Aberdeen F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Heart of Midlothian F.C.

Aberdeen F.C. vs Heart of Midlothian F.C.

Tỷ số chung cuộc: Aberdeen F.C. 0-0 Heart of Midlothian F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 12 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aberdeen F.C. thắng 5, hòa 2, Heart of Midlothian F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 23
Sân vận động
Pittodrie Stadium, Aberdeen
Phong độ
LWLLD Aberdeen F.C.
DDWWW Heart of Midlothian F.C.
  1. 35' Leighton Clarkson
  2. HT0-0
  3. 56' Duk K. Nisbet
  4. 65' James Penrice
  5. 66' J. McGrath L. Clarkson
  6. 66' D. Polvara K. Tobers
  7. 66' E. Kabangu M. Drammeh
  8. 74' Luís Henriques de Barros Lopes
  9. 79' S. Morris J. Okkels
  10. 84' Y. Dhanda B. Spittal
  11. 84' K. Vargas B. Baningime
  12. 90'+4 Jorge Grant11mhỏng 11m
  13. 90' A. Forrester D. Oyegoke
  14. 90' A. Forrest J. Wilson
  15. FT0-0

Đội hình

Aberdeen F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Thelin
  1. 31R. Doohan 7.9
  2. 2N. Devlin 7.5
  3. 24K. Tobers ▼ 66' 6.7
  4. 6S. Heltne Nilsen 7.0
  5. 15J. McGarry 7.9
  6. 4G. Shinnie 7.5
  7. 18A. Palaversa 7.2
  8. 81T. Keskinen 6.2
  9. 10L. Clarkson ▼ 66' 6.3
  10. 16J. Okkels ▼ 79' 6.9
  11. 9K. Nisbet ▼ 56' 7.2

Dự bị 9

  1. 11Duk ▲ 56' 6.3
  2. 7J. McGrath ▲ 66' 7.2
  3. 8D. Polvara ▲ 66' 6.9
  4. 20S. Morris ▲ 79' 6.5
  5. 27A. MacDonald
  6. 30F. Boyd
  7. 32P. Ambrose
  8. 44V. Enem
  9. 25T. Ritchie
Heart of Midlothian F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Critchley
  1. 1C. Gordon 6.9
  2. 5D. Oyegoke ▼ 90' 6.5
  3. 4C. Halkett 7.5
  4. 30J. McCart 7.3
  5. 29J. Penrice 7.2
  6. 14C. Devlin 7.2
  7. 6B. Baningime ▼ 84' 7.0
  8. 37M. Drammeh ▼ 66' 6.5
  9. 7J. Grant 6.7
  10. 16B. Spittal ▼ 84' 7.0
  11. 21J. Wilson ▼ 90' 6.2

Dự bị 9

  1. 19E. Kabangu ▲ 66' 6.9
  2. 20Y. Dhanda ▲ 84' 6.3
  3. 77K. Vargas ▲ 84' 6.9
  4. 35A. Forrester ▲ 90'
  5. 17A. Forrest ▲ 90'
  6. 15K. Rowles
  7. 12R. Fulton
  8. 23L. Neilson
  9. 18M. Boateng

Thống kê

024
310
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm9
1Trúng đích2
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn3
4Phạt góc3
1Việt vị1
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
2Cứu thua1
472Chuyền bóng489
361Chuyền chính xác392
76%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Celtic F.C.
38 112 - 26 +86 92
2
Rangers F.C.
33 68 - 35 +33 66
3
Hibernian F.C.
38 62 - 50 +12 58
4
Dundee F.C.
33 41 - 40 +1 50
5
Aberdeen F.C.
38 48 - 61 -13 53
6
St Mirren F.C.
38 53 - 59 -6 50
7
Heart of Midlothian F.C.
33 43 - 44 -1 40
8
Motherwell F.C.
33 37 - 56 -19 39
9
Kilmarnock F.C.
33 38 - 58 -20 35
10
Ross County
33 33 - 56 -23 35
11
Dundee F.C.
33 50 - 71 -21 34
12
St Johnstone F.C.
33 33 - 58 -25 29
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Relegation Round

So sánh

51Trận đấu54
85Ghi được69
71Thủng lưới75
1.67Bàn thắng mỗi trận1.28
16Giữ sạch lưới12
34Trên 2.5 bàn29
50Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu