ▼ 81' 7.3
- 8B. Lyons 6.3
- 31L. Polworth ▼ 90' 6.9
- 3C. Ndaba 6.7
- 9K. Vassell ⚽2 ▼ 81' 8.2
- 23M. Watkins 6.9
Dự bị 9
- 10M. Kennedy ▲ 81' 6.6
- 22L. Donnelly ▲ 81' 6.3
- 7R. McKenzie ▲ 81' 6.7
- 21A. Dallas ▲ 90'
- 15F. Murray
- 14J. Sanders
- 6R. Deas
- 20K. O'Hara
- 19T. Davies
- 1S. George 5.9
- 23L. de Lucas 6.6
- 5M. Devlin 6.3
- 24S. Kelly ⚽ 7.2
- 11D. Mackay ▼ 58' 6.5
- 18J. Holt ▼ 64' 6.3
- 8S. Pittman ▼ 64' 6.5
- 29J. Penrice 6.9
- 20M. Sangare ▼ 78' 7.2
- 19J. Nouble 6.9
- 9B. Anderson ▼ 79' 6.5
Dự bị 9
- 28K. Guthrie ▲ 58' 6.7
- 3C. Montaño ▲ 64' 7.0
- 16S. Bradley ▲ 64' 6.6
- 22A. Shinnie ▲ 78' 6.3
- 25D. Lloyd-McGoldrick ▲ 79' 6.9
- 12J. Brandon
- 32J. Hamilton
- 10S. Kelly ⚽ 7.2
- 14M. Welch-Hayes
Thống kê
02⚑5
⚑410
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm8
5Trúng đích1
5Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn0
5Phạt góc4
1Việt vị0
9Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
0Cứu thua2
366Chuyền bóng328
234Chuyền chính xác187
64%Chính xác chuyền57%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 26 | +54 | 78 | |
| 2 | 33 | 72 - 23 | +49 | 75 | |
| 3 | 33 | 46 - 34 | +12 | 62 | |
| 4 | 33 | 43 - 34 | +9 | 51 | |
| 5 | 38 | 46 - 52 | -6 | 47 | |
| 6 | 33 | 44 - 54 | -10 | 41 | |
| 8 | 38 | 52 - 59 | -7 | 46 | |
| 9 | 33 | 35 - 49 | -14 | 35 | |
| 9 | 38 | 56 - 59 | -3 | 43 | |
| 10 | 33 | 24 - 46 | -22 | 31 | |
| 11 | 38 | 38 - 67 | -29 | 35 | |
| 12 | 38 | 29 - 70 | -41 | 25 |
Premiership (Championship Group: ) Europa Conference League (Qualification: ) Premiership (Relegation Group: ) Premiership (Relegation) Championship
So sánh
50Trận đấu50
62Ghi được53
54Thủng lưới82
1.24Bàn thắng mỗi trận1.06
20Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai35