Heart of Midlothian F.C. vs Aberdeen F.C.
Tỷ số chung cuộc: Heart of Midlothian F.C. 1-0 Aberdeen F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Heart of Midlothian F.C. thắng 3, hòa 2, Aberdeen F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 29
- Sân vận động
- Tynecastle Park, Edinburgh
- Phong độ
- DWWWW Heart of Midlothian F.C.
- LWLLD Aberdeen F.C.
- 2' Craig Halkett
- 17' Jamie McCart
- 28' C. Braga · P. Kabore 1-0
- 44' Graeme Shinnie
- HT1-0
- 46' ▲ S. Nilsen ▼ G. Shinnie
- 46' ▲ M. Frame ▼ T. Keskinen
- 64' Blair Spittal
- 64' Dennis Geiger
- 66' ▲ S. Armstrong ▼ L. Cameron
- 70' Nicky Devlin
- 70' ▲ D. Lobban ▼ N. Devlin
- 79' ▲ M. Lazetic ▼ T. Olusanya
- 84' ▲ F. Kent ▼ A. Kyziridis
- 87' Jack Milne
- 87' ▲ B. Baningime ▼ B. Spittal
- 88' ▲ I. Chesnokov ▼ C. Braga
- 90'+4 Mitchel Frame
- FT1-0
Đội hình
- 25A. Schwolow 6.9
- 15M. Steinwender 7.7
- 4C. Halkett 7.3
- 5J. McCart 7.2
- 18H. Milne 7.9
- 89A. Kyziridis ▼ 84' 6.9
- 22T. Magnusson 6.6
- 49M. Leonard 7.7
- 16B. Spittal ▼ 87' 7.7
- 11P. Kabore ⇢ 7.2
- 10C. Braga ⚽ ▼ 88' 7.0
Dự bị 9
- 30R. Fulton
- 7E. Kabangu
- 6B. Baningime ▲ 87' 6.3
- 29S. Kerjota
- 99I. Chesnokov ▲ 88' 6.7
- 17A. Forrest
- 2F. Kent ▲ 84' 6.6
- 23J. Altena
- 74R. Mato
- 1D. Mitov 7.7
- 2N. Devlin ▼ 70' 6.5
- 22J. Milne 6.2
- 23L. Morrison 6.9
- 21G. Molloy 6.9
- 4G. Shinnie ▼ 46' 6.2
- 20T. Olusanya ▼ 79' 5.9
- 25L. Cameron ▼ 66' 6.3
- 8D. Geiger 6.3
- 81T. Keskinen ▼ 46' 6.6
- 15K. Nisbet 6.2
Dự bị 9
- 41R. Vitols
- 16S. Armstrong ▲ 66' 6.3
- 6S. Nilsen ▲ 46' 7.2
- 18A. Palaversa
- 38D. Lobban ▲ 70' 6.3
- 14K. Bilalovic
- 32A. Afeez
- 27M. Lazetic ▲ 79' 6.5
- 3M. Frame ▲ 46' 7.0
Thống kê
03⚑7
⚑450
54%Kiểm soát bóng46%
21Dứt điểm5
7Trúng đích0
8Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn3
7Phạt góc4
0Việt vị3
7Phạm lỗi16
3Thẻ vàng5
0Cứu thua6
0.28Bàn thắng ngăn chặn0.28
365Chuyền bóng321
254Chuyền chính xác212
70%Chính xác chuyền66%
1.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 38 | 67 - 34 | +33 | 80 | |
| 3 | 33 | 59 - 35 | +24 | 67 | |
| 3 | 38 | 76 - 43 | +33 | 72 | |
| 4 | 33 | 52 - 29 | +23 | 54 | |
| 5 | 38 | 58 - 44 | +14 | 57 | |
| 6 | 38 | 50 - 62 | -12 | 49 | |
| 7 | 33 | 45 - 54 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 9 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 10 | 33 | 27 - 48 | -21 | 30 | |
| 11 | 33 | 37 - 65 | -28 | 28 | |
| 12 | 33 | 35 - 66 | -31 | 16 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
44Trận đấu49
87Ghi được49
36Thủng lưới78
1.98Bàn thắng mỗi trận1
21Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn20
50Hiệp hai27